Chương 1 - Mẹ Tôi Biến Thành Xác Sống
Tôi phát hiện mẹ đã biến thành xác sống, nhưng vẫn giữ lại thói quen của con người.
Bà không còn ăn thịt nữa, nhưng mỗi ngày vẫn đúng giờ nấu cơm, bày biện lên bàn.
Khi hàng xóm đạp cửa cướp lương thực, mẹ đột nhiên mất kiểm soát lao tới cắn xé.
Lúc tôi thu dọn hành lý chuẩn bị đến căn cứ người sống sót, bà lại lôi ra quyển vở bài tập tiểu học của tôi.
Nét chữ nguệch ngoạc viết: “Ước mơ của con là mãi mãi được ở bên mẹ.”
Tôi lặng lẽ đặt hành lý lại vào tủ, tiếp tục chơi trò gia đình với mẹ.
Cho đến khi đội người sống sót xuất hiện, chĩa súng vào đầu bà —
Thời buổi này, người sống còn đáng sợ hơn xác sống.
Nhưng tôi phải nói, có một bà mẹ nửa xác sống trong nhà, trải nghiệm này độc nhất vô nhị.
Mẹ tôi bị cắn trong trận hỗn loạn nửa tháng trước.
Tôi liều mạng kéo bà về nhà, nhìn bà lên cơn sốt, nôn mửa, cuối cùng da trở nên xám xịt kinh tởm, ánh mắt cũng trở nên đờ đẫn.
Tôi cầm chặt con dao bếp, tay run như bị Parkinson, mà vẫn không thể ra tay.
Thôi vậy, mẹ ruột mà, cùng lắm chờ đến khi bà hoàn toàn phát điên, tôi sẽ tự kết liễu mình sau, xuống suối vàng có người bầu bạn.
Nhưng điều tôi tưởng tượng – cảnh cắn xé – lại không xảy ra.
Mẹ phát ra tiếng “hớ hớ” từ cổ họng, nghiêng đầu, dùng đôi mắt đục ngầu nhìn tôi một hồi lâu, rồi lảo đảo quay người đi vào bếp.
Cảnh tượng sau đó khiến tôi tưởng mình cũng bị nhiễm bệnh sinh ảo giác.
Bà mở tủ lạnh (đã trống trơn từ lâu), ngẩn người nhìn vào những ngăn trống rỗng một lúc, rồi thuần thục cầm cái nồi rỉ sét, hứng ít nước mưa tôi trữ trong thùng, đặt lên bếp dã chiến làm từ vài viên gạch.
Châm lửa, đun nước.
Nước sôi, bà nhặt vài lá rau dại héo queo chẳng biết từ đâu mang về, thả vào nồi, dùng muôi khuấy nhẹ.
Từ hôm đó, mỗi trưa đúng 11 giờ, không sai một phút, một bữa “cơm”:
Lúc thì là rau dại luộc với nước lã, lúc là vài quả dại teo tóp, thậm chí có lần bà không biết từ đâu vớt được một con chim sẻ chết, vặt lông (cảnh tượng đó đúng là không nỡ nhìn), nấu thành nồi canh đen ngòm.
Bà bưng đống đó lên bàn, bày ra đôi đũa còn sạch duy nhất, phát ra hai tiếng “hớ hớ” với không khí, như đang gọi tôi ăn cơm.
Bà không ăn.
Bà dường như không hứng thú với thịt sống, càng không nói tới đồ chín.
Bà chỉ ngồi đối diện, nghiêng đầu nhìn tôi.
Ánh mắt ấy, đờ đẫn, nhưng lại có chút gì đó kiên định và chờ đợi.
Tôi phải cùng bà diễn.
Ngồi xuống, cầm bát, giả vờ húp một ngụm canh nhạt như nước lã, nhai vài sợi rễ rau cứng như gỗ. Rồi nói với bà:
“Mẹ ơi, ngon lắm.”
Tiếng “hớ hớ” trong cổ họng bà sẽ dịu lại, như thể mãn nguyện.
Sự cân bằng kỳ quái này bị phá vỡ bởi lão béo họ Vương dưới lầu.
Cả khu nhà gần như đã chết sạch, chỉ còn nhà tôi và nhà họ Vương đối diện còn chút hơi người.
Lão Vương từng là đồ tể, thân hình to béo, trữ được ít lương thực nên tự cho mình là vua con.
Lão đạp tung cánh cửa gỗ mục nát nhà tôi, mùi rượu nồng nặc (trời biết lão kiếm đâu ra rượu trong thời buổi này), mắt đỏ ngầu.
“Thằng ranh! Biết điều thì nộp hết đồ ăn ra! Không thì tao lôi mày với con mẹ giống ma nhà mày ra cho xác sống ăn!”
Lúc đó mẹ tôi vừa đẩy bát “cháo rau dại” tới trước mặt tôi.
Nghe thấy tiếng động lớn, bà đột ngột quay đầu lại, gương mặt xám ngoét đối diện lão Vương.
Lão bị dọa giật mình, nhưng men rượu giúp lão thêm hung hăng, càng chửi tục tĩu:
“Đệt! Mẹ kiếp xúi quẩy! Mày còn chưa chết hẳn à, con quái vật?”
Lão vung cây gậy sắt trong tay định nện xuống đầu mẹ tôi.
Đầu tôi “ong” một tiếng, vừa định lao lên thì thấy mẹ động đậy.
Không còn là dáng vẻ chậm chạp như thường ngày.
Như tia chớp màu xám mang theo mùi thối rữa, bà lao vào người lão Vương.
Tiếng “hớ hớ” trong cổ họng bỗng biến thành tiếng gầm rú như dã thú.
Bà cắn thẳng vào cánh tay đang vung gậy của lão.
“Á—!” Tiếng la hét như giết heo.
Tiếng xương vỡ, tiếng thịt bị xé rách.
Lão Vương vùng vẫy điên cuồng, dùng tay còn lại đấm vào đầu mẹ tôi, nhưng bà như không có cảm giác đau, cắn chặt không buông.
Máu văng tung tóe lên tường, dưới đất, cả chiếc váy cũ đã bạc màu của bà.
Tôi đứng sững tại chỗ, tim như nhảy lên cổ họng.
Nhìn lão Vương từ hét to, rên rỉ, rồi lịm dần.
Mẹ tôi… đang ăn thịt lão.
Bà giữ lại thói quen của con người, nhưng bản năng xác sống vẫn còn.
Khi bị kích thích mạnh, bà sẽ mất kiểm soát.
Sau hôm đó, nhà tôi có thêm một cái xác (tôi kéo đi vứt rồi), trên váy mẹ vĩnh viễn lưu lại vết máu sẫm đỏ.
Bà như quên mất chuyện này, vẫn mỗi ngày nấu “cơm” cho tôi.
Nhưng tôi biết, không thể ở lại đây nữa.
Tiếng thét thảm của lão Vương có thể thu hút thứ gì đó, hơn nữa, đồ dự trữ cũng sắp cạn.
Tôi lôi chiếc ba lô rách dưới gầm giường ra, bắt đầu nhét vào đó nửa chai nước còn lại, mấy cái bánh quy nén, và một chiếc tua vít đã mài nhọn.
Phải đi đến căn cứ người sống sót bên đông thành, nơi nghe đồn vẫn còn hy vọng.
Còn mẹ tôi… Tôi cắn răng.
Đưa bà theo?
Căn cứ sẽ không chứa chấp một xác sống.
Bỏ bà lại?
Mặc bà sống chết?
Hay là… Tôi lắc đầu thật mạnh, không dám nghĩ nữa.
Ngay lúc tôi kéo khóa ba lô lại, mẹ – người vẫn ngồi im bên giường nhìn tôi – đột nhiên đứng dậy.
Bà đi tới chiếc tủ quần áo cũ kỹ bong tróc sơn, ngồi xuống, lần mò trong tầng dưới cùng.
Tôi tưởng bà lại tìm “nguyên liệu nấu ăn”, không ngờ bà lấy ra một cuốn vở bọc nhựa.
Là vở bài tập lớp ba tiểu học của tôi.
Bìa vở ghi nguệch ngoạc bằng bút chì: “Ước mơ của em”.
Bà cẩn thận, dùng đôi tay móng đen sì, da nhăn nheo, lật mở vở.
Giấy đã ngả vàng, giòn rụm. Bà chỉ vào một trang, đưa cho tôi xem.
Trên đó là dòng chữ viết bằng bút chì, ngây thơ buồn cười:
《Ước mơ của em》
Ước mơ của em là mãi mãi được ở bên mẹ.
Mẹ nấu cơm ngon nhất, em muốn ngày nào cũng được ăn cơm mẹ nấu.
Bên dưới là lời nhận xét bằng bút đỏ của cô giáo:
“Tình cảm chân thành, nhưng ước mơ nên lớn hơn một chút.”
Tôi nhìn dòng chữ ấy, sống mũi cay xè, mắt lập tức nhòe đi.
Mãi mãi bên nhau. Ngày nào cũng ăn cơm mẹ nấu.
Dù đó là nước mưa nấu rau khô, dù người mẹ ấy đã thành một “quái vật” chỉ biết “hớ hớ”.
Mặc xác căn cứ người sống sót!
Mặc xác chuyện sống còn!
Tôi chộp lấy chiếc ba lô, nhét mạnh trở lại sâu trong tủ quần áo, phát ra một tiếng “rầm” nặng nề.
Sau đó xoay người, bước tới bàn ăn, bưng lên bát hồ hôm nay chẳng biết được nấu từ thứ quái quỷ gì, màu sắc vô cùng khả nghi, rồi xúc từng muỗng lớn nhét thẳng vào miệng, không thèm nhai đã nuốt xuống, nghẹn đến mức mắt tôi trợn ngược cả lên.
“Mẹ,” tôi lau miệng, cố gắng nặn ra một nụ cười, “ngon lắm.”
Bà nghiêng đầu, đôi mắt đục ngầu nhìn tôi, trong cổ họng phát ra những tiếng “hớ hớ” đều đều, dịu xuống.
Bà vươn tay ra, giống hệt khi tôi còn nhỏ, dùng những ngón tay lạnh ngắt, cứng đờ, lau đi vệt bẩn nơi khóe miệng tôi.
Cuộc sống lại quay về quỹ đạo ban đầu.
Ở bên bà nấu ăn, ở bên bà ăn cơm, ở bên bà ngồi cạnh cửa sổ nhìn ra thế giới bên ngoài đã chết lặng không còn sức sống.
Tôi thậm chí còn bắt đầu dạy bà nhận chữ, cầm cuốn vở cũ ấy, chỉ vào từng chữ: “mẹ”, “con”, “ở bên nhau”…
Dĩ nhiên bà không thể học được, chỉ ngơ ngác nhìn tôi.
Tôi cứ ngỡ sự yên bình méo mó này còn có thể kéo dài thêm vài ngày, cho đến khi bọn họ xuất hiện.
Chiều hôm đó, mặt trời hiếm hoi ló ra một chút.
Tôi đang chải đầu cho mẹ (tóc bà rụng rất nhiều, chải một cái là kẹt đầy trong kẽ tay), thì nghe thấy từ dưới lầu vọng lên tiếng động cơ và tiếng bước chân.
Không phải xác sống lang thang, mà là những bước chân được huấn luyện, nhịp điệu rõ ràng.
Tim tôi thắt lại, lao vội tới cửa sổ, vén một góc rèm rách nhìn xuống.
Một chiếc xe jeep đã được cải tạo dừng ở đầu phố, từ trên xe nhảy xuống bốn người.
Ba nam một nữ, mặc đồng phục ngụy trang, trên tay cầm súng trường tiêu chuẩn.
Là đội tìm kiếm của căn cứ người sống sót!
Họ trông gọn gàng, rắn rỏi, mang dáng vẻ của những người còn sống đúng nghĩa.
Một tia hy vọng vừa kịp lóe lên, đã bị nỗi sợ lớn hơn đè bẹp ngay tức khắc.
Họ đã phát hiện dấu vết có người sống trong tòa nhà này, đang cảnh giác tiến lại gần.
“Đừng phát ra tiếng!”
Tôi hạ giọng nói với mẹ, đẩy bà vào phòng ngủ.
Dường như bà cũng cảm nhận được nguy hiểm, trở nên bồn chồn, trong cổ họng phát ra những tiếng “hớ hớ” bất an.
Tiếng bước chân đã tới cửa cầu thang.
Tim tôi đập loạn xạ, đầu óc xoay như chong chóng—giải thích thế nào đây?
Nói mẹ tôi chỉ bị bệnh thôi sao?
Họ sẽ tin ư?
“Trong nhà có ai không? Chúng tôi là đội tìm kiếm của căn cứ người sống sót Thanh Long Loan! Nếu là người sống sót, xin ra ngoài gặp mặt!”
Một giọng nam sang sảng vang lên ngoài cửa.
Tôi hít sâu một hơi, chuẩn bị cắn răng mở cửa.
Đột nhiên, có lẽ vì căng thẳng, mẹ tôi va phải mấy lon đồ hộp rỗng ở góc tường.
“Choang!”—một tiếng giòn tan, vang lên chói tai trong tòa nhà chết lặng.
Ngoài cửa lập tức im phăng phắc, ngay sau đó là tiếng lên đạn!
“Có tình huống! Cẩn thận!”
“Có thể là kẻ nhiễm bệnh!”
Xong rồi.
Tôi mạnh tay đẩy hẳn mẹ vào phòng ngủ, tự mình chắn trước cửa.
Gần như cùng lúc, “rầm” một tiếng, cánh cửa bị đá tung ra một cách thô bạo.
Ánh nắng chói mắt cùng bốn nòng súng đen ngòm đồng loạt chĩa vào trong.