Chương 6 - Hồi Sinh Trong Đêm Thu
Vài năm sau đó. Một ngày nọ, ba gọi điện cho tôi. Lúc đó trong làng đã thông điện thoại, ba phải học mãi mới biết cách bấm số. Trong điện thoại ba ngập ngừng mãi mới nói: “Bắc Vọng, có người đến rồi.” “Ai ạ?”
Ba im lặng một hồi lâu. “Mẹ con.”
Bàn tay tôi siết chặt ống nghe. “Mẹ con về làng rồi. Nghe nói là trường học tổ chức, về quê hỗ trợ dạy học.”
Hỗ trợ dạy học. Hồ sơ của Giáo sư Trần Tú Lan chắc hẳn lại có thêm một dòng rực rỡ: “Hưởng ứng lời kêu gọi, quay về nơi từng xuống nông thôn năm xưa để hỗ trợ giáo dục.”
“Bà ấy—” giọng ba rất thấp, “bà ấy đã lên sườn dốc đó.”
Sườn dốc đó. Nơi kiếp trước tôi bị chôn vùi. Kiếp này trên sườn dốc đó chẳng có gì cả. Nhiều năm về trước, ba tôi đã trồng một cây hòe trên đó. Hồi nhỏ tôi từng hỏi ba sao lại trồng cây ở đó. Ba bảo: “Để hóng mát.”
Điều ba không nói ra là — nếu như tôi không sống lại được, thì dưới gốc cây đó chính là mộ của tôi. Ba trồng một cái cây ở đó, dường như chỉ cần cái cây còn sống, thì có nghĩa là một thứ gì đó vẫn còn tồn tại.
“Bà ấy đứng dưới gốc cây rất lâu.” Ba nói. “Rồi sao nữa ạ?” “Rồi bà ấy ghé qua nhà. Hỏi thăm tình hình của con. Ba bảo con ở trên tỉnh, sống tốt lắm. Thế là bà ấy đi.”
Ba nói một cách bình thản như mây trôi nước chảy. Nhưng tôi nghe ra được, bàn tay ba đang cầm ống nghe đang run rẩy. Qua hàng trăm dặm đường dây điện thoại, tôi nghe thấy tiếng thở của ba — nặng nề và dồn nén.
“Ba.” “Ơi.” “Ba đừng buồn nhé.”
Ba im lặng vài giây. “Không buồn.” Nói xong ba cúp máy luôn.
Tôi cầm ống nghe đứng lặng hồi lâu. Sau đó tôi xin nghỉ phép, bắt xe về nhà một chuyến.
Về đến nhà đã là buổi hoàng hôn. Ba tôi ở trong sân, ngồi dưới gốc táo. Cây táo đã già, lớp vỏ cây khô khốc nứt nẻ bám đầy thân, cành lá không còn xum xuê như trước, nhưng năm nay vẫn ra quả. Thấy tôi về, ba đứng dậy. “Sao thế? Sao đột ngột về thế này?” “Con nhớ ba.”
Miệng ba lẩm bẩm “Cứ chạy lung tung”, nhưng bước chân đã hướng về phía bếp. Chẳng cần đoán cũng biết — ba đi hầm gà rồi.
Lúc ăn cơm, tôi hỏi ba: “Bà ấy còn nói gì nữa không?” Ba vừa gặm đùi gà vừa lầm bầm: “Không. Chỉ đứng một lát rồi đi thôi.” “Trông bà ấy thế nào ạ?”
Động tác nhai của ba chậm lại. “… Già rồi.”
Ba nói là “già rồi”. Không phải “gầy”, “béo” hay “tốt hay không tốt”. Mà là “già rồi”. Ba dùng hai chữ đó để khái quát toàn bộ cảm nhận của ba khi nhìn thấy bà ta vào khoảnh khắc ấy.
Tôi không hỏi thêm nữa. Ngày hôm sau, tôi đi đến ngôi trường tiểu học trên thị trấn — nơi Trần Tú Lan đang hỗ trợ dạy học. Tôi không đi vào. Tôi đứng ngoài cổng trường, nhìn qua hàng rào sắt vào bên trong.
Trên sân trường có một người phụ nữ đang dạy học cho đám trẻ. Dạy ở ngoài trời. Bà ngồi trên một chiếc ghế xếp, bao quanh bà là một vòng tròn những đứa trẻ bảy tám tuổi. Tóc bà đã bạc trắng. Không phải kiểu bạc dần — mà là một màu trắng rất đều, trông sạch sẽ như đã được gột rửa. Bà mặc một chiếc áo len màu xám, đeo kính, sống lưng hơi còng xuống.
Giọng bà từ sân trường vọng tới. “Các em, hôm nay chúng ta học một bài thơ — ‘Sợi chỉ trong tay mẹ hiền, chiếc áo trên mình đứa con sắp đi xa. Trước lúc đi mẹ khâu thật kỹ, chỉ sợ con chậm bước quay về…'”
Đến câu “chỉ sợ con chậm bước quay về”, giọng bà bỗng nghẹn lại. Chỉ nghẹn lại một giây, rồi bà lại khôi phục bình thường. Có lẽ không ai chú ý đến. Nhưng tôi đã chú ý.
Tôi đứng ngoài hàng rào, nhìn bà rất lâu. Bà không phát hiện ra tôi. Bà đang nghiêm túc dạy lũ trẻ đọc thơ. Bà dạy rất hay. Cử chỉ dịu dàng, giọng nói rõ ràng, bà dẫn dắt lũ trẻ đọc từng câu từng chữ. Biểu cảm của bà rất bình thản. Nhưng bàn tay bà — bàn tay đặt trên đầu gối ấy — đang run rẩy nhè nhẹ.
Tôi không biết bà đang nghĩ gì. Có lẽ bà đang nhớ về buổi sáng mùa thu năm ấy, bà đã nấu một bát cháo đường đỏ cho một cậu bé năm tuổi rưỡi. Có lẽ bà đang nghĩ về con đường đất dẫn ra thị trấn, và cái bóng lưng chưa một lần ngoảnh lại vào buổi hoàng hôn năm nào. Cũng có lẽ bà chẳng nghĩ gì cả. Bà chỉ là già rồi thôi.
Tan học. Đám trẻ ùa ra, chạy nhảy nô đùa trên sân. Bà chậm rãi đứng dậy, thu dọn ghế xếp, đi về phía lớp học. Đi được vài bước, bà dừng lại. Bà quay người, nhìn thấy tôi đang đứng ngoài hàng rào.
Chúng tôi ngăn cách bởi một hàng rào sắt, cách nhau khoảng hai mươi bước chân. Đôi mắt bà sau gọng kính nheo lại — đôi mắt lão thị cần thời gian để thích ứng với việc nhìn người ở xa. Rồi bà nhận ra tôi. Tôi thấy môi bà mấp máy. Bà không gọi thành tiếng. Nhưng tôi biết khẩu hình miệng của bà. Khẩu hình đó là “Bắc Vọng”.
Chúng tôi nhìn nhau khoảng mười giây. Rồi tôi lên tiếng. “Chào bà, thưa cô Trần.”
Cơ thể bà lảo đảo. Giống như bị một thứ gì đó đánh trúng. Bà đứng đó, một tay vịn vào khung cửa lớp học. Môi bà mở ra rồi khép lại, cuối cùng không phát ra được âm thanh nào. Nước mắt bà trào ra từ sau gọng kính, lăn dài theo những nếp nhăn trên khuôn mặt. Bà không lau. Tôi cũng không bước tới.
Tôi nhìn bà, gật đầu một cái. Rồi tôi quay người, bước đi.
Khi đã đi được rất xa, tôi nghe thấy tiếng nói truyền lại từ phía sau — Rất nhẹ, như thể từ một nơi xa xăm nào đó vọng về — “Bắc Vọng—”
Tôi không ngoảnh đầu lại.
Khi đi về đến đầu làng, cây hòe lớn vẫn đứng đó. Ba tôi đang đứng dưới gốc cây chờ tôi. Thấy tôi, ba không hỏi gì cả. Ba đón lấy cái túi của tôi, vác lên vai. “Đi, về nhà thôi. Gà hầm xong rồi.”
Tôi đi theo sau ba, bước trên con đường về nhà. Hai bên đường là cánh đồng mùa thu, lúa đã chín vàng, mỗi khi gió thổi qua cả cánh đồng như những làn sóng vàng rực rỡ. Ba đi phía trước, sải bước rất dài, tôi phải đi nhanh mới theo kịp.
Bóng lưng ba rộng vững chãi, trên vai vác chiếc túi của tôi. Tóc ba đã bạc quá nửa, nhưng dáng lưng vẫn thẳng tắp. Dáng đi của ba, y hệt như ba mươi năm trước khi ba cõng tôi vượt qua cái bờ đất kia.
Bỗng nhiên tôi thấy mũi mình cay cay. Không phải vì Trần Tú Lan. Mà là vì ba. Là vì người đàn ông cả đời lầm lì ít nói, dùng đôi bàn tay đầy vết chai sạn này để nuôi tôi khôn lớn.
Kiếp trước ba canh giữ mộ tôi, bạc đầu sau một đêm. Kiếp này ba canh giữ tôi, bạc trắng suốt ba mươi năm. Nhưng ba đã cười. Số lần ba cười nhiều hơn kiếp trước không biết bao nhiêu lần. Ba cười nhìn tôi đi học, cười tiễn tôi lên huyện, cười đến xoa cả tay trong đám cưới của tôi, cười lúc ngập ngừng mãi không nói nên lời trong điện thoại.
Cả đời này của ba, không còn cô đơn nữa. Cả đời này của tôi, cũng vậy.
“Ba ơi!” “Ơi?” “Đợi con với.”
Ba dừng bước, quay đầu lại. Ánh nắng mùa thu chiếu lên mặt ba, những nếp nhăn chằng chịt như vỏ cây già. Ba nhìn tôi. “Con đi nhanh lên. Gà nguội hết bây giờ.”
Tôi mỉm cười. Chạy vài bước, đuổi kịp ba. Chúng tôi sóng đôi bước đi trên con đường về nhà.
Cây táo vẫn ở trong sân. Gà đang ở trong nồi. Cháo đang ở trên bếp.
Nhà vẫn còn đây. Chúng ta đều ở đây.
Thế là đủ rồi.
-HOÀN-