Chương 4 - Cuộc Đời Bị Cướp Đi
Tôi nghe thấy giọng mình vang lên, bình tĩnh đến mức xa lạ.
“Công việc, con không cần nữa.”
Ba tôi hơi nhướng mày, có vẻ ngạc nhiên vì tôi lại biết điều như vậy.
“Nhưng nhà ở,”
Tôi tiếp tục, nhìn thẳng vào ánh mắt dò xét của ông.
“Ba mẹ cho Tô Hoài Ngọc ký túc xá, thì con cũng muốn có nhà riêng. Không cần phải sắp việc làm, chỉ cần cho con một căn nhà.”
“Mua nhà làm gì?” Mẹ tôi không nhịn được mà xen vào, giọng đầy lo lắng. “Con là con gái, sống một mình bên ngoài nhìn kỳ lắm! Nhà mình đâu phải không có chỗ cho con ở…”
Tôi cắt lời bà, thậm chí còn chẳng buồn nhìn sắc mặt mẹ nữa.
“Đó là nhà của ba mẹ, là ngôi nhà mà Tô Hoài Ngọc đã ở suốt mười tám năm.
Còn con — con muốn một chỗ của riêng mình.”
Ba tôi nhìn tôi chằm chằm hồi lâu, dường như đang cân nhắc.
Cuối cùng, ông dứt khoát đưa ra quyết định:
“Được. Ở khu dưỡng lão cán bộ phía nam thành phố còn hai căn hộ nhỏ để trống, có thể cho con một căn. Nhưng nói rõ trước,” — ông nghiêng người tới, ánh mắt sắc lạnh…
“Nhà cho con rồi, sau này sống tốt hay không là chuyện của con.
Không có việc gì quan trọng thì đừng quay về than khóc nữa. Chúng ta… cũng coi như xong nợ.”
Xong nợ. Ông dùng đúng hai chữ ấy, cắt đứt đoạn máu mủ vốn đã mỏng manh giữa tôi và ông — đoạn tình thân đáng lẽ phải dày hơn cả nước.
“Một căn không đủ.”
Tôi nghe chính mình mặc cả, giọng điệu lạnh như thể đang là một con buôn tính toán.
“Con muốn hai căn.”
“Tô Nhược Nhược! Con đừng được đà làm tới!”
Mẹ tôi vừa giận vừa sốc.
Nhưng ba lại giơ tay ngăn bà, trên mặt thoáng qua một tia giễu cợt.
“Tham thì thâm. Cho con hai căn, con giữ nổi không?”
“Chuyện đó là của con.”
Tôi không hề lùi bước.
“Ba mẹ cho Tô Hoài Ngọc công việc, sắp xếp chỗ ở, sau này có khi còn lo cho nhiều hơn. Còn con chỉ cần hai căn nhà bỏ trống, đâu có gì quá đáng? Hay trong mắt ba mẹ, đến hai căn nhà trống con cũng không đáng để có?”
Lại là một khoảng im lặng nặng nề.
Ba gõ gõ ngón tay lên mặt bàn.
Cuối cùng, ông mở ngăn kéo, lấy ra con dấu.
“Được.”
Ông cúi đầu bắt đầu viết.
“Hồ sơ sẽ có người lo. Chìa khóa vài ngày nữa đưa cho con.”
“Lấy chìa khóa rồi thì thu dọn đồ đạc, dọn ra ngoài đi. Từ giờ về sau, tự lo lấy thân.”
Không có dặn dò. Không có lo lắng. Thậm chí không buồn liếc nhìn tôi một lần nữa.
Tôi nhận lấy tờ giấy mỏng manh ấy.
Đây là tất cả những gì tôi giành được sau mười tám năm thiếu thốn và vài tháng vật lộn.
Tôi quay người rời khỏi văn phòng, bước đi không hề do dự.
Tôi bắt đầu thu dọn hành lý.
Đồ đạc của tôi chẳng có là bao: vài bộ quần áo thay đổi, chút vật dụng lặt vặt.
Mẹ đứng trước cửa phòng, mắt đỏ hoe, mấy lần định bước vào nhưng đều bị ánh mắt im lặng của tôi ngăn lại.
Cuối cùng, bà chỉ có thể thở dài, lặng lẽ quay lưng bước đi.
Hôm dọn đi, tôi tự xách theo chiếc hành lý nhỏ bé của mình.
Mẹ rốt cuộc vẫn đuổi theo, nhét vào tay tôi một ít tiền và phiếu lương thực.
“Nhược Nhược… con ở một mình, phải cẩn thận…”
Bà nói năng lộn xộn, nước mắt rơi lã chã.
Tôi nhìn cái túi vải trong tay bà, không nhận.
“Giữ lại mà đưa cho cô ta.”
Tôi nói.
“Từ nay, đừng tìm con nữa.”
Nói xong, tôi xách hành lý, không ngoảnh đầu lại mà rời đi, bước về phía “ngôi nhà mới” của mình.
Nhà đúng là cũ kỹ thật.
Bên trong trống rỗng, tường loang lổ, sàn chỉ là nền xi măng thô ráp.
Mùi ẩm mốc, bụi bặm xộc vào mũi.
Nhưng tôi chẳng thấy nản chí, ngược lại còn cảm thấy nhẹ nhõm kỳ lạ.
Dù có tồi tàn, thì nơi này cũng là của riêng tôi.
Không có so sánh. Không có lời xì xào. Không có ánh mắt nào tôi phải dè chừng.
Tôi đặt hành lý xuống, mở toang cửa trước và cửa sau cho thoáng khí.
Sau đó xắn tay áo, bắt đầu dọn dẹp.
Tôi dọn rất hăng, như thể muốn rửa trôi hết những uất nghẹn, đè nén suốt mười tám năm qua.
Cả một ngày trôi qua tôi cũng chỉ dọn tạm được một căn phòng nhỏ.
Buổi tối, tôi gặm hai cái màn thầu nguội bên vòi nước máy, trải tấm đệm cũ kỹ duy nhất ra sàn xi măng trơ trọi mà ngủ.
Nền nhà rất cứng, cấn đến mức xương cốt đau nhức, nhưng tôi lại ngủ ngon chưa từng thấy.
Ở đây không có “Tô Hoài Ngọc”, cũng không có cái danh “thiên kim thật không được yêu thương”.
Chỉ có một Tô Nhược Nhược — tay trắng, không vướng bận điều gì.
Tôi bắt đầu hồi tưởng lại quãng ngày sống ở quê.
Không phải nhớ lại những lần bị đánh, bị lạnh đến tím tái, mà là nhớ về cách tôi từng lén xem những quyển sách giáo khoa rách nát dưới ánh đèn dầu.
Nhớ lại cách tôi vì muốn tính xem một năm công điểm đổi được bao nhiêu lương thực mà ép mình phải học thuộc cộng trừ nhân chia.
Những điều từng bị người ta coi là quê mùa, giờ đây lại trở thành nền móng vững chắc nhất của tôi.
Tôi phải đứng dậy, phải dựa vào chính mình.
Đúng lúc đó, từ đầu ngõ vang lên tiếng đài phát thanh mơ hồ.
Là tin tức về khoa học, về giáo dục, về tương lai.
Tôi nắm bắt được thông tin quan trọng nhất trong đó:
Kỳ thi đại học… có thể sẽ được khôi phục.