Chương 5 - Bức Tranh Đời Mẹ Tôi
Năm ba, một nhà phê bình nghệ thuật nổi tiếng để mắt đến tác phẩm của tôi, muốn tổ chức cho tôi một triển lãm cá nhân.
Chủ đề triển lãm gọi là “Cha”.
Triển lãm rất thành công, truyền thông ùn ùn kéo tới.
Đúng lúc tôi bị đèn sân khấu vây quanh, tận hưởng hoa và tiếng vỗ tay, thì một kẻ không mời mà đến xuất hiện.
Một người đàn ông trung niên ăn mặc chỉn chu, tóc dài điểm bạc, khí chất nho nhã.
Ông đứng trước bức “Người gác mộ”, nước mắt giàn giụa.
Phóng viên nhận ra ông, lập tức nổ tung.
“Đó chẳng phải là họa sĩ nổi tiếng sống ở Pháp – Khương Hà sao?”
“Trời ơi, sao bậc thầy lại đến triển lãm của sinh viên?”
Khương Hà — chính là người đàn ông dùng tên giả Từ Phi năm đó.
Ông quay người nhìn tôi, trong ánh mắt tràn đầy kinh ngạc, day dứt và mừng như điên.
“Giống… giống quá…” ông lẩm bẩm, “Đôi mắt này, y hệt Uyển nhi.”
Ông đi thẳng về phía tôi, phớt lờ mọi ống kính, run run đưa tay ra:
“Con… ta là cha con.”
6
Đèn flash chớp điên cuồng. Ngày mai đây chắc chắn sẽ là trang nhất.
Con gái ngoài giá thú của họa sĩ thiên tài, sự kế thừa hoàn hảo của thiên phú nghệ thuật.
Một câu chuyện cảm động biết bao.
Nhưng tôi chỉ thấy buồn nôn.
Sự xuất hiện của Khương Hà phá vỡ cuộc sống yên ổn của chúng tôi.
Ông mang theo khối tài sản khổng lồ và thứ tình cha muộn màng, muốn bù đắp khoản thiếu hụt hai mươi năm.
Ông về Hắc Thủy trấn tìm mẹ tôi, lái xe sang, mang cả chiếc cúp giải thưởng lớn ông đoạt ở nước ngoài.
Ông quỳ trước mặt mẹ tôi mà sám hối, nói năm đó là vì bị gia đình lôi về cưỡng ép liên hôn, bất đắc dĩ mới cắt đứt liên lạc.
Nói rằng bao năm qua ông chưa từng quên mẹ tôi, nói ông bị ép, nói ông bất lực.
Mẹ tôi nhìn người đàn ông từng khiến bà ngày đêm thương nhớ, nay thành danh thành đạt, phong độ đĩnh đạc.
Rồi nhìn sang bên cạnh: lão Trần đầy bột đá, già nua, tàn tật.
Nếu là Lâm Uyển của ngày xưa, có lẽ sẽ dao động.
Nhưng Lâm Uyển của bây giờ chỉ lạnh lùng nhìn Khương Hà diễn kịch.
“Diễn xong chưa?” Mẹ tôi phẩy phẩy cây chổi, “Diễn xong thì cút.”
“Uyển nhi, anh biết em hận anh. Nhưng giờ anh có năng lực rồi, anh có thể đưa hai mẹ con đến Yên Kinh, đến Paris! An An có thiên phú, không thể chôn vùi ở cái nơi này, chỉ có anh mới cho con bé tài nguyên tốt nhất!”
Khương Hà định dùng tôi để lay động mẹ.
Lão Trần đứng một bên, lặng lẽ lau bàn, một lời không nói.
Ông tự ti.
Trước một người “con trời” như Khương Hà, ông thấy mình như bùn dưới đất.
Tối đó, Khương Hà lì lợm ở khách sạn tốt nhất trấn không chịu đi, buông lời nhất định phải nhận lại con gái.
Lão Trần tự nhốt mình trong phòng, suốt đêm không bước ra.
Sáng hôm sau, lão Trần tìm tôi, đưa tôi một tấm thẻ ngân hàng.
Đó là tiền ông bán căn nhà cũ và toàn bộ đá nguyên liệu gom lại.
“An An,” ông gõ chữ bằng điện thoại cho tôi xem, “đi với ông ta đi. Ông ta giúp được con. Bố vô dụng, không thể làm lỡ con.”
Nhìn dòng chữ ấy, tim tôi đau như bị dao cắt.
Ông già ngốc này… ông nghĩ tôi vì tương lai mà có thể vứt bỏ cha mẹ nuôi, làm kẻ vô ơn sao?
“Bố… bố đuổi con đi à?”
Lão Trần ngoảnh mặt đi, không dám nhìn vào mắt tôi. Nước mắt đục ngầu chảy dọc những vết sẹo.
“Vì con.” Giọng ông khàn rít.
Tôi nhét thẻ lại vào tay ông, ôm chặt lấy cái cổ thô ráp của ông.
“Bố còn nhớ hồi nhỏ bố khắc trên ống bút cho con viết gì không?”
Lão Trần sững người.
“Bố nói: An An, bay cao thêm chút.”
Tôi chỉ ra ngoài cửa – hướng Khương Hà đang đứng: “Nếu phải giẫm lên lòng tự trọng của bố để bay lên, thì con thà không bay.”
Chiều hôm đó, Khương Hà lại đến cái sân nhỏ ngập bột đá ấy.
Lần này ông không dẫn vệ sĩ, cũng không lái chiếc xe sang chói mắt kia.
Ông đứng trong sân, nhìn mấy con gà đất chạy loạn, nhíu mày đến mức kẹp chết ruồi.
“An An, con nghĩ kỹ đi.” Khương Hà nhìn tôi, giọng mang cái ngạo mạn và ban phát đặc trưng của kẻ ở trên: “Theo ta về Yên Kinh, con có thể làm con gái Khương Hà, tranh của con có thể trưng ở Louvre.”
“Ở lại đây, con chỉ là con gái của một thợ khắc bia; sau này nhiều lắm thì về huyện dạy mỹ thuật.”
Ông quay sang nhìn lão Trần đang mài dao ở góc, ánh mắt đầy khinh miệt: “Con nỡ nhìn tảng ‘đá mục’ này kéo con cả đời sao?”