Chương 3 - Người Nhà Họ Khương
Thang máy từ tầng hai mươi sáu từ từ đi xuống, người phụ nữ trong gương mặc chiếc áo khoác măng tô cắt may gọn gàng, lớp trang điểm thanh lịch, biểu cảm bình thản.
Chỉ có cô ấy tự biết, ở một nơi nào đó trong góc khuất trái tim, có vài thứ cuối cùng đã chết hẳn.
Chết cũng tốt. Chết rồi thì sẽ không biết đau nữa.
Về đến nhà đã mười giờ tối. Tôi mở cửa, đèn phòng khách vẫn sáng, mẹ tôi ngồi trên sô pha, tivi đang bật nhưng bà không xem.
Trong tay bà nắm chặt một bức ảnh cũ, là ảnh chụp gia đình khi bố tôi còn sống. Trong ảnh, tôi tầm bốn năm tuổi, được bố kiệu trên vai, mẹ đứng bên cạnh, bà nội ngồi chễm chệ ở vị trí trung tâm, vẻ mặt nghiêm nghị.
“Mẹ,” tôi khẽ gọi.
Bà vội vàng lau mắt, quay người lại: “Về rồi à? Ăn cơm chưa? Mẹ nấu cho con bát mì nhé.”
“Không cần đâu ạ.”
Tôi bước tới, ngồi xuống bên cạnh bà, nắm lấy tay bà. Bàn tay bà rất lạnh, các khớp ngón tay hơi sưng to, di chứng của những năm tháng khuân vác đồ nặng trong căng tin.
“Mẹ, chúng ta chuyển nhà thôi.”
Bà sững sờ: “Chuyển đi đâu? Nhà ở Nam Sơn con ở đang yên ổn mà?”
“Chuyển đến New Zealand.” Tôi nói, giọng điệu rất bình thản, “Con bán công ty rồi, ngày mai sẽ đi làm thủ tục. Làm visa khẩn cấp, nếu suôn sẻ, ba tuần nữa chúng ta đi.”
Mắt bà trợn tròn, môi mấp máy nhưng không thốt nên lời.
Hồi lâu sau, bà mới lẩm bẩm: “Thế… thế xa lắm…”
“Xa mới tốt.” Tôi siết chặt tay bà, “Xa đến mức không ai có thể tìm thấy chúng ta, xa đến mức không ai có quyền chỉ trỏ vào cuộc sống của chúng ta, xa đến mức mẹ có thể ngắm núi tuyết và mặt hồ mỗi ngày, không cần phải nghe bất kỳ ai nói ‘Bà là người khác họ’ nữa.”
“Nhưng mà… bên chỗ bà nội con…”
“Bà ấy có ba căn shophouse cho mẹ không?” Tôi ngắt lời bà, giọng vẫn bình thản, “Bà ấy chỉ nhớ đến mẹ khi cần thôi. Mẹ, ba mươi năm vẫn chưa đủ sao? Bố con mất mười bảy năm rồi, mẹ làm người ngoài ở nhà họ Khương ba mươi năm. Đủ rồi.”
Nước mắt từ khóe mắt bà lăn dài, im lìm không tiếng động.
Bà không khóc thành tiếng, chỉ mặc cho nước mắt tuôn rơi, đây là cách khóc mà bà đã quen thuộc suốt ba mươi năm qua — lặng lẽ, không làm phiền đến ai.
Tôi ôm lấy bà, người phụ nữ gầy gò, đã nhẫn nhịn cả một đời vì tôi.
“Lần này nghe con,” tôi nói, “Chúng ta đến một nơi hoàn toàn mới, bắt đầu lại từ đầu. Mẹ mới năm mươi tư tuổi, cuộc đời vẫn còn một nửa. Chúng ta có thể học làm bánh, có thể trồng hoa, có thể mở một quán mì nhỏ bên hồ Wakatipu, mẹ muốn làm gì cũng được. Nhưng đừng ở lại Hoài Thành nữa, đừng sống dưới bóng ma của Tiền Thục Hoa nữa.”
Bà run rẩy trong vòng tay tôi.
Rồi, rất khẽ, bà gật đầu.
Đêm đó, tôi ngủ một giấc sâu nhất trong mười năm qua.
Không nằm mơ, không tỉnh dậy giữa chừng để kiểm tra điện thoại, không nghĩ đến báo cáo hoạt động của công ty.
Chỉ là một màn đêm đen thăm thẳm.
Tỉnh dậy sẽ có rất nhiều việc phải làm: bàn giao công ty, chuyển dịch tài sản, hồ sơ xin visa, đóng gói hành lý.
Còn về chuyện từ biệt — chẳng có ai cần phải thực sự từ biệt cả.
Về phần bà nội, bà Tiền Thục Hoa, bà đã có ba căn shophouse tái định cư, có một đứa cháu gái cưng sắp sửa lấy chồng vẻ vang, có một cậu con rể làm phó cục trưởng, có “thể diện nhà họ Khương” mà bà cất công gìn giữ.
Bà có mọi thứ.
Thế nên, chắc bà sẽ không bận tâm nếu bớt đi một đứa cháu gái “không hiểu chuyện” và một cô con dâu “khác họ” đâu.
Tin tôi bán công ty lan truyền nhanh hơn tôi tưởng.
Vào ngày thứ ba sau khi ký tên, cuộc gọi của cô tôi – Khương Quế Trân – đã réo tới.
Đó là một buổi sáng thứ tư, tôi đang dọn dẹp đồ đạc cá nhân ở công ty, văn phòng đã trống được một nửa, thùng giấy xếp đống ở góc tường.