Chương 6 - Người Đón Sân Bay
“Bảo vệ nói anh ta ngồi trên ghế ở sảnh cả đêm, sáng ra mới đi.”
Tôi đi đến cửa sổ nhìn xuống. Cửa sảnh đã trống không.
Mười giờ sáng, Trình Việt nhắn tin.
“Anh sẽ không ký. Khi nào em chịu nói chuyện với anh, anh mới ký.”
Buổi trưa, lễ tân lại mang đến một món đồ.
Một túi hồ sơ dày.
Mở ra, tờ trên cùng là chữ viết tay của anh:
“Đây là những thứ anh đã整理 lại trong hai ngày qua em xem đi.”
Bên dưới là một xấp giấy in.
Một bảng viết tay, tiêu đề là: Lịch sử chuyến bay của Lâm Vãn.
Từ lần đầu tiên đến lần thứ một trăm linh chín, mỗi chuyến bay có ngày tháng, số hiệu chuyến bay, giờ cất cánh, giờ hạ cánh. Anh dựa vào hóa đơn và lịch trình để khôi phục từng chuyến một.
Cột cuối cùng của mỗi dòng ghi chú hôm đó anh đang làm gì.
Lần thứ ba: đón Tưởng Mạn.
Lần thứ bảy: giúp Tưởng Mạn chuyển nhà.
Lần thứ mười hai: sửa ống nước ở nhà Tưởng Mạn.
Lần thứ hai mươi ba: đưa Tưởng Mạn đi khám.
Lần thứ năm mươi tám: giúp Tưởng Mạn lắp đồ nội thất.
Lần thứ một trăm linh chín: đón Tưởng Mạn.
Trong một trăm linh chín lần, có ba mươi bảy lần anh đi đón Tưởng Mạn. Bảy mươi hai lần còn lại, không phải đang giúp Tưởng Mạn làm chuyện khác, thì là đang ngủ.
Không có một lần nào cột ghi chú viết: “Đón Lâm Vãn.”
Ở trang cuối bảng, anh viết một đoạn.
“Sau khi liệt kê những thứ này, anh tự đọc một lần, rồi lại đọc thêm một lần. Anh không dám tin đây là những gì mình đã làm. Một trăm linh chín lần, không một lần nào đi đón em. Mỗi lần em đều một mình. Còn anh thậm chí không biết em hạ cánh lúc mấy giờ.”
“Anh luôn cho rằng em không cần. Em chưa từng than phiền, chưa từng nổi giận. Vì vậy anh tưởng em thật sự không để ý.”
“Nhưng em để ý. Chỉ là em không nói.”
Tôi đặt xấp giấy lên bàn.
Anh dùng hai ngày để liệt kê từng chuyến bay trong bốn năm của tôi.
Cuối cùng anh cũng nhìn thấy.
Nhưng nhìn thấy và thay đổi là hai chuyện khác nhau.
Buổi chiều, tôi trả lời anh một tin.
“Em đã xem.”
“Em có chịu gặp anh một lần không?”
“Gặp mặt không thay đổi được gì.”
“Anh biết. Nhưng có những lời anh phải nói trực tiếp.”
“Ba giờ chiều mai, quán cà phê dưới công ty.”
Ba giờ chiều hôm sau, tôi bước vào quán cà phê.
Anh đã ngồi ở góc, trước mặt có hai ly cà phê.
Một ly Americano nóng, một ly latte yến mạch.
Latte yến mạch là thứ tôi uống.
Cuối cùng anh cũng nhớ.
“Ngồi đi.” Anh kéo ghế đối diện ra.
Tôi ngồi xuống, không chạm vào ly cà phê.
“Anh muốn nói gì?”
“Xin lỗi.”
“Anh nói rồi.”
“Nhưng anh chưa nói rõ.”
Anh lấy một thứ từ trong túi áo ra đặt lên bàn.
Chiếc vòng tay bạc đó, chiếc có mặt dây máy bay.
“Anh lấy lại từ chỗ Tưởng Mạn rồi.”
“Anh vốn không nên đưa nó cho cô ấy.”
“Anh biết.”
“Anh biết chiếc vòng này có ý nghĩa gì không?”
“Mỗi lần cất cánh, đều có anh chờ em hạ cánh.” Anh cúi đầu. “Anh tìm thấy tấm thiệp em viết lúc đó trong hộp.”
Anh ngẩng đầu nhìn tôi.
“Lâm Vãn, em đã chờ anh một trăm linh chín lần. Mỗi lần em đều đứng ở cửa đến xem anh có đến không, đúng không?”
“Tài xế đó nói với anh à?”
“Ông ấy nói mỗi lần trước khi lên xe, em đều đứng ở cửa đến một lát, nhìn về phía lối ra.”
Hốc mắt tôi nóng lên, nhưng tôi không để nước mắt rơi xuống.
“Em không nhìn nữa.”
“Lâm Vãn, không phải em không cần được yêu. Em chỉ không nói. Còn anh thì lựa chọn tin rằng em không cần.”
“Tưởng Mạn sợ tối, anh ở bên cô ấy. Em cũng sợ, nhưng em không nói, nên anh giả vờ không biết.”
“Đó không phải là tốt bụng ngu ngốc. Đó là ích kỷ.”
Anh nói đúng.
Nhưng nói đúng cũng vô ích.
“Ký thỏa thuận đi.”
“Cho anh một cơ hội.”
“Anh đã có một trăm linh chín cơ hội rồi.”
Tôi đứng dậy, đẩy ly latte yến mạch chưa động đến về phía anh.
“Anh đã nhớ em uống gì, nhưng anh muộn bốn năm rồi.”
Đi đến cửa, phía sau vang lên tiếng ghế kéo trên sàn.
“Lâm Vãn, nếu anh đi sân bay đón em thì sao? Sau này mỗi lần anh đều đi.”
Tôi dừng ở cửa, không quay đầu.
“Không có sau này nữa, Trình Việt. Em đã không bay nữa rồi.”
10
“Chị Lâm có bưu kiện của chị.”
Tiểu Triệu ôm một thùng giấy đi tới. Bên ngoài dán mấy lớp băng keo.
Địa chỉ gửi là thành phố tôi từng sống.
Người gửi: Trình Việt.
Dao rọc giấy rạch lớp băng keo.
Trên cùng là một túi hồ sơ, bên trong đựng thỏa thuận ly hôn.
Trang cuối cùng, tên anh được ký ở ô bên phải.
Nét mực rất đậm, giống như đã dùng rất nhiều sức.
Ngày tháng là ba ngày trước.
Dưới túi hồ sơ còn đè mấy thứ.
Khung ảnh cưới, anh đã lật nó lại, lau sạch, bọc một lớp màng chống sốc.
Bên cạnh kẹp một tấm thiệp.
“Tấm ảnh này em giữ đi. Dù em ở đâu, đây cũng là dáng vẻ tốt đẹp nhất của chúng ta.”
Dưới khung ảnh là chiếc hộp sắt đó.
Chiếc hộp sắt đựng một trăm linh chín tờ hóa đơn taxi.
Anh không vứt, mà gửi lại cho tôi.
Trong hộp có thêm một tờ giấy.
“Những hóa đơn này anh đã xem từng tờ một. Ngày tháng và thời gian trên đó là con đường em đã một mình đi qua Anh không có tư cách vứt bỏ chúng. Trả lại cho em.”
Dưới đáy hộp còn đè một tờ hóa đơn mới.
Ngày là năm hôm trước.
Điểm xuất phát: sân bay thành phố này.
Điểm đến: một khách sạn.
Thời gian: một giờ bốn mươi ba sáng.