Chương 14 - Ngọn Lửa Cuối Cùng
Còn ở ngôi trại giữa núi sâu này, lại đủ để thay đổi rất nhiều chuyện.
Ta không còn là nữ tử người Hán mới đến, trong mắt đầy kinh hoàng và phòng bị nữa.
Người trong trại đều thân thiết gọi ta là “A Uyên”.
Ta là nửa đệ tử của bà lão.
Nhà ai trong trại có người đau đầu sốt nhẹ, bong gân trật khớp, đều sẽ đến tìm ta.
Đôi tay ta, từ lâu đã bị dược thảo nhuộm thành màu nâu nhạt.
Lớp chai mỏng trong lòng bàn tay, lại dày thêm một tầng nữa.
Thanh đao mà Lý bá để lại cho ta, ngày nào ta cũng lau chùi.
Ta treo nó ở đầu giường.
Luôn nhắc nhở ta, dưới sự yên bình, rốt cuộc ẩn giấu hiểm nguy thế nào.
Ta đã học được tiếng Nam Cương.
Dù giọng vẫn còn đôi phần gượng gạo.
Nhưng đã có thể không ngăn cách gì mà trò chuyện với người trong trại.
Ta thậm chí còn học được cách hát những khúc ca của họ.
Những bài ca cổ xưa, về thần núi và sông nước.
Ta mặc bộ áo vải chàm do chính tay họ may cho ta.
Vào những ngày hội, cùng họ nắm tay nhau nhảy múa quanh đống lửa.
Có lúc, ta nhìn bóng mình lay động trong ánh lửa.
Đều sẽ cảm thấy một trận hoảng hốt.
Tựa hồ người tên Thẩm Uyên, nha đầu nhóm lửa của Hầu phủ.
Đã là chuyện của kiếp trước rồi.
Mà người thay đổi nhiều nhất, chính là Cố Chiêu.
Nó đã sáu tuổi.
Trưởng thành thành một đứa trẻ khỏe mạnh, cường tráng.
Làn da nó, dưới ánh mặt trời Nam Cương, bị nung thành màu mật ong.
Nó nói tiếng Nam Cương rất lưu loát, còn chuẩn hơn cả ta.
Nó quen biết tất cả loài chim trong núi, biết quả nào ngọt nhất.
Nó như một con báo con nhanh nhẹn, có thể dễ dàng leo lên cây cao nhất.
Nó là đám trẻ đầu đàn trong trại.
Tất cả bọn trẻ đều thích lẽo đẽo theo sau nó.
Nó sẽ dẫn chúng vào rừng đặt bẫy, bắt chuột tre.
Sẽ dẫn chúng xuống đầm sâu dưới thác nước, thi xem ai nín thở lâu hơn.
Nó rất thông minh, cũng rất dũng cảm.
Có một lần, một cậu bé bị lợn rừng trong núi đuổi theo.
Tất cả mọi người đều sợ đến tản ra bỏ chạy.
Chỉ có Cố Chiêu, nó không chạy.
Nó học theo dáng vẻ của thợ săn, lớn tiếng hò hét, dùng đá ném lợn rừng.
Thu hút sự chú ý của con lợn rừng, tranh thủ thời gian cho cậu bé kia chạy thoát.
Cho đến khi đàn ông trong trại chạy tới, mới cứu được nó xuống.
Sau đó, ta kéo nó sang một bên, đánh nó một trận thật đau.
Ta không phải giận nó lỗ mãng.
Ta là sợ.
Ta sợ cái khí phách trời sinh ấy, thuộc về nam nhi Hầu phủ, sẽ rước lấy họa sát thân cho nó.
Nó ương bướng đứng đó, không khóc cũng không cầu xin tha thứ.
Chỉ dùng đôi mắt đen nhánh, giống cha nó đến kỳ lạ, nhìn ta.
“Mẫu thân, con không sai.”
Nó nói.
“A Hổ bị đuổi, con không cứu nó, nó sẽ chết.”
Khoảnh khắc ấy, lòng ta như bị đâm đau nhói.
Mẫu thân.
Nó đã gọi ta như vậy từ rất lâu rồi.
Từ khi biết nói, nó đã tự nhiên mà gọi như thế.
Người trong trại đều cho rằng, nó chính là con của ta.
Là đứa trẻ của một nữ tử người Hán không rõ lai lịch như ta, tự mình sinh ra trong núi.
Ta ôm nó, nước mắt không ngừng rơi.
“Chiêu Nhi, con không sai.”
“Là mẫu thân sai rồi.”
“Mẫu thân chỉ sợ, sợ mất con.”
Nó đưa bàn tay nhỏ bé ra, vụng về lau nước mắt cho ta.
“Mẫu thân đừng khóc, Chiêu Nhi sẽ bảo vệ người.”
Ta ôm chặt nó vào lòng.
Chiêu Nhi của ta đã lớn rồi.
Nhưng thân thế của nó, lại như một ngọn núi lớn đè nặng trong tim ta.
Ta phải nói với nó thế nào đây.
Ta không phải mẫu thân nó.
Nhà của nó, ở nơi Kinh thành xa xôi kia.
Một nơi đã hóa thành tro tàn.
Người thân của nó, từ lâu đã chết trong trận đại hỏa ngút trời năm ấy.
Mỗi khi đêm khuya tĩnh lặng.
Ta đều lấy cây trâm vàng mà Hầu phu nhân để lại cho ta ra.
Dưới ánh trăng, khẽ vuốt ve thật kỹ.
Cây trâm vẫn hoa lệ như cũ, nhưng vệt máu bám trên đó thì từ lâu đã khô đen lại.
Tựa như một vết sẹo vĩnh viễn chẳng bao giờ lành được.