Chương 7 - Khi Tôi Trở Về
Tôi nói: “Hoắc Minh Khiêm đối xử với em rất tốt, nhà họ Hoắc không có ai bắt nạt em.”
Anh ấy cười khổ: “Cũng đúng.”
Trước đây, câu nói ấy vốn là chuyện đương nhiên.
Bây giờ, ngay cả việc bảo vệ tôi, họ cũng phải tự hỏi mình còn tư cách hay không.
Bữa tiệc được một nửa, bố đột nhiên đứng dậy.
“Nam Chi, bố có lời muốn nói.”
Tôi đặt đũa xuống.
Ông lấy một tập tài liệu từ cặp công văn chiến thuật.
Lịch sử thư mật suốt sáu năm đã được in ra và đóng thành từng trang.
“Ngày nào bố cũng đọc một trang. Đọc về lúc con khỏi bệnh, học mua bán và sáp nhập, cứu người, nhận huân chương.”
“Đọc xong bố mới biết, thứ bố bỏ lỡ không phải vài bức thư mật.”
Giọng ông khàn đi, mẹ bật khóc.
“Mà là sáu năm của con.”
Tôi im lặng một lúc: “Bố đã biết rồi thì hãy giữ cẩn thận.”
Trong mắt ông sáng lên một tia hy vọng.
Tôi nói tiếp: “Đừng tắt thông báo nữa.”
Tia sáng ấy lại từ từ lụi xuống.
Sau bữa tiệc, Giang Dữ Bạch chặn tôi lại.
“Nam Chi, anh sắp tới chiến khu Tây Bắc.”
“Thượng lộ bình an.”
Anh cười khổ: “Bây giờ chuyện của anh, em còn không hỏi lấy một câu sao?”
“Cậu Giang được điều động ra ngoài là chuyện tốt.”
“Anh chỉ muốn rời khỏi Cảng Thành để tỉnh táo hơn.”
“Cũng tốt.”
Anh nhìn tôi, vành mắt đỏ dữ dội.
“Nếu anh lập được thành tích rồi trở về, liệu em có…”
“Không.”
Tôi trả lời quá dứt khoát.
Anh sững người.
“Giang Dữ Bạch, đừng coi tương lai của tôi là phần thưởng dành cho anh.”
Ngón tay anh run lên: “Anh thật sự đã bỏ lỡ em.”
“Phải.”
Ánh trăng rơi trên vai anh.
Giống như mùa mưa giông năm cũ không bao giờ có thể quay lại.
Sau đó, Ôn Vãn Đình chuyển khỏi nhà họ Cố.
Không phải bị đuổi đi.
Cô ta thi lấy chứng chỉ giáo viên tâm lý, tới trường trung học Bắc Giác làm giáo viên tư vấn tâm lý.
Trước khi đi, cô ta tới gặp tôi.
“Chị, em đã nghĩ rõ rồi.”
“Ừ?”
“Em không phải chị, cũng không nên dựa vào việc bắt chước chị để sống.”
Tôi mỉm cười: “Rất tốt.”
Cô ta nhỏ giọng nói: “Trước đây em sợ chị trở về. Bây giờ vẫn sợ.”
Tôi nhìn cô ta, nhưng cô ta lại cười: “Sợ chị quá mạnh, em đuổi không kịp.”
Đây là lần đầu tiên cô ta không giống như sắp khóc.
“Đương nhiên tôi là tiêu chuẩn để cô hướng tới.”
Cô ta lại cúi người trước tôi.
“Cảm ơn cô Cố, tôi sẽ cố gắng đuổi theo.”
CHƯƠNG 10
Hôn lễ được định vào mùa thu.
Nhà họ Lục tới Cảng Thành trước hai tháng.
Vừa nhìn thấy tôi, bà ngoại lại ôm lấy khóc: “Nam Chi của bà sắp làm con dâu nhà họ Hoắc rồi.”
Cậu đứng bên cạnh nói: “Khóc gì chứ? Nhà họ Hoắc đâu phải không cho con bé về nhà mẹ đẻ.”
Ông ngoại nhìn bố: “Tư lệnh Cố, Nam Chi xuất giá, của hồi môn nhà họ Lục sẽ được đưa đi từ Bắc Thành.”
Bố nhỏ giọng nói: “Nhà họ Cố cũng sẽ chuẩn bị.”
Ông ngoại bình thản nói: “Đương nhiên, nhà họ Cố là gia đình chính của con bé.”
Chỉ một câu ấy đã khiến vành mắt bố đỏ lên.
Ông từng đẩy con gái của gia đình chính trở thành người ngoài.
Bây giờ, một câu nói của ông ngoại đã trả lại thể diện cho ông.
Nhưng sự thân thiết đã mất thì không ai có thể trả lại.
Đêm trước ngày đón dâu, mẹ tới căn hộ.
Bà mang theo một chiếc khăn quàng cổ bằng len cashmere cũ.
Đường kim xiêu vẹo, là đường may của một đứa trẻ.
“Trước khi ra nước ngoài năm mười hai tuổi, con mới đan được một nửa. Sau đó mẹ đã đan nốt giúp con.”
Ở góc khăn có thêm một bông hoa huệ nhỏ—loài hoa Ôn Vãn Đình yêu thích.
Mẹ vội vàng giải thích: “Khi đó con bé khóc, nói muốn để lại một thứ làm kỷ niệm về con, nên mẹ…”
Tôi đặt chiếc khăn trở lại tay bà.
“Mẹ giữ lại đi.”
Bà nước mắt giàn giụa: “Nam Chi, mẹ lúc nào cũng làm sai.”
Tôi nhẹ giọng nói: “Vậy nên sau này đừng làm thay con nữa.”
Bà ra sức gật đầu, khóc đến không thể nói thành lời.
Ngày diễn ra hôn lễ, cả thành phố chấn động.
Du thuyền nhà họ Lục diễu hành dọc Thâm Loan.
Đoàn xe chở của hồi môn nhà họ Cố xếp kín đại lộ ven biển.
Minh Vi đỡ tôi lên xe hoa: “Chị dâu, đừng căng thẳng.”
Tôi cười: “Sao không gọi chị nữa?”
Cô ấy chớp mắt: “Sau này ở riêng em sẽ gọi.”
Hoắc Minh Khiêm đứng trước cửa khách sạn của Trung tâm Phòng vụ.
Qua lớp voan trắng, anh đưa tay về phía tôi: “Nam Chi.”
Tôi đặt tay vào tay anh.
Anh nắm chặt: “Đón em về nhà.”
“Lần này trong nhà có vị trí của em không?”
“Chính giữa lễ đài đã để trống rất lâu rồi.”
Chóp mũi tôi hơi cay, nhưng đó là cảm giác cay xè vì hạnh phúc.
Ba ngày sau hôn lễ, tôi trở về nhà mẹ đẻ.
Khu nhà quân khu của nhà họ Cố trải thảm đỏ.
Bố mẹ đứng trước cửa, dường như đã chờ rất lâu.
Khi tôi xuống xe, mẹ theo bản năng bước tới, sau đó lại dừng lại: “Bà Hoắc.”
Tôi đỡ lấy bà: “Mẹ không cần phải như vậy.”
Nước mắt bà lập tức rơi xuống.
Bố nhỏ giọng nói: “Nam Chi, nhà họ Cố sẽ mãi mãi giữ lại một căn phòng cho con.”
Phòng ngủ chính đã được sơn lại, những miếng dán cũng đã bị bóc đi.
“Cứ giữ lại đi.”
Ánh mắt họ sáng lên.
Tôi nói tiếp: “Sau này nếu có một cô gái ra nước ngoài dưỡng bệnh trở về, đừng để cô ấy ngủ trong phòng khách nữa.”
Bố nhắm mắt lại: “Bố nhớ rồi.”
Sau đó, Giang Dữ Bạch gửi một tấm bưu thiếp từ chiến khu Tây Bắc.