Chương 1 - Hồi Sinh Trong Đêm Thu

🔥 Mời bạn theo dõi page Đậu Xanh Rau Má để đọc sớm nhất các truyện mới nhất!

【Chương 1】

Tôi tỉnh dậy vì lạnh.

Chiếu rơm trên giường đất ẩm mốc, giấy dán cửa sổ bị gió thổi kêu phần phật. Tôi mở mắt, thấy xà nhà ám khói ngả vàng, ngửi thấy mùi cháo khoai lang bay từ phía bếp lại.

Tôi sững người rất lâu.

Khoảnh khắc trước, tôi còn lơ lửng giữa không trung, nhìn cha tôi — Lâm Thủ Sơn quỳ trước nấm đất nhỏ trên sườn đồi. Tuyết đè nặng lên vai ông, mái tóc đen trong một đêm hóa trắng.

Ông lẩm bẩm mãi: “Bắc Vọng, ba về rồi… ba về rồi…”

Không ai đáp lại.

Người nằm dưới nấm đất ấy, là tôi.

Tôi tên Lâm Bắc Vọng, chết khi năm tuổi rưỡi.

Bây giờ, tôi sống lại.

Tôi nhìn chằm chằm lên xà nhà, phải qua mấy chục nhịp thở mới dám chắc mình không đang mơ. Tôi trở mình, đôi chân ngắn đá tung một góc chăn, cái lạnh từ gan bàn chân chạy thẳng lên người.

Đây là mùa thu.

Mùa thu năm 1978.

Từ phía bếp truyền đến giọng một người phụ nữ: “Bắc Vọng, dậy chưa? Cháo xong rồi.”

Tim tôi co thắt lại.

Giọng nói này, kiếp trước tôi đuổi theo suốt năm năm, gọi cả đời — không, tôi đâu có cả đời, tôi chỉ sống năm năm rưỡi. Nhưng sau khi chết, tôi đã trôi dạt nơi dương gian rất lâu. Tôi thấy cha ra tù, thấy ông phát hiện mộ tôi, thấy ông ngồi bên đó cả một đêm, thấy ông về sau không tái hôn, cô độc mà già đi, rồi chết.

Tôi cũng thấy bà.

Trần Tú Lan.

Mẹ tôi.

Bà sống rất tốt ở Bắc Kinh. Lấy một giảng viên đại học tên Chu Kiến Quốc, sinh một trai một gái, được phong giáo sư, ở nhà lầu, ra ngoài có người gọi “cô Trần”.

Trong hồ sơ của bà, mục “tình trạng hôn nhân” ghi là: kết hôn lần đầu.

Không có Lâm Thủ Sơn.

Không có Lâm Bắc Vọng.

Cha con tôi bị bà xóa sạch khỏi cuộc đời.

“Bắc Vọng?”

Bà gọi thêm một tiếng.

Tôi ngồi dậy, chân trần chạm đất, lạnh đến run lên.

Tôi bước ra, vén rèm cửa.

Bên bếp, một người phụ nữ đang ngồi xổm. Hơn ba mươi tuổi, tóc tết hai bím, thắt tạp dề vải xanh đã bạc màu. Ngón tay bà thon dài, móng cắt gọn gàng — trong cái làng này, không người phụ nữ nào giữ tay kỹ như vậy.

Bà là trí thức thanh niên từ thành phố xuống, trước khi lấy cha tôi từng dạy lớp xóa mù chữ, là người có học nhất làng.

Bà ngẩng đầu, mỉm cười với tôi: “Lại đây ăn đi.”

Tôi nhìn khuôn mặt ấy.

Kiếp trước, đó là hình ảnh cuối cùng của tôi.

Bà đặt tôi lên giường, xoa đầu tôi, nói: “Mẹ ra ngoài một lát, con ngủ ngoan.” Rồi tôi nghe tiếng cửa đóng, nghe tiếng bước chân xa dần… mất hẳn.

Khi tôi tỉnh lại, trong nhà trống rỗng.

Tôi mặc áo mỏng chạy ra ngoài, chân trần lao đến đầu làng. Trời mưa. Mưa thu lạnh như dao cắt vào da thịt. Tôi vừa chạy vừa gọi “mẹ”, gọi đến khi cổ họng không còn phát ra tiếng, chỉ còn hơi thở khàn đặc.

Không ai quay đầu.

Cũng không ai giữ tôi lại.

Tôi không biết mình về nhà bằng cách nào, chỉ nhớ bà Lý ôm tôi, cơ thể tôi nóng như một khối sắt nung đỏ.

Sau đó… không còn gì nữa.

Tôi chết.

Năm tuổi rưỡi, chết trên giường đất.

Nguyên nhân: dầm mưa sốt cao, không ai đưa đi chữa.

Bây giờ bà đang ngồi trước bếp, mỉm cười gọi tôi ăn cháo. Nụ cười ấy giống hệt kiếp trước — dịu dàng, chừng mực, hoàn hảo.

Tôi bỗng nhớ ra một chuyện.

Sáng ngày bà cười gọi tôi ăn cháo này, hành lý của bà đã thu xếp xong.

Chiếc vali giả da màu nâu lúc này chắc đang bị ép dưới đáy tủ áo, đè bởi hai tấm chăn bông. Bên trong là quần áo, giấy tờ… và —

Xấp thư.

Những lá thư Chu Kiến Quốc gửi từ Bắc Kinh. Trong đó viết kế hoạch của họ, viết cách dụ cha tôi rời đi, viết: “Đợi em nhận được giấy báo thì lên Bắc Kinh, mọi thứ anh đã sắp xếp xong.”

Kiếp trước, những lá thư ấy theo bà đến Bắc Kinh, chưa từng bị ai nhìn thấy.

Chỉ sau khi chết, tôi lảng vảng bên bà, mới thấy bà lấy ra, đốt từng phong một.

Tay bà rất vững, biểu cảm bình thản.

Giống như đang xử lý một chồng giấy tờ quá hạn.

“Bắc Vọng, đứng ngẩn ra đó làm gì? Lại đây.”

Tôi đi tới, ngồi xuống chiếc ghế nhỏ.

Bà đặt bát cháo trước mặt tôi, còn bỏ thêm một thìa đường đỏ.

Đường đỏ.

Ở nông thôn năm 1978, thứ này rất quý. Cha tôi mua cho bà, bình thường bà còn không nỡ ăn.

Hôm nay lại cho tôi.

Kiếp trước, tôi sẽ nghĩ mẹ thương tôi.

Kiếp này, tôi biết đó là chút áy náy trước khi rời đi — giống như ứng trước một khoản để trả nợ lương tâm.

Tôi bưng bát lên, uống một ngụm.

Ngọt.

Tôi không khóc.

Kiếp trước tôi đã khóc, khóc đuổi theo bà, khóc gọi “mẹ”, khóc đến sốt rồi chết trên giường.

Kiếp này, sẽ không nữa.

Tôi đặt bát xuống, ngẩng đầu nhìn bà: “Mẹ, ba đâu?”

“Ba con sáng sớm lên núi sau chặt tre rồi, nói đan cái sọt, mai mang ra chợ bán.”

Ra chợ.

Tim tôi thắt lại.

Kiếp trước, chính lúc đi chợ, cha tôi gặp Tiền Đại Dũng — tên côn đồ ngang ngược ở thị trấn. Hắn chửi mẹ tôi trước mặt mọi người, lời lẽ không chịu nổi. Cha tôi không nhịn được, đánh một cú vào thái dương hắn, khiến hắn chấn động não, sau giám định thành thương tích nặng.

Cha tôi bị phạt ba năm tù.

Kiếp trước, tôi tưởng đó chỉ là tai nạn.

Nhưng sau khi chết, trong những năm trôi dạt, tôi đã thấy thư từ giữa mẹ tôi và Chu Kiến Quốc.

Có một lá viết: “Bên Đại Dũng anh đã dặn rồi, mai hắn sẽ đến chợ gây chuyện với chồng em. Tính Thủ Sơn, chắc chắn không nhịn được. Chỉ cần anh ta động tay, mọi việc bên này anh đã sắp xếp xong. Em cứ yên tâm lên Bắc Kinh.”

Tiền Đại Dũng bị mua chuộc.

Cha tôi vào tù, là bị giăng bẫy.

Mà người bày ra tất cả, ngoài Chu Kiến Quốc ở Bắc Kinh — Còn có người phụ nữ đang mỉm cười, cho tôi ăn đường đỏ trước mặt.

Tôi siết chặt nắm tay.

Bàn tay năm tuổi rưỡi rất nhỏ, nắm lại còn không lộ khớp xương.

Nhưng tôi tự nhủ: Mày có một ngày.

Một ngày.

Từ bây giờ đến tối — trước khi bà lợi dụng lúc mày ngủ mà xách vali bỏ đi — mày phải làm xong tất cả.

Việc thứ nhất: giữ cha lại, không để ông đi chợ.

Việc thứ hai: lấy được xấp thư.

Việc thứ ba: để cả làng nhìn rõ bộ mặt của bà.

Tôi uống hết bát cháo đường đỏ, đặt bát xuống, nhảy khỏi ghế.

“Mẹ, con đi tìm ba.”

“Núi sau xa lắm, con đừng đi, ở nhà—”

Tôi đã đẩy cửa chạy ra ngoài.

Giọng bà đuổi theo một đoạn rồi tắt hẳn.

Tôi biết bà sẽ không đuổi theo.

Bà còn nhiều việc phải làm — kiểm tra hành lý, giấu kỹ giấy tờ, kéo chiếc vali trong tủ ra vị trí tiện tay hơn — Bà đang chuẩn bị cho cuộc đào tẩu tối nay.

Bà nghĩ mọi thứ đều nằm trong tay.

Bà nghĩ chồng mình sẽ đi chợ trưa nay, gặp Tiền Đại Dũng, bị kích động, bị bắt.

Bà nghĩ con trai mình mới năm tuổi rưỡi, chẳng hiểu gì.

Nhưng bà không biết — Con trai bà, đã chết một lần rồi.

【Chương 2】

Núi sau không xa, băng qua một bờ đất là tới.

Ngọn núi vào tháng Chín vẫn còn xanh ngắt, rừng tre xào xạc trong gió, nghe như có ai đó đang thì thầm.

Tôi chạy bước nhỏ, đôi giày dẫm lên đường đất kêu lạch bạch.

Từ xa đã nghe thấy tiếng chặt tre — “cạch, cạch, cạch”, từng nhát một, đều đặn như nhịp quả lắc đồng hồ.

Cha tôi — Lâm Thủ Sơn đang ngồi xổm bên bìa rừng tre, tay cầm con dao rựa, đang tỉa một cây tre vừa hạ xuống. Ông ba mươi hai tuổi, gương mặt sạm đen, vai rất rộng, bàn tay đầy những vết chai do làm mộc. Ông là thợ mộc giỏi có tiếng trong làng, bàn ghế giường tủ ông làm ra đều vô cùng chắc chắn, người dân quanh đây mười dặm ai cũng muốn tìm ông đóng đồ đạc.

Nhưng ông không thích nói chuyện.

Kiếp trước ký ức của tôi về ông thực sự không nhiều — ông luôn làm việc, không phải trên núi sau chặt gỗ thì là ở nhà bào gỗ. Thi thoảng mới ôm tôi một cái, bàn tay lớn ôm lấy sau gáy tôi, ôm quá chặt khiến tai tôi đau nhức.

Mãi sau này khi trôi dạt, tôi mới biết trong ba năm ở tù, mỗi đêm ông đều khắc chữ lên giường gỗ.

Ông khắc chữ “Bắc Vọng”.

Khắc bằng móng tay.

Ông không biết tôi đã chết. Ngày ra tù, ông gần như chạy bộ trở về.

Tôi không dám nghĩ đến vẻ mặt của ông khi nhìn thấy nấm mộ nhỏ đó.

“Ba!”

Tôi đứng trên bờ đất, gọi vọng xuống.

Ông ngẩng đầu thấy tôi thì ngẩn ra, đặt con dao xuống.

“Sao con lại chạy đến đây? Mẹ đâu?”

“Mẹ đang nấu cơm ở nhà.” Tôi chạy xuống bờ đất, không đứng vững nên chân bị trượt.

Ông bước một bước dài tới, tóm lấy tôi.

Bàn tay đó rất thô ráp, cọ vào cánh tay tôi như giấy nhám, nhưng giữ rất chắc.

“Chạy chậm thôi! Ngã thì làm sao!”

Ông nghiêm mặt mắng tôi.

Tôi ôm chặt lấy cổ ông không buông.

Kiếp trước tôi chưa ôm ông đủ.

Người ông cứng lại, chắc là không quen khi tôi bám người như vậy. Sau đó ông rảnh ra một tay vỗ vỗ lưng tôi, trầm giọng hỏi: “Sao thế?”

“Ba, hôm nay ba đừng đi chợ nữa.”

“Hả?” Ông chưa kịp phản ứng.

“Ba đừng lên thị trấn.” Tôi vùi mặt vào hõm cổ ông, ngửi thấy mùi mồ hôi lẫn mùi mùn cưa trên người ông.

“Sao vậy? Chợ hôm nay ba có hẹn giao ghế cho nhà họ Trương, nói rõ là hôm nay giao rồi.”

Kiếp trước tôi không biết chi tiết này — nhưng bây giờ tôi biết rồi, ông đi chợ không chỉ để bán đồ mà còn có hẹn với người ta. Đó là lý do tại sao kiếp trước ông nhất định phải đi.

Tôi phải nghĩ cách khiến ông không đi được.

“Ba, có phải cái bào nhà mình để ở chỗ chuồng bò không?”

“Cái bào?” Ông nhíu mày suy nghĩ, “Không có đâu, hôm qua ba cất vào nhà rồi mà.”

“Con thấy rồi, nó bị đè dưới đống gỗ chỗ chuồng bò nhà chú Vương hàng xóm ấy.”

Tôi đang nói dối.

Nhưng tôi biết cái bào là mạng sống của cha — đó là thứ sư phụ truyền lại cho ông, đã theo ông hơn mười năm. Nếu ông nghĩ cái bào bị mất, ông sẽ đi tìm cái bào trước, chuyện đi chợ sẽ phải dời lại sau.

“Không thể nào?” Ông đặt tôi xuống, vẻ mặt đã thay đổi.

Ông cực kỳ quý trọng công cụ làm nghề.

“Con nhìn thấy mà! Bị cái cột chuồng bò đè lên, con không nhấc nổi!”

Ông không do dự thêm nữa, vác cây tre đã chặt xong đi thẳng xuống núi.

Tôi đi theo phía sau. Đôi chân ngắn chạy vất vả, ông quay lại nhìn tôi một cái, một tay xách tre, tay kia hất tôi lên vai.

Ngồi trên vai ông, tôi nhìn thấy cả ngôi làng.

Những ngôi nhà đất san sát nhau, trên nóc nhà đang phơi khoai lang khô. Phía xa ngoài ruộng có người đang lật đất, xa hơn nữa là con đường đất dẫn lên thị trấn.

Kiếp trước, cha tôi đã đi dọc con đường đất đó để lên thị trấn rồi gặp Tiền Đại Dũng.

Kiếp này ông sẽ không đi con đường đó nữa.

Ít nhất là hôm nay.

Xuống núi, ông đi thẳng đến chuồng bò nhà chú Vương.

Trong chuồng có một con bò vàng già đang nhai cỏ khô, đôi mắt ướt át nhìn chúng tôi.

Cha tôi đặt tre xuống, chui vào chuồng bò, bắt đầu lật tìm dưới đống gỗ.

“Không có mà.” Ông tìm một lượt, quay đầu lườm tôi, “Có phải con nhìn hoa mắt không?”

“Con nhìn thấy thật mà!” Tôi ngồi xổm trước cửa chuồng bò, chỉ vào góc bên trong, “Chỗ kia! Dưới khúc gỗ kia kìa!”

Ông lại tìm thêm lần nữa.

Vẫn không thấy.

Nhưng lúc này chú Vương đi tới — Vương Đức Thắng, một nông dân hơn bốn mươi tuổi, thấy cha tôi đang lật đồ trong chuồng bò nhà mình, vội vàng chạy lại hỏi chuyện gì.

Cha tôi nói cái bào có thể bị gỗ đè lên rồi.

Vương Đức Thắng bảo hai ngày trước chú ấy đúng là có dời mấy khúc gỗ, có khi đè vào thật. Hai người đàn ông thế là ngồi xổm trong chuồng bò, bắt đầu khuân từng khúc gỗ một.

Thời gian cứ thế trôi qua từng chút một.

Tôi chờ ở bên cạnh. Tôi biết cái bào không có ở đây — nó đang nằm yên ổn trong hộp dụng cụ ở nhà. Nhưng tôi cần cha tiêu tốn thời gian ở đây, tiêu cho qua buổi trưa, cho qua khung giờ mà Tiền Đại Dũng đang đợi ông ở chợ trên thị trấn.

Khuân vác hơn nửa canh giờ, mặt cha tôi càng lúc càng đen.

Ông quay lại nhìn tôi, trong ánh mắt đã có sự hoài nghi.

Một đứa trẻ năm tuổi rưỡi, nói dối không thể nào không có sơ hở. Nhưng tôi đánh cược vào sự quan tâm của ông đối với cái bào đó — dù chỉ có một tia khả năng, ông cũng sẽ lật tung từng tấc đất lên.

“Thật mà ba, con nhìn thấy thật…”

Tôi hạ thấp giọng, giống như một đứa trẻ làm sai chuyện.

Ông nhìn tôi vài giây, thở dài một tiếng rồi không hỏi thêm nữa.

Ông quay sang nói chuyện khác với chú Vương. Mái chuồng bò nhà chú Vương có mấy tấm ván bị mục, chú Vương hỏi ông có thể giúp sửa lại một chút không. Cha tôi xem xét rồi gật đầu.

Cứ như vậy, chuyện đi chợ nghiễm nhiên bị gác lại.

Tôi ngồi trên tảng đá bên ngoài chuồng bò, nhìn mặt trời lên cao dần.

Sắp đến trưa rồi.

Tôi phải làm việc thứ hai thôi.

Tôi nhảy xuống khỏi tảng đá, phủi bùn trên mông.

“Ba, con về nhà đây!”

“Chạy chậm thôi!” Ông hét lên một tiếng từ trong chuồng bò.

Tôi ba chân bốn cẳng chạy về nhà.

Đến cửa nhà, tôi dừng lại.

Nhìn qua khe cửa vào trong — nắp vung trên bếp đang bốc hơi nóng, trong gian chính không có người.

Mẹ tôi không ở bên cạnh bếp.

Tôi đẩy cửa, rón rén đi vào buồng trong.

Chiếc tủ áo lớn trong buồng là do chính tay cha tôi đóng, tủ bốn cánh bằng gỗ tếch quét sơn dầu trẩu. Tôi kéo cánh tủ dưới cùng ra, gạt đống chăn bông đè bên trên sang một bên —

Chiếc vali giả da màu nâu kia quả nhiên nằm ở đây.

Y hệt kiếp trước.

Tôi mở vali, bên trong xếp vài bộ quần áo — áo sơ mi vải sợi hóa học, một chiếc quần màu xám, còn có một đôi giày vải mới một nửa. Dưới quần áo là một gói vải dầu, trong gói vải dầu là giấy tờ của bà và một chiếc phong bì giấy xi măng.

Nếu phát hiện thiếu chương hoặc bất kỳ vấn đề nào, hãy phản hồi cho tôi! :)