Chương 6 - Cuộc Đời Bị Cướp Đi
Trước ngày lên đường nhập học, tôi gặp lại Tô Hoài Ngọc.
Cô ấy là người lên tiếng trước, giọng rất nhỏ:
“…Chúc mừng chị.”
Tôi gật đầu.
“Cảm ơn.”
Nghĩ một lát, tôi lại nói:
“Em… nhớ giữ gìn sức khỏe.”
Khóe mắt cô ấy bất chợt đỏ hoe, khẽ “ừ” một tiếng rồi bước nhanh đi.
Tôi nhìn theo bóng lưng cô ấy dần biến mất ở cuối con đường.
Cuộc đời chúng tôi, từ sai lầm cách đây mười tám năm, đã rẽ sang hai hướng khác nhau.
Giờ đây, lại càng chạy về hai nơi xa xôi chẳng thể chạm vào nhau nữa rồi.
Vài ngày sau, tôi đeo chiếc ba lô đơn sơ, bước lên chuyến tàu hướng về phía Bắc.
Khung cảnh thành phố quen thuộc bên ngoài ô cửa cứ thế lùi lại phía sau, tôi không ngoảnh đầu.
Cuộc sống đại học mở ra trước mắt tôi một thế giới hoàn toàn khác.
Tôi khao khát tiếp thu tri thức, gần như vùi mình cả ngày trong thư viện cho đến khi đóng cửa, ở lại phòng thí nghiệm đến tận khuya để kiểm tra từng dòng số liệu.
Nhưng ngôi nhà từng là của tôi thì vẫn liên tục nổi sóng.
Vợ chồng Vương Đại Sơn tiếp tục dựa vào Tô Hoài Ngọc để vòi vĩnh nhà họ Tô.
“Lãnh đạo, phu nhân…”
Vương Đại Sơn nhe răng cười, để lộ hàm răng ố vàng vì thuốc lá.
“Chúng tôi… cũng chẳng có ý gì khác. Chỉ là, Hoài Ngọc dù sao cũng là máu mủ của chúng tôi, nuôi lớn đến chừng này cũng đâu phải chuyện dễ dàng…”
Lý Tú Anh lập tức hùa theo.
“Phải đó phải đó! Hồi đó nhà nghèo lắm, có gì ăn cũng để dành cho con bé trước tiên! Giờ nó được theo hai người sống sung sướng, còn hai vợ chồng già chúng tôi ở quê thì thật sự sống không nổi nữa…”
Vừa nói, bà ta còn dùng tay áo chùi khóe mắt vốn không hề có giọt nước nào.
Mẹ tôi chỉ thấy thái dương giật giật liên hồi.
Bà nhìn cặp vợ chồng thô lỗ trước mặt, nghĩ đến tôi — một đứa trẻ đầy thương tích vì từng bị họ ngược đãi, trong lòng lập tức dâng lên cảm giác phức tạp giữa ghê tởm và phẫn nộ.
Nhưng bà cũng biết, nếu làm ầm lên thì chẳng tốt cho ai, nhất là với Hoài Ngọc.
Ba tôi là người có địa vị, ông càng quan tâm đến hình ảnh bên ngoài.
Ông cố nhịn sự khó chịu, trầm giọng hỏi:
“Các người còn muốn gì nữa?”
Cuối cùng, ba tôi lại lấy ra hai trăm tệ, định đưa cho hai người kia để đuổi đi.
“Hai trăm tệ? Thủ trưởng, ông tưởng bố thí cho ăn mày chắc?”
Vương Đại Sơn ngồi xổm ngay trước cửa, không chịu vào nhà, cố tình nói lớn để mọi người nghe thấy.
“Chúng tôi nuôi là nuôi một mạng người, đâu phải mèo chó gì! Giờ công nhân thành phố một tháng kiếm mấy chục tệ lận! Chúng tôi không tham đâu, chỉ cần một lần thôi, ‘tiền công nuôi con’ — một nghìn tệ! Cho rồi, đảm bảo chúng tôi không bao giờ đến làm phiền Hoài Ngọc nữa!”
Một nghìn tệ!
Vào thời điểm ấy, đó gần như là số tiền lương của một công nhân bình thường trong hai ba năm.
Mẹ tôi tức đến phát run, còn ba tôi thì đập bàn một cái đầy giận dữ.
Nhưng cặp vợ chồng Vương — Lý rõ ràng đã nắm được tâm lý của họ, bắt đầu giở trò vô lại.
Lý Tú Anh thậm chí ngồi bệt xuống trước cổng khu tập thể, vừa đập đùi vừa gào khóc ăn vạ, khiến không ít người đứng xem bàn tán.
Để giữ yên chuyện, cũng vì thể diện của Tô Hoài Ngọc, ba tôi — Tô Kiến Quốc — lại phải một lần nữa nhượng bộ.
Ông phải nhờ cậy nhiều mối quan hệ, gom góp từng đồng, cuối cùng đưa ra tám trăm tệ.
Hai người kia cầm lấy xấp tiền dày cộp, mắt sáng rực, miệng thề thốt sẽ “biến mất hoàn toàn”.
Họ đúng là biến mất thật… được nửa năm.
Nhưng cuộc sống vung tay quá trán như nghiện ngập, tiền bạc tiêu sạch nhanh chóng.
Mà đã quen sống xa hoa thì rất khó quay về cảnh nghèo khổ.
Khi họ quay lại khu quân đội một lần nữa, đã hoàn toàn trở thành những kẻ nghiện tiền mất kiểm soát.
Vừa mở miệng là đòi năm nghìn tệ, nếu không sẽ đi kiện với cấp trên trong quân đội.
Còn dọa sẽ phanh phui chuyện Tô Kiến Quốc “cưỡng ép dân nữ”, “mua bán trẻ con”, gửi đơn tố cáo lên tòa soạn báo.
Lần này, khi họ còn chưa kịp diễn xong màn kịch cũ, ba tôi — người đã nhẫn nhịn đến cực hạn — hoàn toàn bùng nổ.
Ông không còn giữ thể diện nữa, lập tức sai người bắt giữ cả hai.
Sau đó gọi thẳng đến chính quyền xã và công an huyện nơi họ sinh sống.
Cuộc điều tra diễn ra nhanh chóng và toàn diện.
Thân phận thật sự của vợ chồng Vương Đại Sơn và Lý Tú Anh còn tồi tệ hơn tưởng tượng.
Không chỉ chuyện năm xưa ngược đãi tôi là sự thật rành rành.
Người dân trong làng còn tố họ trộm tài sản tập thể, lười biếng ăn bám, ức hiếp người già neo đơn, có đầy rẫy hành vi đê tiện.
Cái gọi là “nuôi con trong nghèo khó” thực chất chỉ là biến đứa bé thành công cụ để đổi lấy tiền cưới và sức lao động.
Còn việc họ dùng số tiền tống tiền nhà họ Tô để khoe khoang, ăn chơi, thậm chí đánh bạc trong làng — cũng bị phanh phui hết.
Chỉ sau một đêm, thế cục hoàn toàn đảo ngược.
Những tin tức kia nhanh chóng lan khắp khu tập thể quân đội.
Những lời bàn tán sau lưng từng hướng về tôi, lập tức bị thay thế bởi làn sóng dư luận sôi nổi hơn gấp bội.
“Trời đất ơi, hóa ra con bé Nhược Nhược từng sống trong hoàn cảnh như thế à?”
“Mùa đông mặc đồ mỏng xuống sông giặt đồ? Còn bị bỏng nữa? Thế có còn là người không?”
“Lại còn định bán cho thằng ngốc con trưởng thôn? Chuyện này khác gì thời phong kiến lão địa chủ ăn thịt người chứ!”
“Bảo sao con bé trở về mà tính khí dữ dội như thế… là ai thì cũng phát điên thôi.”
“Thủ trưởng Tô với phu nhân cũng thật là… haiz, lúc đầu chỉ biết thương Hoài Ngọc, còn đứa con ruột chịu khổ thật thì lại không nhìn thấy!”
“Cái đôi vợ chồng kia đúng là không ra gì! Còn dám đến tống tiền? Bắn chết cũng đáng!”
Dư luận quay ngoắt 180 độ.
Ánh mắt nhìn tôi bắt đầu xuất hiện sự thương cảm, xót xa, thậm chí là áy náy.
Còn Tô Hoài Ngọc — người từng được yêu thương, bảo vệ — giờ đây lại rơi vào tình thế vô cùng khó xử.