Chương 9 - Những Con Số Khắc Trên Tường
Ông đứng cách ba bước, không dám lại gần.
“Hoà Hoà, là ba…”
Giọng ông khàn đến không ra tiếng.
“Ba đến muộn rồi.”
“Mẹ con nói con vẫn ổn, nên ba mới không về…”
Nói đến đây ông ngồi xổm xuống.
Ngồi ngay trên đất, hai tay ôm mặt.
Vai run lên từng nhịp.
Một người đàn ông vác xi măng trên công trường suốt năm năm, ngồi trước cửa đồn công an khóc như một đứa trẻ.
Tôi đứng đó.
Không chạy tới.
Kiếp trước, trong tầng hầm tôi đã tưởng tượng một nghìn lần có người đến cứu tôi.
Người tôi nghĩ đến nhiều nhất là ba.
Nhưng ông chưa từng đến.
Không phải vì ông không muốn.
Mà vì ông hoàn toàn không biết.
Liễu Mẫn nói với ông rằng tôi ở nhà rất tốt.
Mỗi tháng bà dùng giọng điệu của tôi nhắn tin cho ông: “Ba ơi con đi học rồi, con ngoan lắm.”
Ông tin.
Một người cha ở bên ngoài liều mạng kiếm tiền, đã chọn tin vào tin nhắn vợ gửi.
Điều đó không trách ông được.
Người đáng trách là kẻ gửi những tin nhắn đó.
Tôi bước tới, đứng trước mặt ông.
Ông bỏ tay xuống.
Một gương mặt lem lấm bụi đất và nước mắt.
“Ba.”
Ông ôm chặt lấy tôi.
Ôm rất chặt.
Trên người có mùi xi măng và xà phòng rẻ tiền.
Tôi không đẩy ra.
Nhưng cũng không khóc.
Nước mắt đã dùng hết ở kiếp trước rồi.
Sau đó cảnh sát Phương nói cho tôi biết tiến triển tiếp theo của vụ án.
Triệu Đức Phát, tội buôn bán trẻ em, nhiều tội cộng lại, bị phạt mười lăm năm.
Liễu Mẫn, đồng phạm buôn bán trẻ em, bị phạt mười một năm.
Bà ngoại Liễu Thục Trân, vì tham gia tổ chức liên lạc, bị phạt bảy năm.
Ngày hôm đó bước ra khỏi tòa án, Khương Kiến Quân nắm tay tôi đi qua một con phố rất dài.
Trên phố có người bán hồ lô đường.
Ông dừng lại, mua một xiên.
Đưa cho tôi.
“Hoà Hoà muốn ăn gì, ba cũng mua cho con.”
Tôi nhận lấy, cắn một miếng.
Chua chua ngọt ngọt.
Giống hệt trong ký ức.
Sau đó cảnh sát Phương gọi điện nói Khương Tuệ đã tìm thấy.
Ở một ngôi làng miền núi tỉnh bên cạnh, bị bán cho một gia đình làm con dâu nuôi.
Mười lăm tuổi.
Năm năm chưa từng đi học một ngày.
Khi gặp chúng tôi, chị đứng trên con đường núi, tay xách một thùng thức ăn cho heo.
Gầy đến biến dạng.
Khương Kiến Quân chân mềm nhũn, quỳ xuống đất.
Khương Tuệ nhìn ông, sững sờ rất lâu.
“… Ba?”
Ngày đó tôi nắm tay chị xuống núi.
Ngón tay chị đầy những vết nứt do lạnh.
Tôi không dám nắm quá chặt.
Gió tháng tư thổi qua vẫn còn hơi lạnh.
Nhưng ấm hơn tầng hầm rất nhiều.
Khương Kiến Quân đi phía trước, cõng hành lý của Khương Tuệ — một túi nhựa, bên trong có hai bộ quần áo thay.
Năm năm cuộc sống, chỉ gói gọn trong một túi như vậy.
Trên chuyến tàu về, Khương Tuệ dựa vào cửa sổ không nói gì.
Tôi ngồi bên cạnh cũng không nói.
Chỉ đặt tay lên mu bàn tay chị.
Chị không rụt lại.
Tàu chạy vào một đường hầm, cửa kính phản chiếu khuôn mặt chúng tôi.
Hai cô bé gầy gò, ngồi trên chuyến tàu cũ.
Một tám tuổi, một mười lăm tuổi.
Một đã sống hai kiếp, một bị đánh cắp mất năm năm.
Đường hầm rất ngắn.
Khoảnh khắc ánh sáng tràn vào, tôi thấy khóe miệng Khương Tuệ khẽ động.
Không hẳn là cười.
Nhưng không còn là vẻ trống rỗng như trước nữa.
Tôi siết chặt tay chị.
Chị ơi, con đường sau này, em đi cùng chị.
Sau đó chúng tôi sống trong căn nhà thuê của ba.
Một căn hai phòng nhỏ trong khu làng đô thị, tường hơi bong tróc, cửa sổ hướng nam.
Ngày đầu chuyển vào, tôi đứng ở ban công để ánh nắng chiếu lên mặt.
Không phải ánh đèn.
Mà là mặt trời thật.
Ấm áp, sáng, sống động.
Tôi chợt nhớ những ngày cuối cùng trong tầng hầm, khi tôi khắc 171703 vào móng tay, nghĩ rằng nếu có kiếp sau, tôi nhất định phải nhớ sáu con số đó.
Tôi đã nhớ.
Kiếp này.
Từng con số một.
Sau lưng vang lên giọng Khương Tuệ.
“Hoà Hoà, ăn cơm thôi.”
Ba đang nấu trong bếp, cà chua xào trứng, tay nghề không tốt, hơi cháy.
Nhưng ba cái bát, ba đôi đũa, đặt ngay ngắn trên bàn.
Tôi đóng cửa ban công, bước vào nhà.
Ánh nắng xuyên qua cửa kính trải đầy trên sàn.
Lần đầu tiên cảm thấy, được sống thật tốt.
HẾT