Chương 5 - Hồi Sinh Trong Đêm Thu
Trần Tú Lan thấy bác do dự, lập tức thừa thắng xông lên: “Anh trả giấy báo lại cho tôi. Sau khi tôi đi, Bắc Vọng giao cho Thủ Sơn. Mỗi tháng tôi sẽ gửi sinh hoạt phí về. Đợi tôi tốt nghiệp, được phân công công tác, tôi sẽ đón Bắc Vọng lên thành phố…”
“Mẹ không cần đón con đâu.”
Giọng nói của tôi cắt ngang lời bà. Trần Tú Lan và bác Triệu cùng lúc nhìn về phía tôi. Tôi đứng dậy khỏi ghế nhỏ, đi đến trước mặt bác Triệu.
“Bác Triệu, con có cái này cho bác xem.”
Tôi cởi chiếc cặp sách nhỏ trên lưng xuống — từ hôm qua đến giờ tôi luôn đeo nó, kể cả lúc ngủ cũng không tháo ra — và lôi ra một xấp thư.
Không phải bức thư Chu Kiến Quốc kẹp trong phong bì đâu. Mà là toàn bộ những bức thư Trần Tú Lan giấu trong đáy rương gỗ. Bao gồm cả… bản thảo những bức thư hồi âm bà viết cho Chu Kiến Quốc.
Tôi đặt xấp giấy đó lên chiếc bàn bát tiên.
Khuôn mặt Trần Tú Lan ngay lập tức không còn một giọt máu. Bà quá sốc đến nỗi quên cả việc đưa tay ra giật lại.
“Cái này…” giọng bà như bị bóp nghẹt, “con lấy ở đâu…”
“Trong cái rương dưới gầm tủ ấy ạ.” Tôi đáp.
Bà bật dậy, chiếc ghế đổ rầm xuống đất. Bà nhìn trân trân vào tôi, môi run bần bật.
Bác Triệu đã cầm lấy bức thư trên cùng. Xem được vài dòng, mặt bác xanh mét. Đó là bản thảo thư Trần Tú Lan gửi cho Chu Kiến Quốc. Chữ bà rất đẹp, ngay ngắn như in. Thư viết:
“Kiến Quốc, chuyện của Đại Dũng anh sắp xếp xong là em yên tâm rồi. Thủ Sơn em hiểu rõ, anh ta nhất định sẽ ra tay. Anh ta vào tù rồi thì chuyện bên em sẽ dễ tính hơn. Chuyện của Bắc Vọng anh không phải lo, em đi rồi nó ở với người nhà Thủ Sơn cũng sống được thôi.”
Đến đoạn “chuyện của Bắc Vọng anh không phải lo”, giọng bác Triệu nghẹn lại. Bác ngước mắt nhìn Trần Tú Lan. Nước mắt bà cuối cùng cũng rơi xuống, nhưng lần này bà không khóc thành tiếng. Từng giọt lệ lăn dài trên má, thấm vào áo.
“Tú Lan,” giọng bác Triệu trầm như đá tảng, “cô tự tay viết cái này à?”
Bà không phủ nhận. Bà không thể phủ nhận — đó là nét chữ của bà, những người từng học lớp xóa mù chữ trong làng đều nhận ra chữ của bà.
Bác Triệu lật xem những lá thư bên dưới. Còn rất nhiều, cả thư Chu Kiến Quốc gửi đến và bản thảo hồi âm của bà. Ngày tháng sớm nhất là từ một năm trước — khi tin tức khôi phục cao khảo vừa truyền đến làng. Một năm trời. Họ đã âm mưu ròng rã một năm trời. Từ lúc ôn tập, đến việc sắp xếp Tiền Đại Dũng, đến kế hoạch bỏ trốn trong đêm — mỗi một bước đều được thiết kế tỉ mỉ.
Bác Triệu trải từng lá thư ra mặt bàn. Chiếc bàn bát tiên không lớn, những lá thư trải ra phủ kín một nửa mặt bàn. Trần Tú Lan đứng phía đối diện, nhìn chằm chằm vào đống thư đó, hai tay nắm chặt lại.
“Anh Triệu…”
“Cô đừng nói nữa.” Bác Triệu ngắt lời bà. Giọng bác không cao, nhưng dứt khoát như một cánh cửa vừa đóng sầm lại.
“Giấy báo tôi sẽ trả cho cô. Đại học cô cứ đi mà học. Nhưng…”
Bác đứng dậy, đi đến trước mặt tôi. Bác ngồi xuống, nhìn thẳng vào mắt tôi, đặt tay lên vai tôi rất nặng.
“Bắc Vọng, bác hỏi con một câu. Con muốn đi theo ai?”
Tôi nhìn bác: “Con ở với ba con.”
Bác Triệu gật đầu, rồi quay sang Trần Tú Lan.
“Tú Lan, đứa trẻ ở với Thủ Sơn. Cô đi học đại học của cô đi. Nhưng trước khi đi, cô phải làm ba việc:”
“Thứ nhất, trước mặt tôi, trước mặt Thủ Sơn và trước mặt bà con trong làng, cô phải nói cho rõ rằng cô tự muốn đi. Không phải vì Thủ Sơn không tốt, không phải vì bị ép buộc.”
“Thứ hai, làm thủ tục cắt đứt quan hệ với Thủ Sơn cho rõ ràng. Việc nào ra việc đó, đừng có mập mờ.”
“Thứ ba…” Bác nhìn tôi, “Cô hãy xin lỗi Bắc Vọng một tiếng.”
Người Trần Tú Lan lảo đảo, bà phải vịn vào bàn. Rồi bà từ từ ngồi thụp xuống. Khi đầu gối bà chạm đất, cả người bà như bị rút sạch xương cốt. Bà ngồi trước mặt tôi, khuôn mặt ngang tầm với tôi. Nước mắt bà vẫn chảy ròng ròng.
“Bắc Vọng…” Bà gọi tên tôi. Tôi nhìn bà. “Mẹ có lỗi với con.”
Giọng bà vỡ vụn. Tôi không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn bà. Kiếp trước tôi đã chạy theo bóng lưng bà rất xa, rất xa. Kiếp này tôi đứng yên tại chỗ, nhìn bà cúi đầu trước mặt mình.
Bà đưa tay định chạm vào mặt tôi. Tôi lùi lại một bước. Bàn tay bà khựng lại giữa không trung. Bàn tay đó rất đẹp, ngón tay thon dài, móng tay sạch sẽ. Nhưng bàn tay đó chưa bao giờ chạm vào trán tôi khi tôi phát sốt. Bàn tay đó đã chọn xách vali đi thay vì ở lại ôm lấy tôi.
Tay bà chậm rãi thu về. Bà đứng dậy, không nói thêm lời nào, quay lưng bước ra khỏi gian chính nhà bác Triệu. Ánh nắng từ cửa chiếu vào, soi rọi những trang thư trải đầy mặt bàn.
Giấy trắng mực đen. Từng câu từng chữ đều đâm thấu tim gan.
【Chương 9】
Trần Tú Lan đi rồi. Không phải bỏ trốn lén lút. Mà là đi trước sự chứng kiến của cả làng.
Bác Triệu tổ chức một buổi “họp tiễn biệt” ngắn gọn ở sân đại đội — gọi là tiễn biệt, nhưng thực chất là thông cáo. Bác để Trần Tú Lan đứng trước mọi người, kể lại sự việc một lượt. Bà nói rất ngắn gọn: “Tôi đỗ đại học, phải lên Bắc Kinh đi học. Bắc Vọng ở lại nhà với Thủ Sơn. Là tôi tự muốn đi.”
Giọng bà bình ổn, thậm chí còn mang một chút vẻ thể diện. Nhưng mắt bà tuyệt nhiên không nhìn vào ai.
Đám đông bên dưới xì xào. Có người hỏi: “Thế còn Thủ Sơn?”
Bác Triệu đáp: “Chuyện của Thủ Sơn không liên quan đến việc này.”
Bác không nói ra nội dung những bức thư trước công chúng — những chuyện đó, người dân trong làng qua lời bác gái Triệu cũng đã biết được tám chín phần rồi. Bác Triệu là đang giữ lại chút mặt mũi cuối cùng cho bà ta.
Nhưng Trần Tú Lan hẳn phải biết, mặt mũi của bà ta đã mất hết rồi. Vì ánh mắt của những người đứng dưới nhìn bà đã hoàn toàn khác trước. Trước đây là “Tú Lan giỏi giang”, “Tú Lan có học thức”. Giờ đây chỉ là sự im lặng, những cái nhìn né tránh và những tiếng thở dài giấu sau tiếng ho khan.
Sau buổi họp, Trần Tú Lan về nhà thu dọn đồ đạc. Tôi và ba đều ở nhà. Bà không lấy chiếc vali cầm tay màu nâu đó nữa — chiếc vali đó đã bị tôi lục lọi, bị bác Triệu khám xét, bà chắc hẳn cảm thấy nó đã “bẩn” rồi. Bà tìm một chiếc túi vải bạt cũ, đựng những thứ cần thiết vào. Quần áo, giấy tờ, giấy báo trúng tuyển. Giấy báo là do bác Triệu trả lại cho bà.
Lúc bà thu dọn, ba tôi ngồi ở gian chính đang sửa một cái chân ghế. Cái bào trên mặt gỗ đẩy từng nhát, tạo ra những lớp phoi gỗ mỏng dính. Tiếng bào gỗ có nhịp điệu, đều đặn như đồng hồ.
Trần Tú Lan thu dọn xong túi vải bạt, đặt ở cửa gian chính. Bà đứng đó nhìn Lâm Thủ Sơn. Ba tôi không ngẩng đầu.
“Thủ Sơn.”
Tay bào gỗ dừng lại.
“Tôi đi đây.”
Ba không nói gì.
“Bắc Vọng… anh chăm sóc con cho tốt.”
Ba vẫn im lặng. Tiếng bào gỗ lại vang lên. Một nhát. Hai nhát. Ba nhát.
Trần Tú Lan đứng đó một lúc, rồi cúi người xách túi vải lên. Bà quay sang tôi. Tôi đứng trong sân, sau lưng là cây táo tàu. Kiếp trước, những quả táo của cây này bà chưa từng ăn một quả nào. Bà đi đến trước mặt tôi.
“Bắc Vọng.”
Tôi ngước nhìn bà.
“Mẹ đi nhé.”
Tôi nói: “Vâng.”
Môi bà run rẩy. Bà ngồi xuống, đưa tay xoa đầu tôi. Lần này tôi không né tránh. Tay bà đặt trên đỉnh đầu tôi khoảng ba giây. Rồi bà đứng dậy, xách túi vải bước ra khỏi cổng. Bà không hề ngoảnh lại. Tôi cũng không đuổi theo.
Tôi đứng trong sân, nhìn bóng lưng bà đi qua con ngõ nhỏ, ra đến đầu làng. Dưới gốc cây hòe lớn đầu làng có mấy người đang đứng. Bà Lý ở đó. Bác Triệu ở đó. Còn có vài người hàng xóm. Trần Tú Lan đi ngang qua họ. Bà Lý nhìn bà ta, môi mấp máy nhưng không nói gì. Bác Triệu gật đầu xem như tiễn đưa.
Bà bước lên con đường đất dẫn ra thị trấn. Con đường ngoằn ngoèo kéo dài ra xa, tận cùng là bến xe khách thị trấn, từ bến xe có thể bắt xe lên huyện, từ huyện có thể bắt tàu hỏa lên Bắc Kinh.
Bà đi rồi. Đường rất dài. Bóng lưng bà trên con đường đất càng lúc càng nhỏ dần, nhỏ dần. Cuối cùng biến thành một chấm đen rồi biến mất ở phía cuối con đường.
Kiếp trước, tôi đã đi chân trần đuổi theo đến tận đầu làng, đuổi theo vào trong màn mưa, đuổi đến khi khản cả giọng. Kiếp này tôi đứng trong sân, nhìn bà đi hết con đường đó. Không đuổi theo. Không khóc lóc. Trời không mưa. Trời nắng ráo.
Bầu trời tháng Chín cao vời vợi, xanh ngắt không một gợn mây. Tôi đứng dưới gốc táo, bỗng cảm thấy — quả táo năm nay sao mà nhiều thế. Trĩu cả cành. Đỏ mọng.
Lúc tôi đang ngắm cây táo, một đôi bàn tay lớn từ phía sau nhấc bổng tôi lên. Ba giơ tôi lên cao, quá cả đỉnh đầu ba. Ba hái một quả táo, nhét vào miệng tôi. Ngọt. Và giòn.
Tôi vừa nhai táo vừa cưỡi lên cổ ba. Ba cõng tôi đi vào trong nhà. Cổ ba rất to, cháy nắng đỏ rực, mấy sợi tóc gáy đâm vào làm đùi tôi thấy ngứa.
“Ba.”
“Ơi.”
“Ba không buồn ạ?”
Bước chân ba khựng lại một nhịp. Rồi ba nói một câu: “Con còn ở đây thì ba không buồn.”
Giọng ba trầm đục, như phát ra từ lồng ngực. Tôi cúi đầu, áp mặt vào đỉnh đầu ba. Tóc đen. Toàn bộ là màu đen. Không có lấy một sợi bạc.
Tôi nhắm mắt lại. Kiếp trước, ba đã ngồi trước mộ tôi suốt một đêm, sáng hôm sau tóc trắng xóa cả đầu. Sau đó ba cô đơn sống trong làng hơn ba mươi năm, một mình ăn Tết, một mình ăn cơm, một mình già đi. Mỗi năm tiết Thanh minh ba lên sườn dốc, đặt trước mộ tôi một bát cháo khoai và một bát nước đường đỏ.
Ba nói: “Bắc Vọng, ba hâm nóng cháo cho con rồi đây.” Ba nói: “Bắc Vọng, năm nay táo lại chín nhiều lắm.” Ba nói: “Bắc Vọng, ba nhớ con lắm.”
Ba cứ thế nói một mình. Không có ai trả lời ba cả. Cho đến khi ba cũng ra đi. Ba được chôn cất ngay cạnh tôi. Trên sườn dốc có hai nấm mồ, một lớn một nhỏ, nương tựa vào nhau. Năm đó, ngôi làng này đã chẳng còn mấy hộ dân. Người trẻ đều đã lên thành phố hết. Chỉ có cháu gái bà Lý quay về viếng mộ một lần, đặt một bó hoa dại trước mộ.
Không ai biết dưới hai nấm mồ đó chôn cất ai. Không ai biết người đàn ông tên Lâm Thủ Sơn này đã chờ đợi cả đời. Cũng không ai biết đứa trẻ tên Lâm Bắc Vọng kia, chưa bao giờ được mẹ mình ôm lấy bước vào màn mưa.
Nhưng — kiếp này đã khác rồi.
Tôi còn sống. Tóc ba vẫn đen. Vai ba vẫn rộng. Ba cõng tôi đi vào nhà, bước chân vừa to vừa vững chãi. Chúng tôi còn có mấy chục năm để sống cùng nhau. Cùng ăn cơm. Cùng ăn Tết. Cùng già đi.
Ba sẽ không bao giờ phải cô đơn nữa.
【Chương 10】
Những ngày sau đó trôi qua bình yên hơn tôi tưởng.
Tháng đầu tiên sau khi Trần Tú Lan đi, không có tin tức gì. Tháng thứ hai, bác Triệu nhận được một lá thư gửi từ Bắc Kinh, là của Trần Tú Lan gửi cho Lâm Thủ Sơn. Trong thư kẹp hai mươi đồng và hai tờ phiếu lương thực. Bà nói trong thư là mọi chuyện của bà đều tốt, bảo ba tôi chăm sóc tốt cho đứa trẻ.
Ba không mở lá thư đó. Bác Triệu mở. Tiền và phiếu lương thực bác giữ hộ ba tôi. Bác đọc lá thư một lượt cho ba nghe. Ba nghe xong chỉ nói một câu: “Gửi trả tiền lại.”
Bác Triệu do dự một chút, nhưng vẫn làm theo. Từ đó về sau, tháng nào Trần Tú Lan cũng gửi tiền về. Tháng nào cũng bị gửi trả lại. Gửi đến tháng thứ sáu thì bà không gửi nữa. Về sau nữa thì hoàn toàn bặt vô âm tín. Tôi không biết khi nào bà kết hôn với Chu Kiến Quốc, cũng chẳng quan tâm. Những chuyện đó không còn liên quan đến tôi nữa.
Tôi và ba sống cuộc đời của mình trong làng. Ba tiếp tục công việc thợ mộc, tôi theo bà Lý học chữ — bà Lý thời trẻ từng đi học mấy năm nên biết khá nhiều chữ. Sau này làng mở trường tiểu học, tôi bắt đầu đi học.
Ba nuôi tôi ăn học rất vất vả. Ban ngày ba làm mộc, ban đêm nhận thêm việc làm thêm. Mùa đông tay ba đầy những vết nứt nẻ vì lạnh, nứt toác như vỏ cây già. Ba chưa bao giờ kêu đau. Ba chia tiền đóng đồ gỗ ra làm hai phần, một phần mua lương thực, một phần tiết kiệm để đóng học phí cho tôi.
Có một năm khai giảng, học phí tăng lên. Ba đã bán con gà mái duy nhất trong nhà. Con gà đó do tôi nuôi, ngày nào tôi cũng bắt sâu cho nó ăn. Lúc ba bán gà tôi đã thấy, ba quay lưng về phía tôi, đưa con gà cho người mua, đếm đếm số tiền trong tay, đứng lặng một hồi lâu mới quay người lại. Vẻ mặt ba lúc đó rất bình thản. Nhưng tôi biết lòng ba không bình lặng chút nào. Vì tối hôm đó, lúc hâm cháo cho tôi, ba đã bỏ thêm một thìa đường đỏ. Ba không nói lời xót xa, nhưng ba đặt tất cả sự xót xa vào thìa đường đỏ đó.
Tôi học hành rất chăm chỉ. Không phải vì ký ức kiếp trước khiến tôi thông minh hơn bạn cùng lứa — một đứa trẻ chết lúc năm tuổi rưỡi thì lấy đâu ra kiến thức tích lũy? Mà là vì tôi biết mỗi đồng học phí đều là máu thịt của ba. Tôi không thể lãng phí.
Tiểu học hạng nhất. Trung học hạng nhất. Cấp ba — tôi thi đỗ vào trường điểm của huyện. Ngày ba tiễn tôi lên huyện, ba giúp tôi vác hành lý đi bộ suốt mười lăm dặm đường. Ba không cho tôi đeo. “Con cứ đi cho nhẹ người, đừng để bị mệt.”
Tóc ba vẫn còn đen. — À không đúng, đã có vài sợi bạc rồi. Không phải kiểu bạc trắng sau một đêm, mà là bạc dần theo năm tháng, từng sợi một lẫn trong làn tóc đen, tự nhiên như vân gỗ. Ba đã già rồi. Nhưng ba già đi rất chậm. Không giống như kiếp trước, chỉ trong nháy mắt.
Ba năm cấp ba, mỗi tháng tôi về nhà một lần. Lần nào về ba cũng thịt một con gà. Gà là do ba nuôi lại. Một người đàn ông cục mịch như ba mà nuôi gà còn khéo hơn bất cứ ai. Chuồng gà quét dọn sạch sẽ, thức ăn cho gà trộn với lũ sâu bọ ba lên núi đào được.
Tôi hỏi ba sao lại tận tâm với mấy con gà thế. Ba bảo: “Con gà hồi nhỏ con nuôi ba bán mất rồi. Ba cứ nhớ mãi.” Tôi ăn thịt gà mà suýt rơi nước mắt.
Năm thi đại học, tôi đỗ hạng ba toàn huyện. Trong tờ đơn đăng ký nguyện vọng, nguyện vọng một tôi điền một trường đại học ở tỉnh lỵ. Thầy giáo tìm tôi nói chuyện: Lâm Bắc Vọng, với điểm số này em có thể đăng ký trường ở Bắc Kinh.”
Tôi nói: “Em không đi Bắc Kinh.” Thầy hỏi tại sao. Tôi bảo: “Xa nhà quá.”
Điều tôi không nói ra là — ở Bắc Kinh có một người tôi không muốn gặp lại.
Trường đại học ở tỉnh cách nhà ba trăm dặm đường. Đi xe khách mất bốn tiếng. Mỗi tháng tôi về nhà một lần. Lần nào đón tôi ba cũng đứng dưới gốc cây hòe lớn đầu làng. Cây hòe đã cao hơn, cành lá rậm rạp hơn xưa. Ba đứng dưới gốc cây, nheo mắt nhìn con đường phía xa, thấy bóng dáng tôi là ba bước ra khỏi gốc cây. Ba không vẫy tay, cũng không gọi. Chỉ đứng bên vệ đường đợi tôi đi đến trước mặt. Sau đó ba đón lấy túi xách của tôi, vác lên vai, quay người đi về nhà.
“Đói rồi hả? Gà hầm xong rồi đấy.” Lần nào cũng là câu nói đó.
Năm tốt nghiệp đại học, tôi được phân công vào một nhà máy ở tỉnh lỵ. Phòng kỹ thuật. Công việc ổn định. Ngày ba biết tin, tối đó ba uống thêm vài chén rượu. Bình thường ba không mấy khi uống rượu. Hôm đó ba uống nửa cân rượu trắng, mặt đỏ lựng như Quan Công. Ba ngồi trên bậc đá ngoài sân, ngước nhìn những vì sao.
“Bắc Vọng.” “Ơi.” “Con có tiền đồ rồi.”
Ba nói câu đó rồi cười. Ba rất ít khi cười. Lúc ba cười, nếp nhăn nơi khóe mắt xô lại một chỗ, để lộ hai chiếc răng đã rụng mất. Tôi ngồi bên cạnh ba. Tôi hai mươi hai tuổi. Cao hơn ba nửa cái đầu. Nhưng ngồi cạnh ba, tôi vẫn cảm thấy mình như đứa trẻ năm tuổi rưỡi. Đứa trẻ năm tuổi rưỡi ngồi bên bếp húp bát cháo đường đỏ vào buổi sáng mùa thu năm ấy.
“Ba, sang năm con đón ba lên tỉnh ở nhé.” “Không đi đâu.” Tại sao ạ?” “Ba đi rồi ai trông nhà?” “Nhà có gì mà trông ạ?” “Mẹ con…” giọng ba khựng lại, “… cây táo hồi con còn nhỏ vẫn còn đấy. Ai trông?”
Ba không nói hết câu sau chữ “mẹ con”. Khoảnh khắc ba khựng lại đó, tôi biết ba muốn nói gì. Ba có lẽ muốn nói “Mẹ con đi rồi cái nhà này chỉ còn mình ba”, cũng có thể muốn nói “Lỡ mẹ con có quay về thì sao”. Nhưng ba chẳng nói gì cả. Ba lại uống một ngụm rượu. Tôi cũng không hỏi thêm. Có những lời, không nói ra sẽ tốt hơn.
Về sau, tôi thực sự không đón được ba lên tỉnh. Ba không muốn rời khỏi ngôi làng này.
Ba nói ba mà đi thì gà ở nhà không ai cho ăn, cây táo không ai tưới nước, chiếc ghế nhỏ con dùng hồi bé không ai lau chùi.
Thật ra toàn là cái cớ cả thôi. Ba chẳng qua là không nỡ rời đi. Ba đã canh giữ ngôi nhà này cả đời rồi.
Từ ngày mẹ đi, một mình ba đã trông coi cái sân này, cây táo này, căn nhà này. Ba không thấy khổ. Ba bảo: “Bắc Vọng ở trên tỉnh rồi, ba yên tâm. Ba ở nhà trông nom, lòng mới thấy thanh thản.”
Ngày tháng cứ thế trôi đi như nước chảy. Cải cách mở cửa. Khoán sản phẩm đến nhóm và người lao động. Những “hộ vạn đồng” bắt đầu xuất hiện. Người trong làng thưa dần, thanh niên đều đi làm thuê nơi xa hết.
Ba tôi vẫn làm thợ mộc — tay nghề của ba đã nổi tiếng khắp vùng, có người từ tận trên huyện lái xe về tìm ba để đóng đồ gỗ. Ba không tăng giá. Không phải ba không muốn tăng, mà ba nghĩ: “Người làm nghề ăn cơm nhờ tay nghề, tăng giá thì có lỗi với khách quen.”
Tôi gửi tiền về, ba không tiêu. Ba cất hết đi. Sổ tiết kiệm khóa kỹ trong chiếc tủ áo lớn do chính tay ba đóng. Có lần về nhà tôi nói đùa: “Ba ơi, ba để dành nhiều tiền thế làm gì?” Ba bảo: “Để lấy vợ cho con.”
Sau này tôi thực sự đã lấy vợ. Vợ tôi quen ở tỉnh. Cô ấy là em gái đồng nghiệp của tôi, kém tôi hai tuổi, tính tình hiền lành, cười lên đôi mắt cong vút. Đám cưới tổ chức ở tỉnh lỵ.
Ba tôi đã lên. Ba mặc một bộ đồ đại phong mới màu xanh lam bộ quần áo đó là do ba tự may — ba là thợ mộc chứ không phải thợ may, những đường kim mũi chỉ trên áo vặn vẹo y hệt chiếc cặp sách nhỏ ba khâu cho tôi năm xưa. Nhưng mặc trên người ba, trông ba vẫn rất tinh anh, rạng rỡ.
Ba đứng trong đám cưới, được mọi người mời rượu, ba uống khá nhiều, mặt đỏ gay như chân giò hầm tương. Có người hỏi ba: “Ông Lâm này, con dâu ông xinh thế, ông có hài lòng không?” Ba xoa xoa tay, cười mãi mới thốt ra được một câu: “Hài lòng, hài lòng lắm.”
Lúc ba cười, tôi nhìn vào mái tóc ba — đã bạc hơn một nửa rồi. Nhưng đó là mái tóc bạc dần từng sợi theo thời gian. Là dấu vết của năm tháng. Không phải vết tích của nỗi đau.