Chương 5 - Quay Về Ngày Định Mệnh
Tôi lấy toàn bộ tiền lương vừa nhận tháng này ra.
Mười tám đồng.
Chưa tiêu một xu.
Tất cả đặt lên quầy.
“Đủ không?”
Anh nhìn tiền, lại nhìn tôi, im lặng một lúc.
“Đủ. Nhưng cô có dùng hết được nhiều như vậy không? Hay là trước tiên mua hai môn, đọc xong rồi lại tới…”
“Phiền anh lấy hết cho tôi.”
Anh không nói thêm. Buộc cả chồng sách lại rồi đưa cho tôi.
“Cố gắng ôn tập nhé. Cơ hội năm nay khó có được.”
“Vâng.”
Tôi ôm sách trong lòng, bước ra khỏi hiệu sách.
Đường phố rất tối. Đèn đường cách rất xa mới có một ngọn, ánh sáng vàng vọt như con đom đóm sắp tắt.
Nhưng bước chân tôi rất vững.
Chồng sách trong lòng nặng trĩu, ép lên lồng ngực.
Là một sức nặng chân thật.
Đây là lần đầu tiên trong cả hai kiếp sống, tôi cảm thấy cuộc đời mình có sức nặng.
Không phải sức nặng của khổ đau.
Mà là sức nặng của hy vọng.
Từ hôm ấy, cuộc sống của tôi chia thành ba phần.
Ban ngày rửa bát.
Ghi sổ.
Buổi tối học bài.
Toán, Ngữ văn, Chính trị, Lịch sử, Địa lý.
Năm môn học.
Tôi bắt đầu bổ sung kiến thức từ sách cấp hai.
Nền tảng quá kém. Cấp hai chỉ học được hai năm. Đến phương trình bậc hai một ẩn cũng giải không thành thạo. Lịch sử, địa lý thì gần như chẳng biết gì.
Nhưng tôi có thời gian.
Không phải đời này có nhiều thời gian.
Mà là đời trước tôi đã lãng phí quá nhiều thời gian.
Đời này, một giây tôi cũng không muốn lãng phí nữa.
Mỗi tối, tôi ngồi dưới ngọn đèn dầu đọc sách đến tận nửa đêm. Buồn ngủ thì rửa mặt bằng nước lạnh. Đói thì uống nước.
Bà Tôn thương tôi, đôi khi nửa đêm còn thức dậy mang sang cho tôi một bát cháo khoai lang.
“Con bé này, đừng liều mạng như vậy. Sức khỏe mới quan trọng.”
“Không sao đâu bà. Cháu không mệt.”
Thật sự không mệt.
Vác bao tải bên sông Tùng Hoa mới gọi là mệt.
Từ sáng vác đến tối. Vai bị mài rách da. Máu thấm vào áo. Khô rồi lại rách. Rách rồi lại khô.
Cuối cùng trên vai đóng thành một lớp chai dày cộp, sờ vào giống hệt vỏ cây.
So với những ngày đó, đọc sách thì có gì gọi là mệt?
Mùa đông năm 1977.
Ngày thi, tôi ngồi trong phòng thi của Trường Trung học Số Một huyện thành, lòng bàn tay đầy mồ hôi.
Không phải vì căng thẳng.
Mà vì đôi tay này chưa bao giờ cầm bút lâu đến như vậy.
Đề thi được phát xuống.
Tôi hít sâu một hơi rồi bắt đầu làm bài.
Toán.
Bài lớn cuối cùng không làm được.
Ngữ văn.
Đề văn là:
“Khi tôi bước vào phòng thi.”
Tôi viết một câu chuyện.
Viết về một cô gái mười sáu tuổi bị gia đình đưa đến Đông Bắc tự kiếm sống.
Viết cô ấy khiêng gỗ trong lâm trường suốt mười năm.
Viết đến ngày cô ấy chết, trong tay vẫn nắm nửa chiếc bánh đông cứng.
Viết lúc chết cô ấy đã nghĩ gì.
Cô ấy nghĩ:
Nếu có một ngày mình có thể ngồi trong một căn phòng sáng sủa, yên lặng làm một bài thi thì tốt biết bao.
Viết xong.
Nộp bài.
Khi bước ra khỏi phòng thi, trời đã tối.
Trên đường phố huyện thành có vài ngọn đèn sáng. Ánh đèn vàng vọt, nhưng rất ấm.
Tôi đứng trước cổng trường, ngẩng đầu nhìn trời.
Không có sao.
Mây màu xám chì đè rất thấp, dường như sắp có tuyết.
Nhưng tôi không lạnh.
Một chút cũng không lạnh.
Mùa xuân năm 1978.
Giấy báo trúng tuyển là quản lý Mã mang đến cho tôi.
Bà cầm một chiếc phong bì lớn, chạy một mạch từ cửa nhà hàng vào tận bếp. Thịt trên mặt cũng rung theo từng bước chân.
“Tiểu Thẩm!”
“Tiểu Thẩm!”
“Cô đỗ rồi!”
“Trường Sư phạm tỉnh!”
“Cô thi đỗ rồi!”
Tất cả mọi người trong bếp đều dừng công việc, quay sang nhìn tôi.
Tôi nhận lấy phong bì.
Mở ra.
Giấy trắng mực đen.
Phía dưới đóng một con dấu đỏ tươi.
“Đồng chí Thẩm Niệm, sau khi xét duyệt, bạn đã được Khoa Ngữ văn của trường chúng tôi chính thức tuyển…”
Tôi đọc giấy báo trúng tuyển ba lần.
Sau đó ngồi xổm xuống đất.
Khóc.
Đời trước, khi chết tôi không khóc.
Đời này, chỉ vì một tờ giấy mà tôi khóc.
Không hẳn vì vui mừng.
Mà vì tủi thân.
Mười sáu năm tủi thân.
Mười năm khổ cực.
Năm tháng học dưới ngọn đèn dầu.
Tất cả đều cô đọng trên một tờ giấy này rồi chảy ra theo nước mắt.
Quản lý Mã ngồi xuống cạnh tôi, vỗ lưng.
“Khóc đi.”
“Cứ khóc đi.”
“Khóc ra rồi sẽ dễ chịu.”
Tôi khóc rất lâu. Khóc đến cuối cùng cổ họng khàn đặc, hai mắt sưng húp, đến đứng cũng không vững.
Nhưng trong lòng lại đầy ắp.
Giống như một cái giếng cạn khô suốt mười năm, cuối cùng cũng chờ được một trận mưa.
Tôi trở về ngõ Đậu Phụ một chuyến.
Đứng trước cửa nhà.
Cây táo trong sân đã mọc chồi mới.
Xanh non mơn mởn.
Mẹ nghe tiếng động trong nhà liền đi ra.
Vừa nhìn thấy tôi, bà sững lại.
“Niệm Nhi?”
“Mẹ.”
Ánh mắt bà rơi xuống chiếc phong bì trong tay tôi.
“Cái đó là…”
“Giấy báo trúng tuyển.”
“Trường Sư phạm tỉnh.”
“Con thi đỗ rồi.”
Bà đứng nguyên tại chỗ. Miệng mở ra rồi khép lại. Khép lại rồi lại mở.
Một lúc lâu sau mới nói được một câu:
“Học phí… có đắt không?”
“Trường sư phạm không thu học phí, mỗi tháng còn có trợ cấp.”
“Ồ… vậy thì tốt, tốt…”