Chương 10 - Dưới Gốc Bồ Đề - Pháp Sư Nghiệp Dư Và Con Ma Chuyên Nghiệp
Ánh bình minh chưa kịp chạm tới sân thượng khu chung cư Thanh Xuân thì tôi đã ngồi trong xe của bác Hùng, tay siết chặt chiếc hộp gỗ nhỏ đựng tro tàn của bốn con búp bê vải. Mùi hoa nhài vẫn còn vương trong không khí, nhưng nhạt hơn đêm qua. Mẹ tôi đã đi rồi. Bà ấy để lại một lời hứa – và một địa chỉ.
Bảo Ngọc ngồi bên cạnh tôi ở hàng ghế sau, cuốn nhật ký của chị Lan mở trên đùi. Cô ấy đọc đi đọc lại trang cuối, ngón tay lướt nhẹ trên dòng chữ nguệch ngoạc: *“Gốc cây bồ đề sau nghĩa trang quê nhà.”*
“Chị Lan viết dòng này khi nào?” – tôi hỏi, giọng tôi khàn đặc sau một đêm không ngủ.
“Ngày thứ sáu mươi tám,” Bảo Ngọc đáp. “Ngày cuối cùng trong nhật ký. Trước khi ba anh chị em họ trốn thoát.”
Bác Hùng khởi động xe. Động cơ già nua rùng mình một cái rồi nổ máy, tiếng gầm trầm đục vang lên trong buổi sớm tĩnh mịch. Bác ấy nhìn tôi qua gương chiếu hậu, ánh mắt vừa lo lắng vừa kiên định.
“Quê nội của cháu ở đâu?”
“Bến Tre,” tôi nói. “Cách thành phố khoảng ba tiếng chạy xe. Nghĩa trang gia tộc nằm ở cuối con đường đất đỏ, sau một rặng dừa nước. Hồi nhỏ bà nội từng dẫn cháu về đó thắp hương cho ông cố. Nhưng cháu chưa bao giờ để ý đến gốc bồ đề nào cả.”
“Vậy thì hôm nay sẽ là lần đầu tiên,” bác Hùng nói, rồi nhấn ga.
---
Chiếc xe lăn bánh ra khỏi thành phố khi mặt trời vừa nhô lên khỏi những tòa nhà cao tầng. Ánh nắng sớm vàng nhạt trải dài trên con đường quốc lộ, nhuộm màu những cánh đồng lúa hai bên đường thành một tấm thảm vàng óng ả. Tôi tựa đầu vào cửa kính xe, mắt nhìn theo những hàng cây ven đường trôi ngược về phía sau.
Rồi tôi nhìn thấy con bướm đêm đầu tiên.
Nó đậu trên cửa kính xe, đôi cánh nâu xám khẽ rung rinh. Tôi chớp mắt, và nó biến mất. Nhưng chỉ vài giây sau, một con bướm đêm khác lại xuất hiện, rồi một con nữa, rồi một đàn bướm đêm bay theo xe như những chiếc lá khô bị gió cuốn. Chúng bay song song với chiếc xe, không nhanh hơn, không chậm hơn, cứ thế bám theo như một đoàn tùy tùng trung thành.
“Bảo Ngọc,” tôi thì thầm. “Em có thấy không?”
Bảo Ngọc ngẩng đầu lên khỏi cuốn nhật ký. Cô ấy nhìn ra cửa sổ, và mắt cô ấy mở to. “Bướm đêm… hàng chục con. Chúng bay theo xe mình.”
Bác Hùng liếc nhìn qua gương chiếu hậu. “Ta thấy chúng từ lúc ra khỏi thành phố. Nhưng ta tưởng đó là chuyện bình thường. Ở quê, bướm đêm hay bay theo đèn xe vào ban đêm.”
“Nhưng bây giờ là ban ngày,” tôi nói. “Và chúng không bay theo đèn. Chúng bay theo *chúng ta*.”
Bảo Ngọc đặt cuốn nhật ký xuống, tay cô ấy mò trong ba lô lấy ra chiếc máy đo năng lượng siêu nhiên. Đèn LED trên thiết bị nhấp nháy màu xanh lam nhạt – không phải màu đỏ cảnh báo, mà là màu xanh của năng lượng linh hồn ôn hòa.
“Không có ác ý,” cô ấy nói. “Những con bướm này… chúng không phải là hiện tượng tự nhiên. Nhưng cũng không phải là mối đe dọa. Năng lượng của chúng rất nhẹ, rất ấm.”
Tôi nhìn đàn bướm đêm đang bay theo xe. Chúng bay thành một hàng dài, uốn lượn theo con đường như một dải lụa mỏng. Và đột nhiên, tôi nhớ ra một điều mà mẹ tôi từng nói trong ký ức đêm qua – trước khi bà ấy tan biến vào ánh bình minh.
*“Mẹ sẽ ở đây, trong khu chung cư này, chờ con trở về. Mẹ sẽ giúp con tìm lại ba anh chị của con.”*
“Là mẹ,” tôi thì thầm. “Mẹ đang dẫn đường cho chúng ta.”
Bảo Ngọc quay sang nhìn tôi. “Anh chắc không?”
“Mẹ nói mẹ sẽ giúp con tìm lại anh chị. Và bướm đêm… mẹ con hồi còn sống rất thích bướm đêm. Bà nội kể với con rằng mẹ thường ngồi bên cửa sổ vào ban đêm, ngắm những con bướm đêm bay quanh ngọn đèn đường. Bà nói mẹ tin rằng bướm đêm là linh hồn của những người đã khuất, đi tìm ánh sáng.”
Bác Hùng im lặng một lúc lâu. Rồi bác ấy nói, giọng trầm ấm: “Vậy thì chúng ta cứ để chúng dẫn đường.”
---
Chúng tôi dừng chân ở một quán nước ven đường khi mặt trời đã lên đến đỉnh đầu. Đó là một quán lá đơn sơ, mái tôn thấp, vài chiếc bàn gỗ kê dưới bóng cây me già. Một bà cụ da ngăm đen ngồi bán nước dừa và bánh tét, đôi mắt bà ấy nheo lại vì nắng.
Ba chúng tôi ngồi xuống chiếc bàn gần nhất. Bảo Ngọc gọi ba ly nước dừa, còn bác Hùng lấy từ trong xe ra một chiếc hộp nhựa đựng cơm nắm và thịt kho mà bác ấy đã chuẩn bị từ đêm qua. Tôi không đói, nhưng tôi vẫn ăn vài miếng để giữ sức.
“Anh Thần Phong,” Bảo Ngọc nói, tay cô ấy xoay xoay ly nước dừa. “Em muốn hỏi anh một chuyện. Anh có nhớ gì về ba anh chị của mình không? Hồi nhỏ, trước khi đám cháy xảy ra?”
Tôi im lặng một lúc. Ký ức về gia đình tôi trước đám cháy rất mờ nhạt – những mảnh ghép rời rạc của một đứa trẻ hai tuổi. Tôi nhớ một mái tóc dài màu đen, một giọng hát ru, một đôi tay ấm áp đặt lên trán tôi khi tôi sốt. Nhưng đó là mẹ. Còn ba anh chị…
“Con không nhớ gì nhiều,” tôi thú nhận. “Con chỉ nhớ… một lần, có ai đó bế con trên vai, chạy vòng quanh sân. Con cười rất to. Và có một giọng nói – giọng con gái – nói rằng ‘em út của chị giỏi quá’. Nhưng con không nhớ mặt. Con không nhớ tên.”
Bảo Ngọc gật đầu, cô ấy không hỏi thêm. Cô ấy hiểu rằng ký ức của một đứa trẻ hai tuổi không thể giữ được nhiều.
“Còn em,” tôi hỏi lại. “Em có anh chị em không?”
“Em là con một,” Bảo Ngọc nói, giọng cô ấy có chút gì đó xa xăm. “Ba mẹ em ly hôn khi em còn nhỏ. Ba em ở lại thành phố, mẹ em chuyển vào Nam. Em sống với bà ngoại từ năm mười tuổi. Bà ngoại là người dạy em về thế giới tâm linh. Bà nói rằng em có ‘con mắt thứ ba’ – nhưng thật ra em chỉ giỏi quan sát và ghi chép thôi.”
“Vậy bà ngoại của em có biết về Hội Những Người Bạn Của Kẻ Đã Khuất không?”
“Bà ngoại em là một trong những người sáng lập Hội,” Bảo Ngọc nói, và tôi sững người. “Bà mất năm em mười tám tuổi. Trước khi mất, bà giao lại cho em cuốn sổ ghi chép về tất cả những vụ án tâm linh mà bà từng điều tra. Trong đó có vụ cháy khu chung cư Thanh Xuân năm 1998.”
Tôi nhìn Bảo Ngọc chằm chằm. “Vậy ra đó là lý do em chuyển đến khu chung cư Thanh Xuân.”
“Đúng vậy,” cô ấy thừa nhận. “Em đến đó để điều tra. Nhưng em không ngờ rằng mình sẽ gặp anh – người sống sót duy nhất của vụ cháy. Và em càng không ngờ rằng mẹ anh vẫn còn ở đó, chờ đợi suốt hai mươi sáu năm.”
Bác Hùng đặt ly nước dừa xuống bàn, tiếng thủy tinh va vào mặt gỗ kêu lên một tiếng “cạch” nhẹ. “Vậy là cả ba chúng ta đều có lý do riêng để ở khu chung cư đó. Ta thì… ta chỉ đơn giản là không có nơi nào khác để đi.”
Tôi nhìn bác Hùng. “Bác chưa bao giờ kể cho con nghe về gia đình bác.”
Bác Hùng im lặng một lúc, đôi mắt bác ấy nhìn xa xăm về phía cánh đồng lúa bên kia đường. “Ta có một người vợ. Và một đứa con gái. Họ mất trong một vụ tai nạn xe hơi mười năm trước. Ta không thể ở lại ngôi nhà cũ sau khi họ mất. Ta bán hết đồ đạc, chuyển đến khu chung cư Thanh Xuân, và làm bảo vệ ở đó. Ta nghĩ rằng nếu ta sống ở một nơi có nhiều ma quỷ, ta có thể… gặp lại họ.”
Giọng bác ấy bình thản, nhưng tôi nghe thấy trong đó một nỗi đau đã được chôn sâu suốt mười năm. Bảo Ngọc đặt tay lên vai bác Hùng, không nói gì.
“Nhưng ta chưa bao giờ gặp lại họ,” bác Hùng tiếp tục. “Linh hồn của họ không ở khu chung cư Thanh Xuân. Họ đã đi đến một nơi tốt đẹp hơn. Ta tin như vậy. Và ta ở lại đó vì… ta nghĩ rằng có thể ta sẽ giúp được ai đó. Giúp một người nào đó tìm lại gia đình của họ. Như ta đã không thể tìm lại gia đình mình.”
Tôi cúi đầu, cổ họng tôi nghẹn lại. Bác Hùng đã giúp tôi rất nhiều – từ ngày đầu tiên tôi chuyển đến khu chung cư, bác ấy đã cảnh báo tôi về những nguy hiểm, đã đưa cho tôi những công cụ, đã đứng về phía tôi trong cuộc chiến chống lại hồn ma quan chức. Và tôi chưa bao giờ hỏi bác ấy vì sao.
“Con xin lỗi,” tôi nói. “Con chưa bao giờ hỏi bác về chuyện đó.”
“Không cần xin lỗi,” bác Hùng nói, vỗ vai tôi. “Ta kể cho cháu nghe bây giờ cũng được. Chúng ta là bạn mà, phải không?”
Tôi gật đầu. Và trong khoảnh khắc đó, tôi cảm thấy một sự ấm áp kỳ lạ – không phải từ mẹ tôi, mà từ những người bạn đồng hành của tôi. Bảo Ngọc và bác Hùng. Họ không phải là gia đình ruột thịt của tôi. Nhưng họ đã ở bên tôi khi tôi cần nhất.
Đàn bướm đêm vẫn đậu trên mái tôn của quán nước, chờ đợi.
---
Chúng tôi đến Bến Tre vào lúc hoàng hôn buông xuống. Con đường đất đỏ dẫn vào nghĩa trang gia tộc hẹp và gồ ghề, hai bên là những rặng dừa nước cao vút. Bác Hùng phải lái xe rất chậm để tránh những ổ gà sâu hoắm. Khi ánh mặt trời cuối cùng tắt sau rặng dừa, chúng tôi nhìn thấy nghĩa trang.
Đó là một khu đất nhỏ nằm trên một gò cao, được bao quanh bởi những bụi tre già. Những ngôi mộ ở đây đã cũ kỹ, bia đá phủ đầy rêu phong và dây leo. Không có ai trông coi, nhưng khu nghĩa trang vẫn sạch sẽ một cách kỳ lạ – như thể có ai đó vẫn thường xuyên đến thắp hương và quét dọn.
Tôi bước ra khỏi xe, chân tôi chạm xuống nền đất mềm. Mùi đất ẩm và mùi hoa dại hòa quyện vào nhau, tạo thành một thứ mùi vừa quen thuộc vừa xa lạ. Và ở cuối nghĩa trang, tôi nhìn thấy nó.
Gốc cây bồ đề.
Đó là một cây cổ thụ khổng lồ, có lẽ đã sống ở đây hàng trăm năm. Thân cây to đến mức ba người ôm không xuể, vỏ cây xù xì với những vết nứt sâu hoắm như những vết sẹo của thời gian. Tán lá xum xuê tỏa ra như một chiếc ô khổng lồ, che phủ một khoảng đất rộng. Và từ trong thân cây, một hốc cây lớn hiện ra – một khoảng rỗng tự nhiên được hình thành qua năm tháng, đủ lớn để một đứa trẻ có thể chui vào.
Tôi bước đến gần gốc cây bồ đề. Tim tôi đập nhanh đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng máu chảy trong tai. Bảo Ngọc và bác Hùng theo sau tôi, mỗi người cầm một chiếc đèn pin. Nhưng tôi không cần đèn pin. Ánh sáng từ đàn bướm đêm – giờ đã tụ tập thành một vòng tròn lớn quanh gốc cây – tỏa ra một thứ ánh sáng xanh lam dịu dàng, đủ để tôi nhìn thấy mọi thứ.
Trong hốc cây, có một chiếc hộp sắt nhỏ. Nó đã han gỉ nặng, nhưng vẫn còn nguyên vẹn. Trên nắp hộp, có một dòng chữ được khắc bằng dao – nét chữ nguệch ngoạc của một đứa trẻ:
*“Gửi em út của chúng ta.”*
Tay tôi run lên khi tôi nhấc chiếc hộp ra khỏi hốc cây. Nó nhẹ bẫng, như thể bên trong chỉ có giấy tờ. Tôi đặt nó lên một phiến đá phẳng gần đó, và Bảo Ngọc giúp tôi cạy nắp hộp ra.
Bên trong hộp có ba lá thư. Ba lá thư được gấp cẩn thận, mỗi lá được bọc trong một mảnh vải khác nhau – một mảnh vải hoa, một mảnh vải xanh, và một mảnh vải trắng. Và trên mỗi lá thư, có một cái tên được viết bằng nét chữ run rẩy.
Lá thư thứ nhất: *“Gửi em út – từ chị cả Phạm Thị Lan.”*
Lá thư thứ hai: *“Gửi em út – từ anh hai Phạm Văn Hùng.”*
Lá thư thứ ba: *“Gửi em út – từ chị ba Phạm Thị Mai.”*
Tôi cầm lá thư của chị Lan trong tay. Mảnh vải hoa bọc ngoài đã bạc màu, nhưng bên trong, tờ giấy vẫn còn nguyên vẹn – nét chữ nhỏ, run rẩy, được viết bằng mực xanh đã phai.
*“Em út của chị,*
*Nếu em đọc được lá thư này, nghĩa là em đã trốn thoát. Nghĩa là em đã sống sót. Chị không biết em là trai hay gái, không biết em tên gì, không biết em đang ở đâu. Nhưng chị biết một điều: em là em út của chị. Và chị sẽ tìm em.*
*Chị và hai em của chị đã trốn khỏi trại cải tạo trong đêm mưa bão. Chúng ta bị chia cắt. Chị không biết anh hai và chị ba đang ở đâu. Nhưng chị tin rằng họ vẫn còn sống. Và chị tin rằng em cũng vậy.*
*Chị sẽ trở thành nhà báo. Chị sẽ viết về những kẻ tham nhũng, về những kẻ đã hại gia đình chúng ta. Chị sẽ tìm ra sự thật. Và chị sẽ tìm em.*
*Khi em đọc được những dòng này, hãy gọi cho chị. Số điện thoại của chị ở dưới. Chị sẽ trở về.*
*Chị cả của em,*
*Phạm Thị Lan.”*
Dưới lá thư là một dãy số điện thoại – số quốc tế, bắt đầu bằng +84. Tôi nhìn chằm chằm vào dãy số đó, nước mắt tôi bắt đầu lăn dài trên má. Chị tôi đã ở nước ngoài. Chị ấy đã trở thành nhà báo điều tra. Và chị ấy đã để lại số điện thoại cho tôi – suốt hai mươi lăm năm.
Tôi mở lá thư thứ hai. Nét chữ của anh Hùng mạnh mẽ hơn, nhưng vẫn còn những vết mực lem nhem – có lẽ là do nước mưa hoặc nước mắt.
*“Em út,*
*Anh không biết em có còn sống hay không. Nhưng anh tin là có. Anh tin rằng em đã trốn thoát được. Bởi vì em là em út của anh – và em út của anh thì phải mạnh mẽ.*
*Anh đã gia nhập quân đội. Anh đang làm việc trong ngành tình báo. Anh không thể nói nhiều hơn, nhưng anh có thể nói điều này: anh đang tìm kiếm những kẻ đã hại gia đình chúng ta. Anh đang thu thập bằng chứng. Và một ngày nào đó, anh sẽ đưa chúng ra trước công lý.*
*Nếu em đọc được lá thư này, hãy gọi cho anh. Số điện thoại của anh ở dưới. Anh sẽ đến gặp em, dù em ở bất cứ đâu.*
*Anh hai của em,*
*Phạm Văn Hùng.”*
Tôi mở lá thư thứ ba. Nét chữ của chị Mai mềm mại và tròn trịa, như nét chữ của một người đã được dạy viết rất cẩn thận.
*“Em út thân yêu,*
*Chị không biết em là ai. Chị không biết em trông như thế nào. Nhưng chị biết em là một phần của gia đình chúng ta – và chị sẽ không bao giờ ngừng tìm em.*
*Chị đã trở thành bác sĩ tâm lý. Chị chuyên điều trị cho những bệnh nhân bị ám ảnh bởi ký ức kinh hoàng. Chị làm công việc này vì chị muốn giúp những người bị tổn thương – những người giống như chúng ta. Những người bị mất gia đình, bị mất ký ức, bị mất chính mình.*
*Chị tin rằng một ngày nào đó, chúng ta sẽ đoàn tụ. Chị tin rằng em sẽ đọc được lá thư này. Và chị tin rằng khi em gọi cho chị, chị sẽ nghe thấy giọng nói của em – giọng nói của em út mà chị chưa từng được nghe.*
*Hãy gọi cho chị, em nhé. Số điện thoại của chị ở dưới. Chị sẽ trở về.*
*Chị ba của em,*
*Phạm Thị Mai.”*
Ba lá thư. Ba dãy số điện thoại. Ba người anh chị mà tôi chưa từng gặp mặt, nhưng đã dành cả cuộc đời để tìm kiếm tôi.
Tôi ngồi bệt xuống đất, ba lá thư trong tay, nước mắt tôi chảy không ngừng. Bảo Ngọc ngồi xuống bên cạnh tôi, tay cô ấy đặt lên vai tôi. Bác Hùng đứng phía sau, im lặng.
“Anh có muốn gọi cho họ không?” – Bảo Ngọc hỏi, giọng cô ấy nhẹ nhàng.
Tôi gật đầu. Tay tôi run lên khi tôi rút điện thoại ra khỏi túi. Tôi nhìn ba dãy số – ba số điện thoại quốc tế khác nhau. Chị Lan ở nước ngoài. Anh Hùng ở đâu đó trong quân đội. Chị Mai ở một thành phố xa.
Tôi bắt đầu với chị Lan.
Những ngón tay tôi bấm từng số một. Tiếng tút dài vang lên trong điện thoại. Một tiếng. Hai tiếng. Ba tiếng. Rồi một giọng nói phụ nữ vang lên ở đầu dây bên kia – một giọng nói trong trẻo, nhưng có chút gì đó mệt mỏi.
“Alô?”
Tôi không thể nói gì. Cổ họng tôi nghẹn lại. Tôi chỉ có thể nghe thấy tiếng thở của chính mình.
“Alô? Ai đó?”
Tôi hít một hơi thật sâu. “Chị… chị Lan phải không ạ?”
Đầu dây bên kia im lặng. Một giây. Hai giây. Ba giây. Rồi tôi nghe thấy một tiếng nấc nghẹn.
“Em… em là em út của chị phải không?”
“Dạ.” Giọng tôi vỡ ra. “Em là em út. Em đã đọc được thư của chị. Ở gốc cây bồ đề. Ở quê nội.”
“Trời ơi…” Chị Lan bật khóc ở đầu dây bên kia. Tôi nghe thấy tiếng chị ấy đặt tay lên miệng, tiếng chị ấy hít vào một hơi run rẩy. “Em trai… chị đã tìm em suốt bao nhiêu năm. Chị xin lỗi vì đã không thể bảo vệ em. Chị xin lỗi vì đã để em một mình.”
“Chị không cần xin lỗi,” tôi nói, nước mắt tôi chảy xuống môi, mặn chát. “Em vẫn còn sống. Em đã trốn thoát. Em đã được bà nội nuôi lớn. Và em đã tìm thấy thư của chị. Em đã tìm thấy tất cả các chị.”
“Tất cả?” – giọng chị Lan ngạc nhiên. “Em tìm thấy thư của anh Hùng và chị Mai nữa sao?”
“Dạ. Ba lá thư. Trong cùng một chiếc hộp. Ở gốc cây bồ đề.”
Chị Lan im lặng một lúc. Rồi chị ấy nói, giọng chị ấy đã bình tĩnh hơn, nhưng vẫn còn run: “Em út, em có biết tên em là gì không?”
“Dạ có. Bà nội đặt cho em tên là Lâm Thần Phong.”
“Lâm Thần Phong,” chị Lan lặp lại, như thể chị ấy đang khắc ghi từng âm tiết vào tim. “Thần Phong. Tên đẹp lắm. Em trai của chị tên là Thần Phong.”
“Chị Lan,” tôi nói, giọng tôi đã vững vàng hơn. “Em cần gặp chị. Em cần gặp tất cả mọi người. Có một chuyện em phải kể cho chị nghe. Về mẹ. Về cha. Về những gì đã xảy ra.”
“Chị biết,” chị Lan nói, giọng chị ấy trở nên nghiêm túc. “Chị đã điều tra về vụ cháy khu chung cư Thanh Xuân suốt nhiều năm. Chị biết về hồn ma quan chức. Chị biết về lời nguyền. Chị biết tất cả.”
“Vậy thì chị phải về đây. Càng sớm càng tốt.”
“Chị sẽ về,” chị Lan nói. “Chị hứa. Nhưng em phải hứa với chị một điều.”
“Dạ?”
“Đừng làm gì một mình. Đừng đối mặt với hắn ta một mình. Chị sẽ gọi cho anh Hùng và chị Mai. Chúng ta sẽ về cùng nhau. Gia đình mình sẽ đoàn tụ.”
Tôi gật đầu, dù chị ấy không thể nhìn thấy. “Em hứa.”
“Và Thần Phong này…”
“Dạ?”
“Chị thương em.”
Tôi bật khóc. Lần đầu tiên sau hai mươi lăm năm, tôi nghe thấy giọng nói của chị ruột mình. Lần đầu tiên trong đời, tôi cảm nhận được sự ấm áp của một gia đình đầy đủ. Và tôi biết rằng, dù cuộc chiến phía trước có khó khăn đến đâu, tôi sẽ không còn đơn độc nữa.
---
Tôi gọi cho anh Hùng và chị Mai sau đó. Cả hai đều khóc. Anh Hùng nói rằng anh ấy sẽ xin phép về trong vòng hai ngày. Chị Mai nói rằng chị ấy sẽ đặt vé máy bay ngay lập tức. Cả ba người họ đều hứa rằng họ sẽ trở về – trở về để đoàn tụ với đứa em út mà họ đã tìm kiếm suốt hai mươi lăm năm.
Khi tôi cúp máy, trời đã tối hẳn. Đàn bướm đêm vẫn ở đó, đậu trên tán lá bồ đề, tỏa ra thứ ánh sáng xanh lam dịu dàng. Bảo Ngọc đang cầm đèn pin soi quanh thân cây, ghi chép gì đó vào cuốn sổ của cô ấy. Bác Hùng đang kiểm tra chiếc hộp sắt, cẩn thận cất ba lá thư vào trong một túi ni lông kín.
Rồi Bảo Ngọc gọi tôi.
“Anh Thần Phong! Anh đến đây xem này!”
Tôi chạy đến bên cô ấy. Bảo Ngọc đang soi đèn pin vào một vị trí trên thân cây bồ đề – cao ngang tầm mắt, ở phía đối diện với hốc cây. Ở đó, trên lớp vỏ cây xù xì, có một ký hiệu được khắc sâu. Nó không phải là một hình vẽ tự nhiên. Nó là một ký hiệu nhân tạo – một vòng tròn với một ngôi sao năm cánh ở giữa, và xung quanh là những đường nét uốn lượn như những con rắn.
Tôi nhận ra ký hiệu đó ngay lập tức. Tôi đã nhìn thấy nó trong ký ức đêm qua – trong căn phòng tối om nơi hồn ma quan chức thực hiện nghi lễ hiến tế. Đó là biểu tượng của hắn ta. Dấu ấn của kẻ đã sát hại mẹ tôi và giam giữ linh hồn của ba anh chị tôi.
“Hắn ta đã ở đây,” tôi thì thầm, giọng tôi đầy sợ hãi. “Hồn ma quan chức đã tìm thấy gốc cây bồ đề này.”
Bảo Ngọc lùi lại một bước, mặt cô ấy tái mét. “Nhưng tại sao hắn ta lại khắc ký hiệu ở đây? Hắn ta muốn gì?”
“Hắn ta đánh dấu lãnh thổ,” bác Hùng nói, giọng bác ấy trầm và nặng. “Hoặc hắn ta đang chuẩn bị cho một nghi lễ mới. Ký hiệu này không chỉ là dấu ấn. Nó là một phần của một câu thần chú.”
Tôi nhìn chằm chằm vào ký hiệu trên thân cây. Những đường nét uốn lượn như những con rắn dường như đang chuyển động trong ánh đèn pin – như thể chúng đang sống, đang bò trên lớp vỏ cây.
“Chúng ta phải cẩn thận,” tôi nói. “Nếu hắn ta biết về nơi này, hắn ta có thể biết về ba anh chị tôi. Hắn ta có thể đang chờ họ.”
Đúng lúc đó, một luồng gió lạnh thổi qua nghĩa trang. Đàn bướm đêm đột nhiên bay tán loạn, rồi tụ lại thành một vòng tròn lớn cách gốc cây bồ đề vài mét. Và từ trong vòng tròn đó, một hình bóng mờ ảo hiện ra.
Là mẹ tôi.
Bà ấy không còn là một hồn ma mờ nhạt như đêm qua. Bây giờ, bà ấy hiện ra rõ ràng hơn – khuôn mặt trái xoan, mái tóc đen dài, đôi mắt hiền từ. Nhưng trong mắt bà ấy có một nỗi lo lắng sâu thẳm. Bà ấy đưa tay về phía tôi, và tôi bước đến, nắm lấy bàn tay lạnh lẽo của bà ấy.
“Con trai,” bà ấy nói, giọng bà ấy nhẹ như gió thoảng. “Mẹ đã tìm thấy các anh chị của con. Mẹ đã dẫn đường cho con đến đây. Nhưng kẻ thù của chúng ta cũng đã tìm thấy họ.”
“Hắn ta biết về họ sao?” – tôi hỏi, tim tôi đập nhanh.
“Hắn ta đã biết từ lâu,” mẹ tôi nói. “Hắn ta biết chị Lan đang ở nước ngoài. Hắn ta biết anh Hùng đang trong quân đội. Hắn ta biết chị Mai đang làm bác sĩ tâm lý. Hắn ta đã theo dõi họ suốt hai mươi lăm năm, chờ đợi thời điểm thích hợp.”
“Thời điểm thích hợp? Để làm gì?”
“Để hoàn thành nghi lễ hiến tế mà hắn ta đã bắt đầu hai mươi lăm năm trước,” mẹ tôi nói, giọng bà ấy run lên. “Hắn ta không chỉ muốn linh hồn của mẹ. Hắn ta muốn linh hồn của cả gia đình chúng ta. Hắn ta muốn hiến tế tất cả chúng ta để có được sức mạnh mà hắn ta hằng khao khát.”
Tôi siết chặt tay mẹ tôi. “Vậy thì con phải làm gì? Con phải ngăn hắn ta như thế nào?”
“Con phải nhanh lên,” mẹ tôi nói. “Trước khi hắn ta hoàn thành nghi lễ. Con phải tập hợp gia đình lại. Con phải đối mặt với hắn ta cùng với các anh chị của con. Chỉ có sức mạnh của cả gia đình chúng ta mới có thể đánh bại hắn ta.”
“Nhưng con không biết phải làm gì. Con không biết nghi lễ đó là gì.”
“Con sẽ biết,” mẹ tôi nói. “Khi con gặp lại các anh chị của con. Khi con nghe câu chuyện của họ. Khi con hiểu được sự thật về những gì đã xảy ra trong trại cải tạo. Tất cả sẽ trở nên rõ ràng.”
Bà ấy buông tay tôi ra và bắt đầu mờ dần.
Bình luận & Thảo luận
Chia sẻ cảm xúc của bạn về chương này cùng cộng đồng