Chương 11 - Bóng Ma Dưới Ánh Trăng
Sáu nghìn tệ vào năm 1995.
Tiền bố tôi tích cóp mười năm để xây nhà cũng chỉ có tám nghìn.
Lưu Mặt Rỗ nói: Không trả nổi tiền thì có thể lấy mạng trả, cũng có thể làm một vụ.
Ngô Đức Thắng chọn làm một vụ.
Nhắm vào nhà tôi.
Lý do rất đơn giản—ông ta quá hiểu nhà tôi.
Biết sổ tiết kiệm có bao nhiêu tiền, biết Tết bố tôi nhất định sẽ đi đánh bài, biết mẹ tôi mềm lòng, nghe gõ cửa sẽ mở, biết viên gạch nào ở tường sau sân là viên gạch lỏng.
Bạn đánh bài mười lăm năm.
Năm nào cũng tới chúc Tết.
Hiểu rõ từng chân tơ kẽ tóc.
Tên cao gầy và tên thấp đậm—một kẻ tên Trương Thiết Trụ, một kẻ tên Lưu Chí Cương—đều là người làm việc vặt dưới tay Lưu Mặt Rỗ.
Lưu Mặt Rỗ hứa sau khi xong việc mỗi người được chia một nghìn.
Ngô Đức Thắng được hai nghìn.
Toàn bộ tám nghìn tệ trong sổ tiết kiệm sẽ đưa cho Lưu Mặt Rỗ để trừ nợ.
“Vậy có định giết người diệt khẩu không?”
Công an Mã nói ông đã hỏi câu này.
Ngô Đức Thắng im lặng rất lâu, cuối cùng nói: “Ban đầu không định. Chỉ lấy tiền.”
“Nhưng nếu có người nhận ra tôi thì sao.”
Khi nói câu này, vẻ mặt ông ta rất bình tĩnh.
Công an Mã nói ông từng gặp không ít người phạm tội, nhưng bình tĩnh như Ngô Đức Thắng thì không nhiều.
“Ông ta không cảm thấy mình đang làm chuyện xấu.” Công an Mã lắc đầu.
“Ông ta cảm thấy mình chỉ đang trả nợ. Như thể trả hết nợ rồi, mọi thứ sẽ trở lại bình thường.”
Tôi nghe, móng tay bấm vào lòng bàn tay.
Kiếp trước.
Ông ta không phải “ban đầu không định”.
Ông ta giết bốn người.
Sau đầu bà nội. Bàn tay em trai bịt miệng. Mẹ tôi nói vị trí sổ tiết kiệm rồi vẫn bị bóp cổ chết.
Cái gì gọi là “ban đầu không định”.
Mỗi lời con bạc nói đều là một ván cược. Cược rằng bạn tin, cược rằng bạn thương hại, cược rằng pháp luật sẽ xử nhẹ.
Nhưng kiếp này khác.
Kiếp này có nhân chứng, vật chứng, giám định thương tích, dấu chân xâm nhập vào nhà và cây cán cuốc chim dính máu.
Viện kiểm sát phê chuẩn bắt giữ cả ba về tội cướp tài sản khi đột nhập nhà ở và tội cố ý gây thương tích.
Lưu Mặt Rỗ, với tư cách kẻ chủ mưu phía sau, bị xử lý trong một vụ án riêng.
Công an Mã nói, xét mức độ nghiêm trọng, Ngô Đức Thắng rất có thể sẽ bị phạt trên mười năm tù.
“Nhà các anh bị thương không nhẹ, nếu kết quả giám định là trọng thương thì hình phạt còn nặng hơn.”
Tôi gật đầu.
Trên mười năm.
So với kiếp trước—mạng của bốn người trong nhà—thì tốt hơn.
Nhưng vẫn chưa đủ.
Có điều đủ hay không, không đến lượt tôi phán xét.
Tôi chỉ cần bảo đảm một chuyện: kiếp này, năm người nhà tôi đều sống.
Chuyện đó, tôi đã làm được.
19
Nằm viện nửa tháng.
Điều kiện trạm y tế không tốt—hai phòng bệnh giường chung, chăn có mùi ẩm mốc, cửa sổ lọt gió.
Nhưng cảm giác cả nhà chen chúc ở cùng nhau như vậy, tôi đã hai mươi sáu năm không có.
Mẹ tôi tỉnh lại vào ngày thứ ba.
Câu đầu tiên sau khi tỉnh là hỏi em trai.
“Đứa nhỏ đâu? Con đâu rồi?”
Tôi bế em trai tới cạnh giường bà, bà đưa tay sờ mặt nó, sờ đầu nó, rồi nước mắt không thể ngừng lại.
Khi khóc, vết thương sau đầu bà vẫn giật đau—chỗ khâu bị nước mắt thấm vào hơi ngứa.
Nhưng bà mặc kệ, chỉ ôm em trai mà khóc.
Em trai cuộn trong lòng bà, vẫn không nói.
Nhưng tay nó—không bịt miệng.
Đặt trên cánh tay mẹ tôi.
Ban ngày bố tôi luôn ngồi cạnh giường mẹ.
Xương sườn quấn băng, không thể cúi người cũng không thể nghiêng người, ngồi thẳng như một cây gậy.
Nhưng ông vẫn nhất định phải ngồi ở đó.
Bây giờ ông cũng ít nói—không phải không nói được, mà là không biết nên nói gì.
Người bạn đánh bài mười lăm năm dẫn người tới giết cả nhà ông.
Ông còn nợ người ta ba trăm tệ chưa trả.
Sự thật này còn đau hơn cả gãy xương sườn.
Một buổi chiều, tôi đi lấy nước ở hành lang trở về, đi ngang cửa phòng bệnh.
Nghe thấy bên trong bố đang nói với mẹ.
“Thúy Phân, ba trăm tệ đó—”
Ông dừng một chút.
“Khoản tiền chữa chân cho mẹ mình—”
“Là ông ta cho anh vay.”
“Anh vẫn luôn cảm thấy mắc nợ ân tình của ông ta.”
“Năm nào ông ta cũng tới chúc Tết—anh còn thấy áy náy—cảm thấy người ta thật nghĩa khí—”
Giọng ông càng lúc càng nhỏ.
“Có phải anh—ngu lắm không—”
Mẹ tôi không nói.
Một lúc sau, tôi nghe thấy giọng bà—rất khẽ.
“Anh không ngu.”
“Anh chỉ quá tin người thôi.”
“Sau này đừng tin nữa. Tin người nhà mình là được.”
Tôi đứng ngoài cửa, không đi vào.
Trong tay cầm chiếc ca tráng men, nước đã không còn nóng mấy.
Nhưng tôi đứng rất lâu.
Đến ngày thứ mười lăm, em trai mở miệng.
Chiều hôm đó, nó ngồi trước cửa sổ phòng bệnh nhìn chim sẻ bên ngoài.
Đột nhiên quay đầu, nói với bố đang ngồi cạnh giường một câu.
“Bố.”
Chỉ một chữ.
Nhưng đây là chữ đầu tiên nó nói trong nửa tháng.
Bố tôi sững lại, sau đó hốc mắt đỏ lên.
Ông đưa tay bế em trai lên, đặt lên đầu gối mình—xương sườn đau khiến ông hít mạnh một hơi, nhưng vẫn ôm chặt, nhất quyết không buông chút nào.
Đầu nhỏ của em trai tựa vào hõm vai ông.
Tay bố đặt sau lưng nó, vỗ từng cái từng cái.
Như vỗ một đứa trẻ vừa chào đời.