Chương 1 - Mẹ Ơi, Con Vẫn Ở Đây
Mẹ tôi là một người điên.
Năm ấy, khi đang lang thang đầu đường xó chợ, mẹ bị một gã đàn ông độc thân sống dưới gầm cầu cưỡng hiếp, rồi sinh ra tôi.
Năm tôi mười một tuổi, cuối cùng cậu út cũng dẫn ông bà ngoại đến tìm được mẹ.
Ông ngoại là hiệu trưởng một trường đại học, còn bà ngoại là giáo sư nổi tiếng.
Họ ôm lấy cô con gái thất lạc nhiều năm, khóc đến ngất đi mấy lần.
Nhưng khi nhìn thấy tôi xách nửa túi chai nhựa trở về, sắc mặt họ lập tức thay đổi.
Cậu út nhìn tôi từ đầu đến chân, ánh mắt đầy ghét bỏ:
“Giữ một đứa trẻ như thế này trong nhà chỉ khiến chị ấy nhớ lại quãng thời gian tủi nhục đó thôi.”
Ông ngoại chống gậy, nhắm mắt lại:
“Ngày mai liên hệ với cơ sở phúc lợi, đưa con bé đi càng xa càng tốt.”
Thế nhưng mẹ đột nhiên phát điên, kéo tôi ra sau lưng, bất cứ ai đến gần cũng bị mẹ cắn.
Bà ngoại đau đớn chỉ tay vào tôi:
“Nếu nó nhất quyết muốn giữ đứa bé này lại, vậy thì cho con bé ở phòng chứa đồ ngoài sân sau.”
Tôi biết, một người như tôi vốn không nên bước chân qua cánh cửa này.
Nhưng tôi không dám đi.
Tôi sợ một khi mình rời đi, sẽ chẳng còn ai có thể dỗ dành mẹ nữa.
“Đây là… đứa con mà nó sinh ra với gã đàn ông đó sao?”
Bà ngoại nhìn chằm chằm vào đôi giày dính đầy bùn đất của tôi, hồi lâu mới thốt ra được câu hỏi ấy.
Đèn trong nhà chính sáng trưng. Tôi đứng ở cửa, tay nắm chặt mấy chai nước khoáng chưa bán được, đế giày làm bẩn một khoảng gạch nhỏ ngay trước cửa.
“Nó không phải con cháu trong nhà này, chỉ là thứ dơ bẩn còn sót lại từ quãng thời gian nhục nhã ấy.”
Cậu út đứng chắn trước mặt ông bà ngoại và mẹ, cau mày đánh giá tôi.
“Cứ đưa nó đi trước đã. Chị vừa mới trở về, không thể chịu thêm kích động nữa.”
Ông ngoại gõ cây gậy xuống đất:
“Ngày mai liên hệ với cơ sở phúc lợi, tìm nơi khác sắp xếp cho con bé. Càng xa càng tốt, để con bé không khiến mẹ nó suốt ngày nhớ mong.”
Người giúp việc bước tới, đưa tay giật lấy những chiếc chai trong tay tôi.
Tôi cúi đầu, khóe mắt liếc về phía mẹ đang được bà ngoại ôm trong lòng.
Mẹ đã được gội đầu, thay một chiếc váy sạch sẽ. Hai tay mẹ nắm chặt vạt váy, nhưng cả người vẫn run rẩy dữ dội.
Người giúp việc túm lấy cánh tay tôi, giật mạnh.
Những chiếc chai rơi vương vãi xuống đất, bị giẫm lên phát ra tiếng lạo xạo.
Mẹ đột nhiên phát điên.
Mẹ đẩy bà ngoại ra, vung tay che chở tôi phía sau.
“Không! Không được động vào con bé!”
Người giúp việc đứng không vững, theo phản xạ đưa tay lên đỡ.
Mẹ há miệng, cắn mạnh vào cánh tay bà ta.
“Á!” Người giúp việc đau đớn hét lên.
“Chị!” Cậu út hoảng hốt lao tới, định kéo mẹ ra.
Bà ngoại liên tục gọi mấy tiếng “Hạ Hạ”, nhưng mẹ nhất quyết không đáp, chỉ ôm ghì đầu tôi vào lòng, không cho bất cứ ai chạm vào.
Ông ngoại chống gậy, liên tục thở dài.
Bà ngoại ôm ngực, hồi lâu mới dặn dò:
“Nếu nó nhất quyết muốn giữ đứa trẻ này lại thì dọn dẹp phòng chứa đồ ở sân sau cho con bé ở. Đừng để nó vào nhà chính nữa, chờ Hạ Hạ ổn định hơn rồi tính tiếp.”
Người giúp việc ôm cánh tay lùi ra.
Tôi cúi nhìn những chiếc chai nằm trên đất, không dám nhặt lên.
Sự tồn tại của tôi chính là vết sẹo đau đớn nhất trên người mẹ, cũng là bằng chứng nhục nhã nhất của gia đình này.
Nhưng tôi không dám đi.
Tôi sợ một khi mình rời đi, sẽ chẳng còn ai dỗ dành được mẹ nữa.
“Mẹ…” Tôi khẽ gọi.
Mẹ thò tay vào túi chiếc váy vừa được thay, lấy ra một miếng bánh quy đã bị ép vụn, nhét vào tay tôi.
“Tiểu Mãn, ăn đi.”
Mẹ nói rất chậm, ánh mắt thất thần, nhưng vẫn có thể gọi chính xác tên tôi.
“Con không đói.” Tôi đẩy miếng bánh quy về phía mẹ.
Bà ngoại lấy tay che mặt, bật khóc nức nở.
“Hạ Hạ đến cả chúng ta còn không nhận ra, vậy mà vẫn che chở cho con bé.”
“Giữ đứa trẻ như thế này ở đây, làm sao chị ấy có thể khỏi bệnh được?”
Cậu út lạnh lùng đứng nhìn, sau đó quay sang đỡ vai bà ngoại.
“Đợi vài hôm nữa, khi chị bình tĩnh lại, cứ tách hai người họ ra là được.”
Tôi cắn môi, không nói một lời.
Gió dưới gầm cầu lạnh lắm, nhưng hình như gió ở đây còn lạnh hơn.
Năm nay tôi mười một tuổi, từ nhỏ đã theo mẹ lang thang ngoài đường.
Mẹ thường xuyên thức trắng đêm, ngồi trên những tấm bìa carton, nhìn chằm chằm vào từng chiếc xe chạy ngang qua.
Có người đi đường chỉ vào mẹ, mắng mẹ là đồ điên, mẹ chỉ biết co rúm người lại, run lẩy bẩy.
Tôi bán những chiếc chai nhặt được, mua hai chiếc bánh bao.
Mẹ luôn nhét chiếc lớn hơn cho tôi, còn mình thì gặm chiếc nhỏ.
Lần đầu tiên tôi nghe mẹ nói “Tôi không điên” là khi có người ném đá làm rách trán mẹ.
Mẹ ôm vết thương, liên tục giải thích rằng mình không bị điên.
Tôi tìm một mảnh vải tương đối sạch, lau mặt cho mẹ.
“Vâng, mẹ không điên, mẹ chỉ đang sợ thôi.”
Đó là câu tôi nói với mẹ nhiều nhất.
Người giúp việc nhịn đau đi tới lần nữa, chỉ về phía sân sau.
“Đi theo tôi.”
Mẹ vẫn muốn che chở cho tôi.
Tôi kéo nhẹ vạt áo mẹ.
“Mẹ, con đi ngủ đây.”
Mẹ ngơ ngác nhìn tôi, dường như đang cố hiểu những lời tôi nói.
Phải một lúc lâu sau, mẹ mới hơi buông tay.
Tôi từ từ rút vạt áo ra khỏi tay mẹ, theo người giúp việc đi ra sân sau.
Phòng chứa đồ ở sân sau rất tối, bên trong chất đầy bàn ghế bỏ đi và những chiếc tủ sách phủ bụi.
Người giúp việc bật đèn bàn, vỗ mấy cái vào chân đèn, bóng đèn mới chịu sáng.
Bà ta đặt một chiếc chăn lên chiếc giường vừa được kê tạm:
“Buổi tối đừng có chạy lung tung.”
Cửa sân bị khóa lại.
Tôi ngồi xuống, tựa lưng vào bức tường lạnh ngắt.
Không biết đã qua bao lâu, bên ngoài đột nhiên vang lên tiếng đập cửa.
“Rầm! Rầm!”
Tôi đứng dậy, giẫm lên chiếc ghế hỏng, nhìn ra ngoài qua ô cửa thông gió.
Mẹ đi chân trần, hai tay bám vào cánh cổng sắt phía sau sân, liều mạng lắc mạnh.
“Tiểu Mãn, con ở đâu?”
Bà ngoại và cậu út đuổi theo, luống cuống kéo mẹ lại.
“Chị, con bé ngủ rồi, chị cũng về ngủ đi. Có chuyện gì để mai nói tiếp.”
Mẹ nhất quyết không chịu buông tay, áp mặt vào khe cửa, gọi về phía phòng chứa đồ:
“Tiểu Mãn, có phải con lại chưa ăn cơm không?”
Tôi vội ghé sát ô cửa thông gió, há miệng định đáp.
Nhưng bà ngoại đã kéo lấy cánh tay mẹ, cậu út đỡ mẹ từ phía bên kia. Mấy người chen chúc với nhau, che kín cả khe cửa.
Tôi gọi một tiếng “Mẹ”, nhưng họ không dừng lại.
Sân sau lại trở về yên tĩnh.
Tôi co người vào góc phòng, quấn chặt chiếc chăn quanh mình.
Ở đây không bị dột mưa, cũng chẳng cần nửa đêm thức dậy chuyển những tấm bìa carton sang chỗ khác.
Nhưng mẹ không tìm được tôi.
Còn tôi cũng không thể ra ngoài.
Ban ngày, cửa phòng chứa đồ vẫn bị khóa.
Người giúp việc chỉ cho tôi một lối đi phía sau, bảo từ nay ra vào đều phải đi đường đó, không được vòng qua phòng khách.
Khi bữa trưa được mang đến, mọi người trong nhà chính đã ăn xong và dọn hết bát đũa.
Tôi ngồi xổm bên cửa ăn cơm.
Bà ngoại đứng ngoài sân, cách tôi một khoảng, nhìn về phía này.
“Cho cháu ở đây là để mẹ cháu yên tâm. Cứ nhìn thấy cháu là nó lại làm loạn, mọi người đều không chịu nổi. Cháu cũng nên thông cảm một chút.”
Tôi bưng bát, lặng lẽ xúc từng miếng cơm đã nguội vào miệng.
Trong mắt họ, mẹ kích động mỗi khi nhìn thấy tôi là vì tôi khiến mẹ bị kích thích.
Nhưng tôi biết, mẹ sợ họ sẽ đưa tôi đi mất.
Buổi chiều, cậu út đẩy cửa phòng chứa đồ bước vào.
Cậu đứng ở nơi có ánh sáng, nhìn tôi đang nép mình trong bóng tối.
“Từ nay ở trong nhà, không được gọi chị ấy là mẹ nữa. Cháu phải gọi là cô.”
Tôi ngẩng đầu:
“Tại sao ạ?”
“Chị ấy đã chịu bao nhiêu khổ sở, còn cần cậu nhắc lại cho cháu nghe sao?”
Giọng cậu không có lấy một chút ấm áp.
“Mỗi tiếng mẹ mà cháu gọi đều đang nhắc chị ấy nhớ đến nỗi nhục từng phải chịu.”
Tôi cúi đầu.
“Cháu biết rồi.”
Cậu lại dặn thêm vài câu, không được để hàng xóm biết tôi là ai, cũng không được xuất hiện khi nhà có khách, sau đó mới rời đi.
Nửa đêm, từ nhà chính truyền đến tiếng đồ đạc rơi vỡ.
Ngay sau đó là tiếng bà ngoại khóc và tiếng cậu út giận dữ quát tháo.
Người giúp việc chạy tới mở cửa, chẳng còn tâm trí để ý chuyện khác, vội giục tôi qua đó:
“Mau qua xem đi, cô chủ lại lên cơn rồi, mấy người cũng không giữ nổi!”
Phòng khách đầy những mảnh thủy tinh vỡ và ruột gối bị xé tung tóe.
Mẹ co rúm trong một góc ghế sofa, tay nắm chặt mảnh thủy tinh. Hễ ai tiến lên, mẹ lại giơ tay cao hơn.
Ông ngoại chắp tay sau lưng, đi đi lại lại.
Bà ngoại đứng cách đó vài bước, vừa khóc vừa dỗ:
“Hạ Hạ, con bỏ thứ đó xuống đi. Mẹ ở đây, không ai làm hại con đâu.”
Mẹ lắc đầu, cố rụt sâu hơn vào ghế sofa.
“Đừng lại đây, con không uống thuốc đâu, đắng lắm… không uống…”
Cậu út định tiến lên, bà ngoại vội ngăn lại. Hai người tranh cãi vài câu, mẹ liền bịt chặt tai, nhưng vẫn không chịu bỏ mảnh thủy tinh xuống.
Tôi tránh những mảnh kính trên sàn, đi về phía bức tường.
Cậu út giơ tay chặn tôi lại:
“Ai cho cháu qua đây? Ra ngoài trước đi!”
Tôi không để ý đến cậu.
Tôi bước tới, đưa tay tắt chiếc đèn lớn trong phòng khách, chỉ để lại một ngọn đèn tường vàng nhạt, rồi kéo rèm cửa hé ra một chút.
Trước kia, mỗi khi bị nhiều người vây quanh nói chuyện, mẹ cũng sẽ như thế. Càng được khuyên nhủ, mẹ càng sợ hãi.
“Tiểu Mãn…”
Mẹ ngẩng đầu lên từ sau cánh tay, bàn tay cầm mảnh thủy tinh hơi thả lỏng.
“Vâng, con đây.”
Tôi bước đến trước mặt mẹ, ngồi xổm xuống cách mẹ chừng nửa bước chân.
“Mẹ muốn uống nước trước hay ăn bánh mì trước?”
Mọi người trong nhà đều sững sờ.
Bà ngoại sốt ruột lau nước mắt:
“Đã đến nước này rồi mà cháu còn hỏi chuyện đó!”
Tôi không để ý đến lời trách móc của bà, chỉ nhìn vào mắt mẹ.
Mẹ nhìn tôi một lúc, bàn tay từ từ hạ xuống.
“Nước.”
Tôi rót một cốc nước ấm, đưa đến trước mặt mẹ, bảo mẹ đặt mảnh thủy tinh xuống rồi mới cầm lấy cốc.
Mẹ ngoan ngoãn làm theo, hai tay nâng cốc, uống từng ngụm nhỏ.
Cậu út bước tới, túm mạnh cánh tay tôi, kéo tôi sang một bên.
“Bình thường cháu cứ nuông chiều chị ấy như thế này à? Chẳng trách chị ấy mãi không khỏi bệnh!”
Tôi kéo phẳng phần tay áo bị cậu nắm nhăn nhúm.
“Mẹ không thích vị đắng, cũng không thích ánh sáng quá mạnh. Tại sao không thể chiều theo ý mẹ?”
Cậu út cố nén giận:
“Trong nhà có cách xử lý của gia đình, cháu đừng mang mấy cách ngoài đường vào đây. Chuyện chữa bệnh, cháu thì hiểu được bao nhiêu?”
Mẹ cầm cốc nước nhìn về phía này.
Bà ngoại vội đến dỗ mẹ về phòng.
Tôi vẫn đứng nguyên tại chỗ, lời còn chưa nói hết đã bị người giúp việc đưa trở lại phòng chứa đồ.
Tôi nằm trên tấm ván gỗ cứng ngắc, ngẩn người nhìn trần nhà.
Năm tôi bảy tuổi, mẹ từng tìm được một cuốn lịch cũ trong đống giấy vụn, trải trên đầu gối rồi dạy tôi nhận mặt chữ.
Rất nhiều chữ mẹ không đọc được, nhưng khi lật đến những trang ghi các tiết khí, mẹ lại nhìn lâu hơn một chút.
“Lập Hạ… Tiểu Mãn…”
Mẹ dùng ngón tay chỉ vào từng chữ, đọc đi đọc lại.
Tôi đọc theo, sau đó hỏi mẹ tại sao mình lại tên là Tiểu Mãn.
Mẹ xoa đầu tôi, cười rất vui.
“Sau Lập Hạ là Tiểu Mãn, trời sẽ ấm lên thôi.”
Khi ấy, đôi giày của tôi đã rách toạc, cứ mưa xuống là tất lại ướt sũng.
Nghe mẹ nói vậy, ngày nào tôi cũng mong trời mau ấm.
Sau này, khi đã biết đọc chữ, mỗi lần nhìn lịch tôi đều tìm tiết Tiểu Mãn trước tiên.
Thế nhưng bây giờ, ngay cả cái tên ấy cũng phải bị giấu đi.
Bình luận & Thảo luận
Chia sẻ cảm xúc của bạn về chương này cùng cộng đồng