Tôi đã căm ghét Thẩm Đình Lan suốt mười năm.
Tôi ghét anh ấy là một khúc gỗ không hiểu phong tình, ghét mùi mồ hôi trên người anh, ghét việc ngoài quân đội ra thì anh chẳng biết gì cả.
Chúng tôi chiến tranh lạnh, sống ly thân, biến cuộc hôn nhân thành một nấm mồ.
Cho đến khi nhận được tin anh hy sinh, đơn vị cử người mang về huy chương dính máu và một bức thư tuyệt mệnh.
Trong thư chỉ có một câu:
“Tô Vãn, nếu có kiếp sau, anh sẽ không cưới em. Chỉ mong em bình an, vui vẻ.”
Khoảnh khắc ấy, tôi mới thấu hiểu trong nỗi hối hận tột cùng — không phải anh không yêu, mà là yêu một cách lặng lẽ như núi.
Tôi ôm di vật của anh mà khóc suốt ba ngày ba đêm, cho đến khi kiệt sức ngất đi.
Lúc mở mắt ra, là một màu đỏ chói mắt, là giường cưới đất nung mới tinh, là người đàn ông nằm cạnh — nằm cách tôi cả tám trượng, cứng đờ cả người.
Anh ấy còn sống. Trẻ trung. Lúng túng như một đứa trẻ làm sai.
Là Thẩm Đình Lan của năm tôi hai mươi tuổi.
Tôi nhào vào lòng anh, nước mắt nóng hổi thấm ướt bộ quân phục còn mới, giọng run rẩy không thành tiếng:
“Chồng ơi, em lạnh…”
Bình luận