Chương 4 - Hồi Sinh Trong Đêm Thu

🔥 Mời bạn theo dõi page Đậu Xanh Rau Má để đọc sớm nhất các truyện mới nhất!

Ông cứ ngồi đó, ngồi bên cạnh tôi.

Từ phía bếp truyền đến tiếng ghế dịch chuyển nhè nhẹ—là Trần Tú Lan đứng dậy.

Sau đó là một sự im lặng rất dài, rất dài.

Tôi nhắm mắt, giả vờ như đã ngủ.

Nhưng tôi vẫn luôn lắng nghe.

Tôi nghe thấy tiếng bước chân trong bếp—bà đang đi lại.

Đi ra gian chính.

Đi đến trước tủ áo lớn.

Dừng lại.

Rất lâu không cử động.

Sau đó, tiếng bước chân lại quay về bếp.

Bà không lấy vali.

Đêm nay, bà không dám đi nữa.

Nhưng không phải vì bà đã thay đổi ý định.

Mà là vì bà biết—bác Triệu đang giữ bức thư của bà, giấy báo trúng tuyển cũng ở chỗ bác Triệu. Nếu đêm nay bà đi, bà sẽ mất tất cả.

Bà buộc phải đợi đến khi lấy lại được giấy báo mới có thể đi.

Cho nên bà cần thời gian.

Cần phải bày lại ván bài.

Nhưng bà không biết rằng—tôi cũng cần thời gian.

Tôi cần một đêm để chuyện này lan truyền ra cả làng.

Bác Triệu đã xem thư, bác gái Triệu nhất định cũng đã biết. Bác gái Triệu là người không giữ được miệng—không phải kiểu ác ý, mà là kiểu “tôi nói cho bà biết bà đừng nói với ai nhé”.

Đến sáng mai, nửa cái làng này sẽ biết: Trần Tú Lan để người đàn ông bên ngoài giăng bẫy chính chồng mình.

Đến lúc đó, dù bà có đi, cũng không thể đi một cách “sạch sẽ” được nữa.

Kiếp trước bà đi quá sạch sẽ.

Không ai biết sự thật.

Bản tin truyền trong làng là Lâm Thủ Sơn ngồi tù, Trần Tú Lan không sống nổi nữa nên phải đi”.

Tất cả mọi người đều đồng tình với bà.

Không ai đồng tình với ba tôi.

Ba tôi sau khi ra tù mang danh “người đàn ông vô dụng”, cả đời không ngẩng mặt lên được.

Kiếp này—

Sẽ không thế nữa.

Tay ba tôi vẫn đặt trên chăn của tôi.

Tôi đưa bàn tay nhỏ bé ra, nắm lấy một ngón tay của ông.

Ngón tay ông thô ráp như vỏ cây, nhưng rất ấm.

Ông không rút tay lại.

Ông ngược lại nắm lấy cả bàn tay tôi.

Lực tay ông rất mạnh, nắm đến mức tôi hơi đau.

Nhưng tôi không rụt lại.

Tôi nhắm mắt lại trong bàn tay ấy.

Lần này, tôi thực sự ngủ thiếp đi.

Bởi vì tôi biết—đêm nay, ông sẽ không rời đi.

Ông sẽ không đi đâu hết.

Ông ở ngay đây.

【Chương 7】

Tôi bị đánh thức bởi tiếng nói chuyện.

Trời vẫn chưa sáng, giấy dán cửa sổ hắt vào một chút ánh sáng xám xịt.

Ba tôi không còn ngồi cạnh giường nữa—ông đang ở gian chính.

Người đang nói chuyện không chỉ có mình ông.

Tôi dỏng tai nghe một lát.

Tiếng của bác Triệu.

Còn có tiếng của một người đàn ông khác.

Trầm đục, nhừa nhựa, mang theo giọng điệu thiếu kiên nhẫn.

Là Tiền Đại Dũng.

Tim tôi đột ngột thắt lại.

Tôi lăn xuống giường, chân trần chạm đất, rón rén đi đến sau tấm rèm cửa.

Gian chính đang thắp đèn dầu hỏa.

Bác Triệu ngồi bên chiếc bàn bát tiên, sắc mặt xanh mét.

Ba tôi đứng ở đầu kia của chiếc bàn, hai tay nắm chặt thành quyền, gân xanh trên mặt nổi lên bần bật.

Tiền Đại Dũng bị hai người áp giải—một người là con trai bác Triệu, anh Triệu Thiết Trụ, một người là đội trưởng dân binh lão Tôn.

Khóe miệng Tiền Đại Dũng bị rách, một bên mắt sưng vù, rõ ràng quá trình được “mời” đến không được văn minh cho lắm.

“Nói!” Bác Triệu đập bàn một cái, ca tráng men cũng nảy lên, “Là ai bảo mày đến tìm rắc rối với Lâm Thủ Sơn?”

Tiền Đại Dũng ngoẹo đầu, miệng lẩm bẩm chửi một câu.

Anh Thiết Trụ tát một cái vào sau gáy hắn: “Nói tiếng người đi!”

“Tôi nói rồi các người có thả tôi đi không?” Tiền Đại Dũng nhe răng.

“Mày không nói, ngày mai tao bảo công xã phái người đến.” Giọng bác Triệu lạnh xuống, “Cố ý khiêu khích đánh nhau, tiền án gây thương tích lần trước của mày vẫn còn treo trên công xã đấy.”

Biểu cảm của Tiền Đại Dũng thay đổi.

Hắn đúng là một tên côn đồ, nhưng không phải kẻ liều mạng. Hắn bắt nạt kẻ yếu sợ kẻ mạnh—kiếp trước hắn dám kích động ba tôi là vì hắn biết ba tôi nóng tính, nhất định sẽ ra tay trước, đến lúc đó là ba tôi phạm tội chứ không phải hắn. Nhưng đối mặt với bác Triệu và đội trưởng dân binh, hắn liền nhụt chí.

“Một người họ Chu.” Cuối cùng hắn cũng mở miệng, “Ở Bắc Kinh. Gọi điện thoại đến bưu điện thị trấn, nhờ người nhắn tin cho tôi. Cho tôi năm mươi đồng, bảo tôi đến chửi cái thằng họ Lâm.”

Năm mươi đồng.

Năm mươi đồng của năm 1978 đủ cho một gia đình nông thôn sống gần nửa năm.

Nắm đấm của ba tôi càng siết chặt hơn.

“Hắn liên lạc với mày thế nào?” Bác Triệu truy hỏi.

“Anh họ tôi làm nhân viên trực bưu điện trên thị trấn, cái thằng họ Chu kia gọi điện tìm anh họ tôi, anh họ tôi tìm tôi.”

Bác Triệu liếc nhìn ba tôi một cái.

Mặt ba tôi lạnh như một tấm sắt.

“Hắn bảo mày chửi cái gì?”

Tiền Đại Dũng ngập ngừng một chút.

“Bảo tôi chửi vợ cái thằng họ Lâm Chửi càng bẩn càng tốt. Nói chỉ cần thằng họ Lâm ra tay, hắn sẽ cho thêm một trăm.”

Câu nói này vừa thốt ra, không khí trong gian chính như ngưng đọng lại.

Anh Thiết Trụ và lão Tôn nhìn nhau một cái.

Ba tôi không nói một lời nào.

Bàn tay ông từ nắm đấm chuyển thành xòe ra, rồi lại nắm chặt lại.

Tôi nhìn đôi bàn tay ông từ sau tấm rèm—đôi bàn tay làm mộc mười mấy năm, trên đó toàn là vết chai và sẹo cũ.

Kiếp trước, đôi bàn tay này đã đấm một cú vào thái dương Tiền Đại Dũng.

Sau đó đôi bàn tay này bị còng lại.

Sau đó đôi bàn tay này đã khắc ba năm hai chữ “Bắc Vọng” trên giường gỗ trong tù.

Kiếp này—

Tôi đẩy rèm bước ra.

“Ba.”

Ánh mắt của mọi người đều đổ dồn về phía tôi.

Một đứa trẻ mặc chiếc áo cánh vải bông, chân trần đứng sau tấm rèm, đôi mắt đen láy phản chiếu ánh đèn dầu hỏa.

“Bắc Vọng? Sao con lại tỉnh rồi?” Giọng ba tôi ngay lập tức dịu xuống.

Tôi đi đến bên chân ông, ngước nhìn Tiền Đại Dũng một cái.

Tiền Đại Dũng cũng đang nhìn tôi. Ánh mắt hắn lóe lên—hắn nhận ra tôi rồi. Trưa hôm qua chính đứa trẻ này đã lao ra ôm lấy chân hắn, khóc lóc dẫn bác Triệu tới.

Tôi không nhìn hắn lâu.

Tôi đi đến cạnh ba, nắm lấy tay ông.

Tay ông rất nóng. Không phải cái nóng của thân nhiệt, mà là cái nóng của máu đang dồn hết lên tay.

Tôi nắm tay ông, kéo ông về phía giường đất.

“Ba ơi, con đói.”

Ông ngẩn người.

Sau đó ông hít một hơi thật sâu.

Hơi thở đó rất dài, như thể muốn nuốt sạch tất cả những gì đang nghẹn ứ trong lồng ngực vào trong.

Ông ngồi xuống, bế tôi lên.

Quay người đi về phía bếp.

Khi đi ngang qua Tiền Đại Dũng, ông khựng lại một giây.

Tiền Đại Dũng rụt cổ lại.

Nhưng ba tôi không nhìn hắn.

Ông bế tôi vào bếp, múc bát cháo thừa tối qua trong nồi, đặt lên bếp đun nóng.

Lưng ông quay về phía gian chính.

Bác Triệu ở gian chính tiếp tục thẩm vấn Tiền Đại Dũng.

Ba tôi không tham gia một lời nào.

Tôi ngồi bên bếp, nhìn ông dùng kẹp sắt gẩy những thanh củi trong lò.

Động tác của ông rất chậm.

Mỗi một nhát đều rất chậm.

Giống như đang dùng hết sức để kiềm chế điều gì đó.

“Ba.”

“Ơi.”

“Ba đừng đánh người.”

Tay gẩy lửa của ông khựng lại một chút.

“Đánh người rồi ba phải vào tù. Ba vào tù rồi thì không ai lo cho con nữa.”

Ông quay đầu lại nhìn tôi.

Tôi biết câu nói này có sức nặng thế nào đối với ba — ba là người thà để bản thân chịu thiệt chứ không bao giờ để người thân phải chịu uất ức. Nhưng “đánh người sẽ đi tù” và “đi tù rồi thì không ai lo cho con cái” — hai điều này đặt cạnh nhau chính là một gông xiềng.

Ba không phải nhẫn nhịn vì chính mình. Ba nhẫn nhịn vì tôi.

“Con yên tâm.” Giọng ba trầm đến mức như phát ra từ lòng đất, “Ba không đánh người.”

Ba bưng bát cháo đã hâm nóng đến trước mặt tôi. Tôi húp từng ngụm một.

Ở gian chính, bác Triệu bảo anh Thiết Trụ và lão Tôn đưa Tiền Đại Dũng đi, nói là nhốt tạm vào kho của đại đội, đợi trời sáng rồi xử lý. Sau đó, bác Triệu bước vào bếp. Bác nhìn ba tôi, rồi lại nhìn tôi, thở dài một tiếng.

“Thủ Sơn, chuyện của Tú Lan… chú tự quyết định đi. Giấy báo trúng tuyển tôi cứ giữ hộ chú trước.”

Ba tôi gật đầu.

“Đừng có làm gì nóng nảy đấy.”

“Không đâu bác.”

Bác Triệu đi rồi. Trong bếp chỉ còn lại hai cha con tôi. Đường chân trời đã bắt đầu hửng sáng. Con gà trống ngoài sân cất tiếng gáy đầu tiên. Tôi đặt bát cháo xuống, lau miệng.

“Ba.”

“Ơi.”

“Nếu mẹ muốn đi, ba cứ để mẹ đi.”

Người ba khựng lại.

“Nhưng ba phải để mẹ nói cho rõ. Là mẹ tự muốn đi, không phải lỗi của ba.”

Ba chậm rãi quay người lại, ngồi xổm xuống nhìn thẳng vào mắt tôi. Đèn dầu sắp tắt, lửa trong lò cũng sắp tàn. Ánh sáng ban mai xuyên qua lớp giấy dán cửa sổ, chiếu lên khuôn mặt ba.

Ánh mắt ba nhìn tôi rất phức tạp. Giống như đang nhìn một đứa trẻ năm tuổi rưỡi, mà cũng giống như đang nhìn một người đã sống lâu hơn cả ba vậy.

“Bắc Vọng,” giọng ba rất nhẹ, “sao con cái gì cũng biết thế?”

Tôi không trả lời. Tôi chỉ đưa tay ra, vuốt tóc ba.

Đen nhánh. Toàn bộ đều là màu đen.

Kiếp này, ba sẽ không bị bạc đầu sau một đêm. Con sẽ không để ba phải bạc đầu sau một đêm nữa.

【Chương 8】

Trời sáng hẳn. Tin tức giống như mọc thêm cánh, bay khắp cả làng.

Bác gái Triệu sáng sớm đi gánh nước, ở bên giếng làng đã “tám chuyện” với mấy bà thím khác — vẫn với cái giọng điệu “tôi nói cho các bà biết thôi đừng có kể cho ai đấy nhé”.

Đến gần trưa, cả làng đều đã biết hết.

Rằng cái tên “bạn học cũ” ở Bắc Kinh của Trần Tú Lan đã bỏ ra năm mươi đồng mua chuộc Tiền Đại Dũng đến đánh Lâm Thủ Sơn. Rằng Trần Tú Lan đã qua lại với người đó từ lâu. Rằng bà ta đã thu dọn hành lý xong xuôi, định nhân lúc con ngủ để lẻn đi.

Những tin tức này nổ ra như một quả bom trong làng.

Có người mắng Trần Tú Lan “lòng dạ độc như rắn rết”, có người bảo “dù sao cũng là thanh niên tri thức từ thành phố về, trong xương tủy vốn đã coi thường người nông thôn chúng ta”. Cũng có người nói đỡ cho bà ta — “người ta đỗ đại học rồi, ở lại cái làng này thì có tiền đồ gì”. Nhưng những tiếng nói đỡ ấy rất nhỏ, vì chuyện “giăng bẫy hại chồng mình” là điều quá đắc tội.

Khoảng chín mười giờ sáng, có mấy bà thím kéo đến trước cổng nhà tôi. Họ không vào sân, cứ đứng ngoài cổng thò đầu nhìn vào trong. Trần Tú Lan ngồi trong gian chính, không nhúc nhích. Ba tôi ở trong sân sửa mấy cây tre, không nói một lời.

Tôi ngồi trên bậu cửa. Có người gọi tôi: “Bắc Vọng à, mẹ cháu có phải sắp đi thật không?”

Tôi không trả lời.

“Tội nghiệp thằng bé…” bà thím đó thở dài.

Trần Tú Lan ngồi trong nhà chắc hẳn đã nghe thấy hết. Sắc mặt bà ta luôn rất tệ. Từ tối qua đến giờ bà chưa ăn một miếng nào. Nhưng bà không sụp đổ. Bà vẫn đang nghĩ cách.

Gần trưa, bà từ gian chính bước ra sân, đứng trước mặt ba tôi.

“Thủ Sơn.”

Tay ba đang vót tre thì dừng lại.

“Tôi đi tìm anh Triệu lấy lại giấy báo trúng tuyển.”

Ba nhìn bà một cái, không nói gì.

“Chuyện của Bắc Vọng…” bà ngập ngừng, “tôi sẽ bàn bạc kỹ với anh.”

Giọng điệu của bà mang theo sự ôn hòa đầy tính toán. Tôi biết bà định làm gì rồi — bà muốn đến chỗ bác Triệu, dùng cách bà giỏi nhất (khóc lóc, than nghèo kể khổ, đạo lý, mặc cả) để lấy lại giấy báo. Lấy được nó rồi, bà sẽ có quân bài trong tay.

Ba không ngăn cản, chỉ nói một câu: “Đi đi.”

Bà bước ra khỏi cổng. Tôi đứng dậy khỏi bậu cửa, đi theo sau. Đi được mấy bước, bà phát hiện tôi đi theo nên dừng lại.

“Bắc Vọng, con ở nhà đi.”

“Con muốn đi cùng mẹ.”

Ánh mắt bà thoáng dao động. Bà không muốn tôi đi theo. Nhưng bên ngoài cổng có người đang nhìn, bà không tiện nhẫn tâm đẩy con mình về.

“… Thế thì đi.”

Bà nắm tay tôi đi về phía nhà bác Triệu. Tay bà rất gầy, rõ từng đốt xương, đầu ngón tay hơi lạnh. Đi trên đường, mấy người dân làng nhìn thấy chúng tôi với ánh mắt đủ kiểu: đồng tình có, khinh bỉ có, hóng hớt có. Trần Tú Lan nhìn thẳng phía trước, bước rất nhanh. Sống lưng bà vẫn thẳng tắp. Ngay cả lúc này, bà vẫn muốn giữ lấy vẻ thể diện của mình.

Đến nhà bác Triệu, bác đang chẻ củi trong sân. Thấy bà đến, bác chống rìu xuống súc gỗ.

“Tú Lan đấy à.”

“Anh Triệu, chuyện giấy báo…”

“Vào nhà nói.”

Vào gian chính, bác Triệu bảo bác gái đưa tôi ra sân chơi. Nhưng tôi không nhúc nhích.

“Bác Triệu, con cũng muốn nghe.”

Bác nhìn tôi, có lẽ định bảo “trẻ con nghe làm gì”, nhưng rốt cuộc bác không nói ra. Những lời tôi nói hôm qua đã làm thay đổi thái độ của bác đối với tôi. Bác không còn coi tôi là một đứa trẻ năm tuổi rưỡi bình thường nữa.

Ba người ngồi trong gian chính. Trần Tú Lan lên tiếng, lần này bà không khóc.

“Anh Triệu, chuyện hôm qua tôi nhận. Tôi làm sai rồi. Kiến Quốc… sau này tôi sẽ không qua lại với anh ấy nữa. Nhưng đại học tôi nhất định phải đi học. Đây là chính sách của nhà nước, khôi phục cao khảo là để người có năng lực cống hiến cho đất nước. Tôi đã thi đỗ, tôi không thể không đi.”

Bà đem “đất nước” ra làm bình phong. Năm 1978, hai chữ “cao khảo” (thi đại học) nặng tựa nghìn vàng. Bác Triệu là bí thư chi bộ, bác hiểu rõ sức nặng của nó hơn ai hết. Bác bắt đầu do dự.

Nếu phát hiện thiếu chương hoặc bất kỳ vấn đề nào, hãy phản hồi cho tôi! :)