Chương 14 - Lời Đòi Công Bằng
Anh mặc sơ mi trắng đã cũ, mang giày da lấm bùn.
Dù gió sương đã hằn rõ lên mặt, tôi vẫn nhận ra anh ngay lập tức.
“Trần Viễn!”
“Chu Dũng!”
Hai người đàn ông trung niên, ôm chặt nhau như hồi còn là thiếu niên.
“Cô Vương!” – Trần Viễn buông tôi ra, bước nhanh đến trước mặt mẹ.
Vị chủ tịch huyện vốn nói một là một này, lúc này lại đỏ hoe mắt.
Anh không nói nhiều, chỉ cúi người thật sâu.
“Thưa cô, học trò bất hiếu, từng ấy năm mới đến thăm cô.”
Mẹ tôi đỡ anh dậy, nhìn kỹ một hồi, mỉm cười hài lòng:
“Tốt, tốt. Cao lớn hơn rồi, vạm vỡ hơn rồi. Còn có tiền đồ hơn cả lúc nhỏ nữa.”
Sau mấy lời hỏi han, chúng tôi lên chiếc xe jeep cũ kỹ huyện cử đến đón.
Xe rời thành phố, phong cảnh hai bên bắt đầu thay đổi.
Đường cao tốc bằng phẳng dần biến thành quốc lộ gập ghềnh, những tòa nhà cao tầng cũng dần nhường chỗ cho núi non trập trùng.
Càng đi sâu vào núi, đường càng hẹp, cua càng gấp.
Xe bò quanh vách núi, một bên là sườn dốc dựng đứng, một bên là vực sâu hun hút.
Nhiều lúc, lòng bàn tay tôi toát mồ hôi vì lo lắng, nhưng mẹ thì lại bình thản lạ thường, lặng lẽ nhìn ra ngoài cửa kính – nơi có những ngôi làng nhỏ lác đác trong thung lũng.
Sau gần năm tiếng xóc nảy, chiều tối, chúng tôi đến được huyện Vân Sơn.
Huyện nhỏ, chỉ có hai con đường chính, các tòa nhà đều là kiểu cũ, thấp bé, so với sự phồn hoa của Giang Thành, đúng là hai thế giới khác biệt.
Trần Viễn sắp xếp chúng tôi ở tại nhà khách của huyện – nơi được xem là “khách sạn tốt nhất” ở đây.
Phòng ốc bài trí đơn sơ nhưng sạch sẽ, không chút bụi.
Bữa tối là bốn món mặn một món canh – đều là món ăn dân dã địa phương.
Trên bàn ăn, Trần Viễn giới thiệu chi tiết lịch trình ngày mai.
“Cô giáo, Chu Dũng, mai tôi muốn đưa mọi người đến một trường tiểu học xa nhất, điều kiện cũng khó khăn nhất của huyện: Trường Tiểu học Lạch Bùn.”
Giọng anh nghiêm túc – “Tình hình ở đó có lẽ… còn tệ hơn mọi người tưởng. Tôi muốn để mọi người thấy được sự thật trần trụi nhất.
Mong mọi người… chuẩn bị tâm lý.”
Tôi nhìn sang mẹ.
Bà đặt đũa xuống, vẻ mặt nghiêm trang, gật đầu:
“Chính vì điều đó mà tôi mới đến đây.”
20
Một đêm yên ắng.
Có lẽ vì những ngày liên tiếp vất vả, mẹ tôi ngủ rất say. Nhưng tôi thì trằn trọc mãi, không sao chợp mắt được. Câu nói của Trần Viễn “hãy chuẩn bị tâm lý” như một hòn đá đè nặng trong lòng tôi.
Hôm sau, khi trời còn chưa sáng, chúng tôi đã lên đường.
Chiếc xe địa hình rời khỏi thị trấn trong làn sương sớm, men theo con đường đất núi quanh co còn hẹp và hiểm trở hơn cả hôm qua tiến sâu vào trong núi.
Con đường này, gọi là “đường” cũng miễn cưỡng – chẳng qua chỉ là một vết cắt gồ ghề bị đục thô lên từ sườn núi. Mặt đường lởm chởm ổ gà, xe xóc như một chiếc thuyền nan chòng chành trong sóng dữ.
Nhiều lần, bánh xe chỉ cách mép vực một gang tay, khiến tim tôi như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực.
“Con đường này, năm nào bọn tôi cũng sửa, nhưng hễ mưa xuống là lũ tràn về, lại phá sạch.” – Trần Viễn nhìn ra ngoài cửa sổ, giọng đầy bất lực.
“Các thầy cô ở Trường Tiểu học Lạch Bùn mỗi tháng phải đi bộ 7–8 tiếng men theo đường này, về thị trấn gùi lương thực và đồ dùng sinh hoạt cho cả tháng.”
Từng lời anh nói khiến lòng tôi nặng dần xuống.
Sau gần ba tiếng “lắc lư”, khi xe dừng lại ở một thung lũng tương đối bằng phẳng, tôi cảm giác như xương cốt mình sắp rời ra từng mảnh.
“Đến rồi.” – Trần Viễn nói.
Chúng tôi xuống xe, cảnh tượng trước mắt khiến tôi lập tức hiểu ra thế nào là “tệ hơn tưởng tượng”.
Cái gọi là “Trường Tiểu học Lạch Bùn”, hoàn toàn không có tường bao, cũng không có cổng. Chỉ có ba căn nhà đất trơ trọi, xây bằng đất vàng và đá, nằm trơ trọi trên một khoảng đất trống cằn cỗi. Mái lợp bằng ngói đen, nhiều chỗ đã thủng, để lộ cả xà gỗ bên trong.
Cửa sổ không có kính, chỉ được che bằng những tấm nhựa ni lông, gió thổi lật phành phạch.
Thứ duy nhất chứng minh đây là một ngôi trường, là cây cột gỗ trơ trụi trước dãy nhà. Trên đó, lá quốc kỳ năm cánh đỏ bạc màu đang cứng cỏi tung bay giữa gió núi lạnh lẽo.
“Cô Vương, anh Chu, đây chính là Trường Tiểu học Lạch Bùn.” – Giọng Trần Viễn khản đặc.
Mẹ tôi không nói gì. Bà chỉ lặng lẽ nhìn lá cờ ấy, ánh mắt chất chứa cảm xúc phức tạp mà tôi không tài nào đọc nổi. Tấm lưng còng của bà, lúc đó, như bất chợt thẳng lên.
Khi chúng tôi còn đang đứng đó, cánh cửa một trong những căn nhà đất vang lên tiếng “két” rồi mở ra. Một cụ ông tóc bạc trắng, thân hình gầy gò, gương mặt đầy nếp nhăn bước ra.
Ông mặc bộ đồ xanh kiểu Tôn Trung Sơn đã bạc màu, cổ tay đã sờn rách. Vừa thấy Trần Viễn, đôi mắt đục ngầu của ông lập tức sáng lên.
“Chủ tịch Trần, anh đến rồi à!”
“Thầy Trương, tôi đến thăm thầy và các em học sinh.” – Trần Viễn vội vàng bước tới, quay lại giới thiệu với chúng tôi:
“Đây là thầy Trương Ái Quốc – thầy giáo duy nhất của Trường Tiểu học Lạch Bùn. Ông ấy đã dạy ở đây 42 năm rồi.”
Bốn mươi hai năm.
Con số ấy như một mũi kim nhọn đâm mạnh vào tim tôi.
Mẹ tôi tiến lên, đưa tay nắm chặt đôi bàn tay thô ráp, đầy vết chai và khớp xương to của thầy Trương.
“Anh à, anh vất vả quá rồi.”
Hai người cộng lại hơn 140 tuổi, cả đời đứng trên bục giảng. Họ nhìn nhau – ánh mắt ấy không cần lời, đã vượt lên ngàn vạn câu nói.
Họ là đồng chí hướng, họ hiểu nhau – hiểu về sự kiên trì và niềm vinh dự của nghề giáo.
Thầy Trương đưa chúng tôi vào căn nhà giữa – là lớp học lớn nhất.
Bên trong rất tối, ánh sáng xuyên qua tấm nhựa rách nát nơi cửa sổ, hòa quyện cùng mùi bụi đất trong không khí.
Không có đèn điện. Trên trần nhà treo một chiếc đèn dầu phủ đầy bụi.
Mấy chục bộ bàn ghế gỗ cũ kỹ, cái cao cái thấp, xiêu vẹo đặt lộn xộn.
Phía trước là một tấm bảng “đen” – thực ra là bức tường đất quét sơn đen, còn lưu lại mấy dòng phấn viết dở.
Nhưng khiến tôi chấn động nhất lại là những đứa trẻ ngồi sau bàn học.
Chừng ba, bốn chục em, từ 6–7 tuổi đến 12–13 tuổi, chen chúc trong lớp học, học theo mô hình đa khối.
Các em mặc quần áo mỏng, đầy vá víu, mặt mũi và đôi tay đỏ ửng vì lạnh.
Nhưng đôi mắt của các em – là thứ sáng nhất mà tôi từng thấy trong đời.
Khi thấy nhóm người lạ chúng tôi bước vào, ánh mắt các em ngập ngừng, tò mò và – thứ rõ ràng nhất – là khao khát kiến thức và một thế giới rộng lớn bên ngoài.
Thầy Trương vỗ tay, gọi lớn bằng giọng phổ thông pha giọng vùng núi:
“Vào học!”
Lũ trẻ đồng loạt đứng bật dậy, đồng thanh hô vang:
“Chúng em chào cô ạ!”
m thanh non nớt, chưa đều nhau, nhưng vang vọng khắp căn phòng cũ nát – làm tai tôi ù đi, và làm tim tôi thắt lại thành một cục.
Mắt mẹ tôi đỏ hoe.
Bà từ từ bước lên bục giảng thấp bé, nhìn xuống những đôi mắt trong sáng ấy – như thể nhìn thấy lớp học đầu tiên của đời mình cách đây bốn mươi năm.
Bà cầm lấy nửa viên phấn còn sót lại, quay người, chậm rãi viết lên bảng ba chữ to và rõ ràng:
“Tôi là ai.”