Chương 14 - Mỹ Nhân Phế Vật Xuất Chiến
Trong quán không có khách, tôi chọn một bàn sát cửa sổ ngồi xuống.
Nắng hắt qua ô cửa, đậu lại trên chiếc bàn gỗ, trên mặt bàn vẫn dán một tấm ảnh bằng băng dính trong suốt — hồi tôi mặc quân phục, đứng trước cổng doanh trại, nụ cười rất hiếm hoi nhưng lại trẻ trung phơi phới.
“Mẹ, con phải đi xa một chuyến.”
Động tác nhào bột trong bếp của mẹ khựng lại một nhịp.
“Đi xa?
Đi đâu?”
“Ra nước ngoài.
Công tác.”
Động tác nhào bột không dừng lại, nhưng lực độ đã đổi thay.
Mẹ dùng sức trâu bò đập bột, từng nhát từng nhát một, như đang đánh lộn với ai đó.
“Có về không.”
“Có về.”
“Ba năm trước mày cũng nói thế.
Rồi tao chờ ròng rã 40 ngày, chờ được cái huy chương hạng hai với một thằng con nằm liệt trong bệnh viện.”
Mẹ ném phịch cục bột xuống thớt, xoay người lại.
Vành mắt hơi đỏ, nhưng tuyệt nhiên không rớt giọt nước mắt nào.
Mẹ chưa bao giờ rơi nước mắt.
“Lần này không giống thế.”
“Có gì mà không giống?”
Tôi định mở lời, muốn nói “Có người đang đợi con”.
Nhưng lời ra đến cửa miệng lại nuốt vào trong, bởi tôi chợt nhận ra, nói câu đó ra không phải là lời hứa, mà là một gánh nặng.
Nếu chẳng may không về được, câu nói ấy sẽ trở thành một lời nói dối vĩnh viễn chẳng thể vẹn toàn.
“Nói đi chứ.”
Mẹ nhìn tôi chằm chằm.
Ngoài cửa có tiếng bước chân.
Ánh mắt mẹ rời khỏi tôi, nhìn về phía cửa.
Tiếng bước chân rất nhẹ, rất vững vàng, không cần ngoảnh lại cũng biết là ai.
“Cháu chào cô ạ, cháu là bạn của Khương Từ, cháu tên Lâm Niệm Niệm.”
Mẹ tôi sững người, lau tay, nhìn Lâm Niệm Niệm, rồi lại nhìn tôi.
Ánh mắt đó tôi quá rành — từ hồi đi khám sức khỏe nhập ngũ mười năm trước, cho tới lúc xuất viện về nhà ba năm trước, mỗi lần mẹ dùng ánh mắt này nhìn tôi, đều là để xác nhận một điều: Con gái của mình, lần này có an toàn không.
“Cô gái.”
Mẹ hỏi cô ấy, “Con bé chuyến này đi xa, cháu biết không.”
“Cháu biết.
Cô ấy sẽ trở về.”
Giọng cô ấy rất điềm tĩnh, như đang trần thuật một sự thật đã rồi, “Mảnh đạn ở vai phải cô ấy là do cháu băng bó.
Cháu sẽ chịu trách nhiệm đến cùng.”
Mẹ tôi không hỏi thêm nữa.
Chỉ lẳng lặng quay vào bếp, bắt đầu làm món mì đao tước (mì thái dao) mà tôi thích ăn nhất.
Chúng tôi ngồi ở chiếc bàn cạnh cửa sổ.
Nắng chiều hắt nghiêng vào, nhuộm góc nghiêng của cô ấy thành một dải lụa vàng nhạt.
“Sao cô đến được đây.”
“Cô từng bảo quê cô ở một thị trấn, thị trấn đó chỉ có một tiệm mì.”
“Tôi chưa từng kể chuyện tiệm mì.”
Cô ấy “Ồ” một tiếng, không thèm thanh minh.
Tôi cũng chẳng gặng hỏi.
Có những câu trả lời không cần phải vạch trần quá rõ ràng, cũng giống như cái hồi bốn giờ sáng ba tháng trước, cô ấy tại sao lại xuất hiện trên vách đá bị sóng biển ăn mòn, cô ấy cũng chưa từng giải thích.
Mì được bưng lên.
Mẹ bưng hai bát mì to đùng, thịt bò thái rất dày, hành hoa rắc rất nhiều.
Lúc mẹ đặt bát xuống trước mặt Lâm Niệm Niệm, có nói thêm một câu: “Nếu thấy ngon, lần sau lại đến.”
Tôi cúi đầu ăn mì.
Sợi mì dai dai, nước dùng ngọt thanh, giống hệt với hương vị trong ký ức của tôi.
Bát mì này, hồi tôi nằm viện ba năm trước là thứ tôi thèm ăn nhất.
Khi ấy ngày nào mẹ cũng ngồi xe khách ba tiếng đồng hồ mang lên viện, mì đã trương phình lên, nhưng tôi vẫn thấy ngon.
Ăn xong, Lâm Niệm Niệm bảo muốn dạo quanh thị trấn một vòng.
Mẹ níu tay áo tôi, hạ giọng dặn nhỏ “Con bé này được đấy”, rồi quay ngoắt đi thu dọn bát đũa, bóng lưng nhanh nhẹn hệt như đội trưởng anh nuôi trong quân đội.
Thị trấn buổi chiều tà rất tĩnh lặng, đường lát đá được hoàng hôn nhuộm thành màu cam, hàng quán hai bên đường lục tục dọn hàng, không khí vương vất mùi thịt hầm và mùi khói than.
Lâm Niệm Niệm đi bên cạnh tôi, trên tay xách một túi quýt — lúc đi ngang qua sạp hoa quả vừa mua, cô ấy bảo để ăn đi đường.
Đi tới một cây cầu đá, cô ấy bỗng dưng dừng bước.
“Khương Từ.
Có một chuyện, tôi luôn muốn hỏi cô.”
“Chuyện gì.”
“Rạng sáng hôm đó, lúc cô đưa tôi súng.
Sao cô không sợ tôi bắn nhầm vào cô.”
Cô ấy không nhìn tôi, ánh mắt buông thõng xuống dòng sông dưới gầm cầu, mặt sông được ráng chiều nhuộm thành những đốm vàng vụn vỡ, “Tôi chưa từng chạm vào súng bao giờ, tay thì run rẩy, trời lại đang mưa.
Tại sao cô dám giao súng cho một người có khả năng bị cướp cò.”
Tôi nhìn góc nghiêng của cô ấy, ngẫm nghĩ hồi lâu.
Lâu đến mức cô ấy ngoảnh mặt sang, trong mắt đong đầy sự bối rối.
“Bởi vì lúc cô đang run rẩy, họng súng vẫn luôn chĩa xuống đất.”
Cô ấy sững người.
“Một người trong hoàn cảnh đó mà vẫn nhớ được hướng của nòng súng, chứng tỏ cô ấy sẽ không bắn nhầm vào quân mình.”
Giọng tôi rất khẽ, nhưng cực kì kiên định, “Thế nên tôi mới giao súng cho cô.”
Cô ấy im lặng một hồi.
Rồi lấy từ trong túi ra một quả quýt, bóc vỏ, bẻ đôi đưa cho tôi.
Mùi quýt tỏa hương trong không khí, rất đượm.
“Thế còn lần này thì sao.”
Cô ấy hỏi, “Cô không chừa đường lui cho bản thân, là cảm thấy không cần thiết, hay cảm thấy không thể có.”
Tôi không đáp lời.
Cô ấy cũng không gặng hỏi, chỉ ăn nốt nửa quả quýt còn lại trong tay, lấy khăn lau tay.
Màn hình điện thoại sáng lên mấy lần, lần nào cũng dừng ở cùng một trang — dự báo thời tiết, thời tiết của một quốc gia Đông Nam Á nào đó.
Tôi nhét nửa quả quýt vào miệng.
Rất ngọt.
Ngọt hơn bất cứ loại trái cây nào mua ở Bắc Kinh.
Hôm sau, tôi làm thủ tục qua cửa an ninh ở sân bay.
Điện thoại rung lên.
Tin nhắn của Lâm Niệm Niệm, không có chữ, chỉ có một bức ảnh.
Là cô ấy chụp — chạng vạng hôm qua tôi ngồi trong tiệm ăn mì, mẹ lén lút múc thêm một muỗng thịt bò vào bát tôi.
Góc nghiêng của tôi trong khung hình được ánh sáng hoàng hôn cắt xẻ rất đỗi dịu dàng, trông chẳng giống một quân nhân, mà giống hệt một người bình thường đang ăn bữa cơm nhà.
Bức ảnh đi kèm hai chữ: “Nhớ kỹ.”