Chương 1 - Những Ký Ức Bị Chôn Vùi
Ánh đèn trong phòng thẩm vấn trắng đến chói mắt, soi rõ từng tấc không khí, không chỗ nào để trốn.
Tôi ngồi trên chiếc ghế kim loại lạnh lẽo, cổ tay bị khóa bằng chiếc còng sáng loáng. Cái lạnh ấy thấm qua da, len vào tận xương tủy.
Đối diện tôi, gương mặt viên cảnh sát chủ thẩm vấn – Lục Xuyên ẩn trong vùng sáng tối giao nhau, không nhìn rõ, chỉ có đôi mắt sắc bén như thể có thể mổ toang lồng ngực tôi để xem trái tim bên trong là đỏ hay đen.
“Họ tên.”
“Cố Niệm.” Giọng tôi khô khốc.
“Tuổi.”
“Hai mươi tám.”
“Nghề nghiệp?”
“…Giáo viên.”
Khi thốt ra hai chữ ấy, cổ họng tôi chợt nghẹn lại. Chỉ vài tiếng trước, tôi vẫn còn là cô giáo Cố của trường tiểu học thôn Hướng Dương, là “cô Niệm Niệm” không gì không biết trong mắt lũ trẻ.
Lục Xuyên khẽ hừ một tiếng. Anh ta “bốp” một cái ném tập hồ sơ xuống bàn. Âm thanh vang dội trong căn phòng tĩnh lặng khiến tim tôi thắt lại.
“Giáo viên?”
Anh ta nghiêng người về phía trước, đôi mắt sắc bén đó khóa chặt tôi: “Cố Niệm, cô xem đây là cái gì.”
Anh ta đẩy một túi chứng cứ trong suốt trên bàn về phía tôi.
Bên trong là món quà chia tay tôi trân quý nhất — chuỗi vòng tay được lũ trẻ xâu từ “hạt óc chó rừng”.
Những hạt tròn nhẵn, ánh lên sắc ngà ấm áp, dường như vẫn còn vương nhiệt độ cơ thể của lũ trẻ.
Ánh mắt tôi bất giác dịu xuống.
Nhưng giọng của Lục Xuyên lại như một lưỡi dao băng giá, đâm thẳng vào tim tôi:
“Cô gọi thứ này là ‘óc chó rừng’ à?”
Anh ta mở tập hồ sơ khác bên cạnh, đẩy tới trước mặt tôi, ngón tay gõ mạnh vào dòng kết luận.
“Báo cáo giám định pháp y. 32 đốt xương ngón tay người, được mài giũa tinh xảo, đến từ ít nhất năm đứa trẻ khác nhau.”
Xương ngón tay người. Trẻ em.
Mấy chữ ấy như sắt nung đỏ, in hằn lên võng mạc tôi.
Tôi trợn to mắt. Máu trong người như đông cứng trong tích tắc, rồi lại cuồn cuộn chảy ngược, đánh mạnh vào từng thớ thịt.
Tôi chết lặng như bị sét đánh, nhìn chằm chằm chuỗi hạt.
Ánh sáng ấm áp giờ đây trở nên quái dị không thốt nên lời. Mỗi hạt tròn trịa, như một nắm tay bé xíu đang co quắp.
“Không… không thể nào!” Tôi hét lên, giọng vặn vẹo vì sợ hãi tột độ, “Các người nói dối! Là Yaya! Chính tay Yaya làm cho tôi!”
Trong đầu tôi hiện lên gương mặt cô bé buộc hai chỏm tóc. Khi nhét vòng vào tay tôi, mắt con bé đỏ hoe như mắt thỏ, mũi nhỏ khịt khịt: “Cô Niệm Niệm, sau này cô nhìn thấy nó thì nhớ tới bọn con nhé.”
Giọng nói mềm mại ấy, hơi ấm ấy — sao có thể là giả?
“Yaya?”
Giọng Lục Xuyên không gợn sóng. Anh ta rút một tờ giấy từ xấp hồ sơ ố vàng, ném xuống trước mặt tôi.
Đó là một danh sách.
“Danh sách toàn bộ nạn nhân tử vong trong vụ tai nạn mỏ đặc biệt nghiêm trọng tại thôn Hướng Dương.”
Ánh mắt tôi không kiểm soát được mà lướt xuống. Rồi tôi nhìn thấy cái tên ấy.
“Vương Yaya, nữ, 6 tuổi.”
Ngày tử vong — hai mươi năm trước.
Ầm ——
Thế giới của tôi, sụp đổ hoàn toàn trong khoảnh khắc ấy.
Tôi cảm thấy mình như một quả bóng bị đâm thủng. Mọi niềm tin, mọi sức lực trong người bị rút sạch tức thì.
Tôi điên cuồng lắc đầu, nói năng lộn xộn: “Không… không phải vậy… hôm qua tôi còn gặp con bé… nó còn nắm tay tôi, bảo tôi sớm về thăm chúng…”
Lục Xuyên không để ý đến sự sụp đổ của tôi. Anh ta chỉ như đang trưng bày hàng hóa, trải từng tấm ảnh ra bàn.
Trong ảnh là cảnh tượng khiến người ta lạnh sống lưng: Những bức tường đổ nát, tan hoang.
Xà nhà cháy đen, tường đất sập đổ. Cỏ hoang mọc điên cuồng từ từng khe nứt, như những cánh tay tuyệt vọng vươn lên bầu trời xám xịt.
“Đây là ảnh chụp thực địa thôn Hướng Dương bằng drone vào tháng trước.”
Giọng Lục Xuyên lạnh lùng vô cảm: “Hồ sơ chính thức ghi nhận: Hai mươi năm trước, thôn Hướng Dương do khai thác trái phép gây tai nạn mỏ đặc biệt nghiêm trọng. Toàn thôn một trăm hai mươi bảy người — không ai sống sót. Sau đó nơi này bị liệt vào vùng cấm, đăng ký là làng hoang cho tới nay, đã hai mươi năm rồi.”
Tôi rời mắt khỏi đống phế tích trong ảnh, nhìn xuống đôi tay mình.
Đó là đôi tay vì cầm phấn nhiều năm mà thô ráp, trên đó vẫn còn hình trái tim nhỏ xíu mà lũ trẻ hôm qua vẽ bằng nước hoa dại.
Mọi thứ đều chân thật đến vậy.
Tám năm tôi đi dạy, đứng lớp cho lũ trẻ, dẫn chúng ra suối bắt cá, nằm trên sân phơi thóc ngắm sao… từng khung cảnh đều rõ ràng như mới hôm qua.
Tiếng cười nói vui vẻ ấy, những gương mặt mộc mạc ấy — sao có thể chỉ là một ảo giác?
“Tôi không điên!” Tôi ngẩng phắt đầu, trừng mắt nhìn Lục Xuyên, “Thôn Hướng Dương ở đó! Dân làng đều ở đó! Vì sao các người không tin tôi?!”
Lục Xuyên nhìn tôi. Trong mắt anh ta không có nghi ngờ, không có dò xét, chỉ có một thứ… giống như sự thương hại lạnh lùng dành cho một kẻ tâm thần.
“Cố Niệm, chúng tôi đã điều tra lý lịch của cô. Tốt nghiệp đại học trọng điểm, từng là nhân viên văn phòng thành phố với tương lai sáng sủa. Tám năm trước, người thân duy nhất của cô — em trai cô chết trong một tai nạn. Sau đó, cô một mình vào núi.”
Giọng anh ta dừng lại, như đang tuyên án tử cho tôi.
“Cô nói xem, một người bình thường, tinh thần kiện toàn, có thể ở trong một ‘làng hoang không người’ được ghi nhận chính thức, đối diện với không khí và phế tích mà ‘dạy học’ suốt tám năm sao?”
Lời anh ta như một chiếc búa nặng nề, nện mạnh vào đỉnh đầu tôi.
Cái chết của em trai là vết sẹo sâu nhất trong lòng tôi. Việc tôi chọn đi dạy vùng cao, đúng là để tự đày ải, để trốn khỏi thành phố khiến tôi nghẹt thở.
“Quan trọng hơn,” Lục Xuyên đứng dậy, từ trên cao nhìn xuống tôi, cái bóng của anh ta phủ kín cả người tôi, “32 đốt xương này đã chôn vùi hai mươi năm, mức độ phong hóa rất cao. Nhưng chúng bị người ta đào lên từ nhiều nơi khác nhau rồi mài giũa thành thế này, không quá nửa năm. Mà trong nửa năm đó, ngoài cô ra, không có bất kỳ ghi nhận nào về việc có người ra vào thôn Hướng Dương.”
Anh ta tiến lại gần hơn, giọng trầm thấp như lời thì thầm rợn người:
“Cho nên, Cố Niệm. Hoặc cô bị tâm thần, hoặc cô là đồng phạm của kẻ giết người. Chính cô đã tiếp xúc với hài cốt của những đứa trẻ đó, rồi mang chúng ra ngoài.”
Tôi như rơi vào hố băng.
Vật chứng duy nhất — chuỗi vòng xương người — đóng chặt tôi vào vị trí nghi phạm.
Còn tất cả ký ức đẹp đẽ, niềm tin mà tôi đánh đổi tám năm thanh xuân… lại trở thành bằng chứng thép cho sự điên loạn của tôi.
Cảm giác hoang đường và sợ hãi khổng lồ nuốt chửng tôi.
Môi tôi run rẩy, nhưng không thốt nổi một chữ.
Cuối cùng, Lục Xuyên đứng thẳng dậy, giọng trở lại lạnh lùng, công vụ:
“Đưa cô ta đi giám định tâm thần. Trước khi có kết quả — tạm giam.”
Chiếc còng lạnh lẽo siết chặt lại. Hai cảnh sát kéo tôi đứng dậy, lôi ra ngoài.
Ánh mắt tôi, lần cuối cùng, rơi xuống chuỗi vòng trên bàn.
Thứ từng là báu vật quý giá nhất của tôi, giờ đây, lại trở thành bùa đòi mạng kéo tôi thẳng xuống địa ngục.
02
Tường của trại tạm giam là màu xám, trần nhà cũng là màu xám, ngay cả ánh sáng hắt vào từ ô cửa sổ nhỏ hẹp cũng mang theo một lớp tuyệt vọng xám xịt.
Tôi cuộn tròn trên tấm ván giường lạnh lẽo, đầu óc rối loạn như một mớ bòng bong.
Những lời Lục Xuyên nói, những bức ảnh phế tích, danh sách những người tử nạn, giống như vô số mũi kim châm cứu, liên tục đâm vào dây thần kinh của tôi.
Tôi thật sự điên rồi sao?
Tám năm đó, thật sự chỉ là một giấc mộng dài mà tôi tưởng tượng ra vì nỗi đau mất người thân?
Không.
Không đúng.
Tôi bật dậy, hai tay ra sức vò tóc, ép bản thân phải bình tĩnh lại giữa bờ vực sụp đổ.
Ảo giác sẽ không có xúc giác, không có nhiệt độ, càng không thể có nhiều… nhiều chi tiết chân thực đến thế!
Tôi nhớ mùi thuốc lào từ tẩu thuốc của bác trưởng thôn họ Lý, cay nồng mà nồng hậu.
Tôi nhớ bánh hành áp chảo của thím Trương thơm thế nào, lần nào thím cũng để dành cho tôi miếng to nhất.
Tôi nhớ những bàn tay nhỏ xíu của lũ trẻ kéo vạt áo tôi, ngước mặt lên hỏi tôi thế giới ngoài núi trông như thế nào.
Những thứ này… sao có thể là giả được!
Nếu tất cả đều là giả, vậy cuộc sống của tôi duy trì thế nào? Những thứ tôi ăn, tôi dùng đều từ đâu mà có?
Tôi nhắm mắt lại, như người chết đuối cố sức bám lấy cọng rơm cứu mạng.
Từng thước phim hình ảnh lướt nhanh qua đại não.
Đột nhiên, một chi tiết bị tôi ngó lơ bấy lâu nay, giống như một tia chớp xé toạc dòng suy nghĩ hỗn loạn.
Tôi bừng tỉnh mở mắt.
Cây hòe già!
Cây hòe già khổng lồ ở đầu làng!