Chương 4 - Mẹ Tôi Biến Thành Xác Sống
Khung cảnh bên trong thực sự khác biệt với bên ngoài.
Đường phố tuy đơn sơ nhưng gọn gàng, có thể thấy người qua lại—dù đa phần sắc mặt nhợt nhạt, bước đi vội vã—nhưng ít nhất, còn có sức sống.
Một số tòa nhà bật đèn, thậm chí có thể thấy trẻ em đang chơi trong khu vực quy định.
Khung cảnh “bình thường” đã lâu không thấy ấy khiến tôi cay cay sống mũi.
Nhưng chiếc xe không dừng lại ở những khu vực đó, mà tiếp tục chạy sâu vào trong căn cứ, đến một khu biệt lập hơn, nơi có thêm một lớp tường và hàng rào điện cao hơn nữa.
Trên cổng đề dòng chữ lớn: “Khu Kiểm Soát Nguy Cơ Sinh Học”
Không khí trong khu cách ly lập tức trở nên lạnh lẽo, nặng nề.
Hành lang trắng toát, cửa cách ly dày cộp, không khí nồng nặc mùi thuốc khử trùng.
Chúng tôi được đưa vào một căn phòng khoảng hai mươi mét vuông, có giường, bàn ghế đơn giản và nhà vệ sinh riêng, nhưng cửa sổ thì có song sắt, bên ngoài hàn thêm lưới thép, còn cửa ra vào là cửa kim loại kín khí, khóa từ bên ngoài.
“Mỗi ngày sẽ có người đưa đồ ăn và nước. Định kỳ kiểm tra sức khỏe. Không được phép rời phòng nếu chưa có lệnh. Nếu có bất thường, bấm nút đỏ trên tường.”
Nhân viên bảo hộ dặn dò bằng giọng vô cảm, rồi khóa cửa rời đi.
Phòng chỉ còn tôi và mẹ.
Bà dường như hơi thích nghi với không gian kín, không còn quá bồn chồn, bắt đầu theo thói quen đi quanh phòng, sờ mó chỗ này chỗ kia, cuối cùng đứng lại trước chiếc bàn trống, đối diện mặt bàn “hớ hớ” hai tiếng, rồi quay đầu nhìn tôi.
Tôi hiểu ý bà.
Thứ duy nhất bà nhớ mang theo từ căn nhà đổ nát đó, chính là chiếc muỗng cũ, giờ đang nằm trong túi tôi.
Tôi cười khổ một cái, bước tới, lấy nửa chai nước ra khỏi ba lô, bẻ một chút bánh nén để lên bàn.
“Mẹ, hôm nay… ăn tạm vậy nhé.”
Bà nhìn những thứ đó, nghiêng đầu, có vẻ không hài lòng lắm, nhưng vẫn cầm lấy chiếc muỗng, vụng về múc một ít vụn bánh, đưa tới sát miệng tôi.
Tôi há miệng, nuốt xuống lớp bột khô khốc ấy.
Bà cũng cầm chiếc muỗng rỗng, bắt chước động tác nhai trước miệng mình.
Những ngày tiếp theo cứ thế, bằng một cách kỳ lạ, tiếp tục trôi qua trong phòng cách ly.
Mỗi ngày, có người mang tới hai phần thức ăn loãng nhạt nhẽo.
Tôi ăn một phần, phần còn lại, mẹ sẽ như thường lệ, bày ra, nhìn tôi “ăn”, rồi tự mình mô phỏng theo.
Nhân viên nghiên cứu mặc đồ bảo hộ đến kiểm tra mỗi ngày, lấy máu, kiểm tra phản ứng.
Họ cố gắng giao tiếp với mẹ tôi, nhưng bà hầu như chỉ có phản ứng nhẹ với tôi, còn lại đều tỏ ra thờ ơ hoặc thậm chí là thù địch.
Tôi trở thành chiếc cầu nối duy nhất có thể “giao tiếp” với bà.
Các nhà nghiên cứu bắt đầu thông qua tôi để truyền đạt những chỉ thị đơn giản như “giơ tay”, “quay người”.
Điều đáng kinh ngạc là, phần lớn thời gian bà đều hiểu được, và chậm rãi thực hiện, nhất là khi tôi là người ra lệnh.
Đội trưởng mặt sẹo thỉnh thoảng đến thăm chúng tôi qua cửa sổ quan sát.
Anh ta nói với tôi rằng các nhà nghiên cứu trong căn cứ cực kỳ quan tâm đến tình trạng của mẹ tôi, cho rằng đây có thể là một manh mối hiếm có giúp giải mã cách virus xác sống ảnh hưởng đến não bộ.
Nhưng họ cũng nhấn mạnh rằng, rủi ro vẫn tồn tại việc cách ly là bắt buộc.
Cứ như vậy, khoảng nửa tháng trôi qua.
Một đêm nọ, mẹ tôi có vẻ bồn chồn hơn mọi khi, liên tục đi lại trong phòng, cổ họng phát ra những tiếng “hớ hớ” gấp gáp.
Tôi nghĩ do bữa tối không hợp khẩu vị (dù bà vốn chưa bao giờ ăn), liền cố gắng dỗ dành bà, nhưng bà lại đẩy tôi ra, đi đến cạnh cửa, dùng đầu khẽ đập lên tấm kim loại.
“Mẹ, sao vậy? Khó chịu à?” Tôi lo lắng bước đến.
Bà quay đầu lại, ánh mắt xám trắng dưới ánh đèn mờ nhìn tôi, rồi bất ngờ giơ tay lên, chỉ về phía nhà vệ sinh.
Tôi ngờ vực bước tới, bật đèn nhà vệ sinh.
Bên trong hoàn toàn bình thường.
Tôi quay lại nhìn bà.
Bà vẫn chỉ về hướng đó, âm thanh trong cổ họng trở nên gấp gáp.
Tôi kiểm tra kỹ hơn, cuối cùng phát hiện ở góc dưới bồn rửa có một con gián chết đã khô cong.
Bà… là đang thấy nơi này bẩn?
Hay… đang nhắc nhở tôi?
Tôi sững sờ nhìn bà, trong lòng dâng lên một cảm xúc chua xót khó tả.
Trong chút ý thức còn sót lại của bà, vậy mà vẫn giữ được bản năng của một người mẹ: nhắc con giữ gìn vệ sinh?
Tôi lặng lẽ dọn xác con gián, rồi quay lại bên bà, nhẹ nhàng ôm lấy thân thể lạnh lẽo, cứng đờ ấy.
“Được rồi, mẹ, không sao nữa đâu.”
Bà dịu lại, không đập cửa nữa, nhưng vẫn tiếp tục đi đi lại lại trong phòng với vẻ bất an.
Vài ngày sau, các nhà nghiên cứu mang đến một bài kiểm tra mới.
Họ đem theo một chiếc máy tính bảng, trên màn hình hiện lên những hình ảnh đơn giản:
Táo, ghế, mèo, và…
Một gương mặt phụ nữ đang cười.
“Bà Lý Tú Mai,” nhà nghiên cứu nhờ tôi truyền đạt lệnh,
“Hãy chỉ ra… ‘đứa trẻ’.”
Mẹ tôi nhìn màn hình với ánh mắt đờ đẫn, không có phản ứng nào.
Họ thử lại vài lần nữa, thay đổi hình ảnh: có trẻ sơ sinh, bé trai, bé gái…
Bà vẫn không phản ứng.
Tôi đứng bên cạnh, trong lòng hơi thất vọng, nhưng cũng thấy không có gì bất ngờ.
Bà nhớ làm cơm cho tôi, nhớ bảo vệ tôi, nhưng khái niệm “đứa trẻ” có lẽ quá trừu tượng với bà.
Các nhà nghiên cứu cũng bắt đầu định bỏ cuộc.
Lúc đó, nữ nghiên cứu viên tên A Nhã (cô ấy đôi khi tham gia các buổi kiểm tra) chợt lên tiếng:
“Thử cái này xem.”
Cô ấy bấm vài cái trên máy tính bảng, hiện ra một bức ảnh—
Đó là ảnh tốt nghiệp tiểu học của tôi, bản điện tử, không rõ họ lấy từ đâu.
Trong ảnh, tôi mặc áo sơ mi đã bạc màu, cười ngu ngơ.
Khoảnh khắc màn hình sáng lên, mẹ tôi—vốn đờ đẫn bấy lâu—bỗng cứng người.
Ánh mắt bà găm chặt vào hình ảnh cậu bé nhỏ bé trong bức ảnh ấy.
Trong đôi mắt đục ngầu kia, dường như loé lên một tia sáng rất yếu ớt.
Cổ họng bà phát ra một tiếng “hớ…” dài, run rẩy, không giống đe dọa, mà như… nhận ra điều gì đó.
Rồi, dưới ánh nhìn kinh ngạc của tất cả mọi người, bà chậm rãi, cực kỳ chậm rãi, nâng cánh tay gầy guộc, móng tay đen sạm lên, dùng một ngón tay, khẽ chạm vào màn hình máy tính bảng.
Ngay chính giữa khuôn mặt cậu bé cười ngốc nghếch kia.
Cả căn phòng lặng như tờ.
Các nhà nghiên cứu đều chết lặng.
A Nhã là người đầu tiên phản ứng, giọng nói run rẩy vì kích động:
“Bà ấy nhận ra rồi! Bà ấy nhận ra Lâm An lúc nhỏ!”
Tôi nhìn chằm chằm vào hình ảnh đứa trẻ ngây ngô đang bị ngón tay lạnh lẽo của mẹ chỉ vào, rồi nhìn sang người phụ nữ bên cạnh tôi—dù gương mặt đã méo mó, nhưng bằng một tia chấp niệm cuối cùng, đã nhận ra tôi từ một tấm ảnh cũ.
Nước mắt tôi không hề báo trước, trào ra như lũ.
Bà đã quên thế giới.
Quên mọi thứ.
Thậm chí quên cả ý nghĩa của từ “đứa trẻ”.
Nhưng bà—vẫn nhớ tôi.
Không phải tôi của hiện tại mà là đứa trẻ nhỏ bé ngày ấy—đứa trẻ cần mẹ bảo vệ, cần mẹ nấu cơm, cần mẹ mãi mãi ở bên.
Mối thân tình méo mó này—được xây dựng trên nền tảng mục rữa—trong địa ngục trần gian của tận thế, lại trở thành tia sáng duy nhất, yếu ớt nhưng ngoan cường, soi rọi thế giới đen tối của tôi.
Cánh cửa phòng cách ly đột ngột bị gõ mạnh, bên ngoài vang lên giọng nói gấp gáp của một nhà nghiên cứu:
“Lâm An! Chuẩn bị đi, Ủy ban muốn gặp hai người! Phương án xử lý cuối cùng đối với mẹ cậu… đã có kết quả rồi!”
Tim tôi thắt lại dữ dội, hơi ấm vừa mới nhen lên trong lòng lập tức bị hiện thực lạnh lẽo thay thế.
Xử lý cuối cùng?
Bọn họ… sẽ đưa ra quyết định như thế nào?
Bốn chữ “xử lý cuối cùng” như mũi băng nhọn đâm thẳng vào tai tôi, chút ấm áp vừa có được vì mẹ nhận ra tôi trong bức ảnh lập tức đông cứng.
Ủy ban?
Nhanh đến vậy sao?
Tôi theo bản năng chắn trước mặt mẹ, dù biết rằng trước cánh cửa kim loại dày nặng này, hành động ấy hoàn toàn vô nghĩa.
Mẹ dường như cũng cảm nhận được sự căng thẳng của tôi, cổ họng phát ra tiếng “hớ hớ” trầm thấp, đôi mắt xám trắng cảnh giác nhìn chằm chằm về phía cửa.
Cửa mở ra.
Người bước vào không phải là các nhà nghiên cứu thường ngày trong bộ đồ bảo hộ, mà là đội trưởng mặt sẹo cùng một người đàn ông trung niên mặc thường phục của căn cứ, thần sắc nghiêm nghị.
Đội trưởng mặt sẹo liếc tôi một cái, ra hiệu bảo tôi bình tĩnh.
“Lâm An, đây là Ủy viên Trần của Ủy ban quản lý căn cứ.”
Anh ta giới thiệu,
“Về tình trạng của mẹ cậu, Ủy ban cần trực tiếp trao đổi với hai người, lắng nghe… ý kiến của cậu.”
Ánh mắt Ủy viên Trần sắc bén quét khắp căn phòng, cuối cùng dừng lại trên người mẹ tôi, chân mày khẽ nhíu một cái gần như không nhận ra, rồi nhanh chóng trở lại bình thản.
“Đồng chí Lâm An, tình trạng của mẹ cậu vô cùng đặc biệt. Bộ phận nghiên cứu của căn cứ đã tiến hành đánh giá sơ bộ, cho rằng có giá trị nghiên cứu rất cao.”
Ông ta nói bằng giọng quan cách, điềm đạm nhưng mang theo uy quyền không thể phản bác.
“Tuy nhiên, nguyên tắc hàng đầu của căn cứ là an toàn. Việc giữ lại một… cá thể nhiễm bệnh có tiềm năng tấn công, dù trong điều kiện cách ly cấp cao nhất, rủi ro vẫn tồn tại Nội bộ Ủy ban có những ý kiến khác nhau về vấn đề này.”
Tim tôi treo lơ lửng nơi cổ họng.
“Vì vậy,” giọng ông ta chuyển hướng, “chúng tôi muốn cho cậu một lựa chọn.”
Lựa chọn?