Chương 4 - Ngôi Nhà Mới Và Người Anh Hùng Tàn Phế
“Phụ thân có đau không?” Ta xót xa thổi phù phù.
Phụ thân lắc đầu, ghé sát khuôn mặt lạnh lùng của mình lại, cọ cọ vào mặt ta, râu làm ta ngứa ngáy: “Không đau, Đoàn Đoàn có thích không?”
“Thích ạ! Yêu phụ thân nhất luôn!” Ta “chụt” một cái thật kêu lên mặt phụ thân.
Phụ thân sững người, sau đó bật ra một tràng cười sảng khoái. Đó là tiếng cười đã rất lâu, rất lâu rồi Lục phủ mới được nghe thấy.
7
Ngày vui trôi qua thật nhanh, chớp mắt đã đến mùa đông. Mùa đông ở kinh thành rất lạnh, chân của phụ thân lại bắt đầu đau. Nương nương hằng ngày thay đổi các món dược thiện cho ông, còn dùng túi muối nóng chườm chân cho ông. Nhưng vết thương ở chân phụ thân quá nặng, có khi đau đến mức cả đêm không ngủ được. Nửa đêm tỉnh dậy, ta thường nghe thấy tiếng rên rỉ kìm nén phát ra từ chính phòng bên cạnh.
Đêm đó, tuyết rơi rất dày. Ta thức dậy đi vệ sinh, mơ màng thấy trong sân có một bóng đen. Ta giật mình, tưởng có trộm, định hét lên thì nhận ra bóng dáng quen thuộc đó.
Là phụ thân.
Ông không ngồi xe lăn, mà hai tay bám vào lan can hành lang, mồ hôi đầm đìa cố gắng đứng dậy. Đôi chân ông run rẩy, đầu gối như không chịu nổi trọng lượng cơ thể, cứ quỵ xuống hết lần này đến lần khác. Nhưng ông nghiến răng, gắng gượng dồn lực đứng lên lần nữa. Trời lạnh thế này mà ông chỉ mặc mỗi một chiếc áo đơn, mồ hôi chảy ròng ròng xuống má, rơi xuống tuyết tạo thành những hố nhỏ.
Ông gầm gừ nhỏ, giống như đang liều mạng với đôi chân phế nhân này.
“Lục Thận! Ngươi là một người đàn ông! Ngươi không thể để vợ con hầu hạ cả đời được!”
Ông lại dùng sức một lần nữa, cơ thể chao đảo đứng thẳng lên được một khoảnh khắc. Nhưng giây tiếp theo, cái chân trái bị thương nặng nhất khuỵu xuống.
“Bịch!”
Phụ thân ngã sầm xuống tuyết. Tiếng động ấy nghe thôi cũng thấy đau. Ông nằm bò trên mặt đất, nắm đấm nện mạnh xuống nền, phát ra tiếng gầm thét tuyệt vọng.
Ta đứng ở cửa, nước mắt tuôn rơi. Ta chạy đôi chân ngắn ngủn của mình đến, muốn đỡ ông dậy. Nhưng ta quá nhỏ bé, căn bản không kéo nổi ông.
“Phụ thân ơi! Phụ thân đừng như thế mà!” Ta vừa khóc vừa ôm lấy cánh tay ông, “Đoàn Đoàn không ghét bỏ phụ thân đâu! Nương nương cũng không ghét bỏ đâu! Phụ thân ngồi xe lăn vẫn là đại anh hùng!”
Phụ thân ngẩng đầu lên, mặt đầy tuyết, mắt đỏ ngầu. Ông nhìn khuôn mặt lấm lem nước mắt của ta, sự tuyệt vọng trong mắt dần tan biến, trở thành một nỗi bất lực và xót xa sâu sắc.
“Đoàn Đoàn… cha thật vô dụng…”
“Cha có dụng lắm ạ!”
Đúng lúc này, đèn trong chính phòng vụt sáng. A nương khoác vội chiếc áo ngoài rồi lao ra. Thấy cha ngã quỵ giữa màn tuyết, bà không nói một lời, chỉ lặng lẽ bước tới cùng Trung bá đỡ cha lên xe lăn.
Trở về phòng, a nương lấy khăn nóng lau người cho cha, rồi bôi thuốc lên đầu gối cho ông một lần nữa. Cha cứ cúi gầm mặt, giống như một đứa trẻ làm sai chuyện gì đó.
“Tang Du, ta…”
“Đừng nói gì cả.” A nương ngắt lời ông, giọng bà hơi nghẹn lại, “Lục Thận chàng muốn đứng lên là vì mẹ con thiếp, thiếp biết chứ.”
“Thế nhưng, nếu ông để mình chết rét ngoài kia, bỏ lại mẹ con thiếp cô độc trên đời này, thì đó mới thật sự là vô dụng.”
A nương mạnh tay xoa rư.ợ.u th.uố.c vào đầu gối cho cha:
“Thiếp đã nhờ Quý phi nương nương tìm thần y rồi, chúng ta sẽ từ từ chữa trị, một năm không được thì mười năm. Cho dù cả đời này không đứng lên được, chàng vẫn là bầu trời của mẹ con thiếp.”
Nước mắt cha cuối cùng cũng rơi xuống. Ông ôm chầm lấy a nương, gục đầu vào eo bà mà khóc như một đứa trẻ. Ta rúc sâu vào trong chăn, dù ngoài kia tuyết rơi trắng xóa, nhưng trong phòng lại ấm áp lạ kỳ. Bởi ta biết, dù có chuyện gì xảy ra, mái nhà của chúng ta cũng sẽ không bao giờ tan vỡ.
8
Khi mùa xuân đến, trong phủ đón một vị khách hiếm hoi. Đó là một lão già râu trắng cưỡi mây đạp gió, lưng đeo một chiếc hồ lô lớn, nghe nói là thần y do Quý phi nương nương mời tới.
Thần y tính tình rất quái gở, vào cửa là phải ăn đủ ba cái giò heo lớn, thiếu một cái cũng không khám bệnh. Việc này chẳng làm khó được Trung bá, nhà bếp lập tức bưng lên ba cái giò heo kho tàu thơm nức mũi. Thần y ăn đến mức mỡ dính đầy miệng, bấy giờ mới hài lòng ợ một cái rõ to, rồi vươn tay sờ vào xương chân của cha.
Lão bóp rất mạnh, cha đau đến mức mồ hôi vã ra như tắm nhưng không hề rên rỉ một tiếng.
“Ừm, xương cốt mọc lại tốt rồi, chỉ là kinh mạch bị tắc nghẽn.” Thần y lau tay dính mỡ, “Chữa được, nhưng phải chịu khổ cực đấy.”
“Ta không sợ khổ.” Ánh mắt cha kiên định, “Chỉ cần đứng lên được, có lột da tróc thịt ta cũng cam lòng.”
“Khá lắm tiểu tử, có khí phách.” Thần y rút từ trong hồ lô ra một bộ kim châm bạc, “Vậy chúng ta bắt đầu thôi, bước đầu tiên là phải nắn lại những sợi gân mọc lệch.”
Ba tháng sau đó đối với cha chẳng khác nào địa ngục. Ngày nào cũng phải châm cứu, ngâm thuốc, lại còn phải tập những động tác kéo dãn kỳ quái. Cha đau đến mức mấy lần ngất đi, lúc tỉnh lại toàn thân đẫm mồ hôi lạnh như vừa vớt dưới nước lên. Thế nhưng, ông chưa bao giờ thốt ra một lời xin dừng lại.
Ta cũng không để mình rảnh rỗi. Ngày ngày ta bóc hạt dưa cho cha, kể chuyện cười cho cha nghe.
“Cha ơi, cha có biết vì sao rùa lại chạy chậm không? Vì cái cặp sách của nó nặng quá đấy ạ!”
Cha đau đến mặt mũi trắng bệch nhưng vẫn cố nặn ra một nụ cười để dỗ dành ta. A nương lại càng vất vả hơn, bà chăm sóc cha không rời nửa bước, người gầy sọp đi hẳn một vòng. Cuối cùng, vào một ngày hoa đào nở rộ, thần y rút hai cây kim bạc cuối cùng ra, vỗ vai cha:
“Thử xem sao.”
Cả sân viện im phăng phắc. Mọi người đều nín thở dõi theo. Cha dùng hai tay bám vào tay vịn xe lăn, cơ bắp trên cánh tay nổi cuồn cuộn. Ông hít một hơi thật sâu, từ từ, từng chút một, nâng cơ thể mình đứng dậy. Đôi chân ông vẫn còn run rẩy, nhưng lần này không hề khuỵu xuống.
Ông buông một tay ra. Rồi đến tay còn lại. Ông đã đứng vững rồi! Dù còn lảo đảo, dù chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, nhưng ông thật sự đã đứng vững trên chính đôi chân của mình!
“Tướng quân!” Trung bá già nước mắt lưng tròng, quỳ sụp xuống đất dập đầu.
A nương bịt miệng, nước mắt lặng lẽ tuôn rơi. Ta cũng vui sướng nhảy cẫng lên vỗ tay: “Cha đứng dậy rồi! Cha cao quá đi mất!”
Cha nhìn chúng tôi, trên mặt hiện lên nụ cười tự tin đã mất đi từ lâu. Ông loạng choạng bước ra một bước, tuy chỉ là một bước nhỏ nhưng đó là niềm hy vọng của cả gia đình ta.
“Tang Du, Đoàn Đoàn.” Cha dang rộng vòng tay, “Lại đây.”
Ta và a nương cùng nhào vào lòng ông. Lần này, ông vững vàng đón lấy chúng tôi, không hề ngã xuống. Vị Lục tướng quân cao lớn như núi cuối cùng đã trở lại.
9
Chân của cha hồi phục được khoảng bảy phần. Dù đi lại vẫn hơi khập khiễng, không thể cưỡi ngựa phi nước đại như xưa, nhưng đi lại bình thường đã không còn vấn đề gì.
Hoàng thượng rất vui mừng, muốn phục chức cho cha để ông lại cầm quân. Nhưng cha đã từ chối. Ông nói ở nhà “hầu vợ dạy con” rất tốt, không muốn lên triều tranh cãi với đám quan văn nữa. Hoàng thượng cũng không miễn cưỡng, chỉ ban thưởng rất nhiều vàng bạc châu báu, còn đặc cách cho cha không cần lên triều mà vẫn được hưởng bổng lộc để an hưởng tuổi già. Thế là cuộc sống của gia đình ta lại càng tốt đẹp hơn.
Còn về kẻ tệ bạc là cha cũ Trần Đại Tráng, nghe đâu vì hết tiền nên đi trộm rượu, bị bắt được và đánh gãy một chân. Sau khi ra tù, hắn trở thành một kẻ què thực thụ, chỉ biết đi ăn xin trên phố.
Có một ngày, a nương dắt ta đi phát cháo từ thiện. Ta nhìn thấy Trần Đại Tráng trong đám người ăn mày. Hắn bẩn thỉu như một con thú nhỏ, vì tranh giành một chiếc bánh bao mà bị những tên ăn mày khác đè xuống đất đánh tơi bời. Hắn nhìn thấy ta, ánh mắt co rụt lại, định gọi nhưng lại không dám.
Ta đưa chiếc bánh bao nhân thịt trong tay cho một bà lão bên cạnh chứ không đưa cho hắn. A nương nói đúng, con người cần phải lương thiện, nhưng lòng lương thiện không thể dành cho loài sói. Ta nắm tay a nương, quay lưng bước đi. Khoảnh khắc ấy, ta hoàn toàn tạm biệt những cơn ác mộng trong quá khứ. Ta là Lục Đoàn Đoàn, ta có cha và a nương tốt nhất thế gian.
Mười năm sau.
Trong tửu lầu lớn nhất kinh thành, ông lão kể chuyện đang khua môi múa mép:
“Nhắc đến Lục đại tướng quân, đó quả là một huyền thoại! Năm xưa ông tàn nhưng không phế, cưới được hiền thê, không chỉ chữa khỏi chân mà còn nuôi dạy được một vị nữ trạng nguyên văn võ song toàn!”
“Vị Lục tiểu thư này chính là nữ tướng quân đầu tiên của triều Đại Tề chúng ta, đúng là bậc cân quắc không nhường tu mi!”
Trên gian phòng nhã nhặn ở tầng hai, ta – giờ đã trưởng thành thành một thiếu nữ – bất giác xoa trán ngán ngẩm:
“Cha à, có phải cha bỏ tiền thuê ông lão kể chuyện đó không? Con nghe đến tám trăm lần rồi đấy.”
Cha ngồi đối diện, dù tóc mai đã bạc nhưng tinh thần vẫn rất minh mẫn. Ông bóc một con tôm cho a nương, cười hì hì đáp:
“Nói bậy, cha con ta là hạng người đó sao? Đó là dân chúng tự truyền tai nhau đấy chứ!”
A nương mỉm cười lườm ông một cái. Cha bị lật tẩy cũng không giận, trái lại còn đầy vẻ kiêu hãnh:
“Con gái ta xuất sắc như vậy, không cho người ta khen sao được? Với lại, Đoàn Đoàn sắp phải đi trấn thủ biên quan rồi, chuyến này đi không biết bao giờ mới về, cha chẳng qua là… không nỡ thôi.”
Nói đến cuối, vành mắt cha lại đỏ lên. Bao nhiêu năm qua trước mặt người ngoài ông là vị tướng quân sắt đá, nhưng trước mặt ta và a nương, ông luôn là một “ông lão trẻ con” dễ rơi nước mắt.
Ta bước tới, giống như lúc nhỏ, tựa đầu vào vai ông:
“Cha yên tâm, Đoàn Đoàn sẽ tự chăm sóc tốt cho mình. Đoàn Đoàn là con gái của cha, nhất định sẽ giống như cha, bảo vệ tốt giang sơn Đại Tề, bảo vệ tốt mái nhà của chúng ta.”
Cha vỗ vỗ mu bàn tay ta, nghẹn ngào không nói nên lời. A nương đứng bên cạnh mỉm cười dịu dàng, ánh mắt tràn đầy niềm an ủi và sự luyến tiếc.
Bên ngoài cửa sổ, muôn vàn ánh đèn lung linh của phố thị hiện ra. Đây chính là nhà của ta. Dù không có sự ràng buộc về huyết thống, nhưng tình yêu đã gắn kết chúng ta lại với nhau. Đây chính là sự đoàn viên tốt đẹp nhất trên thế gian này.
= HOÀN =