Chương 4 - Cuộc Chiến Với Robot Học Bá
Cảnh sát đột kích ngay trong đêm, điều động bốn chiếc xe buýt.
Hiệu trưởng bị bắt tại chỗ khi đang cố trèo tường bỏ trốn.
Mười bảy huấn luyện viên đều bị tạm giữ.
Hơn hai trăm học sinh lần lượt được đưa ra khỏi những căn nhà tôn.
Trong đó có bốn mươi ba học sinh đã xuất hiện rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
Mười một học sinh không còn biết nói.
Sáu học sinh khi được đưa ra vẫn vô thức làm động tác giải bài.
Các phụ huynh ngồi xổm bên đường ngoài cổng trường, nhìn con mình được dìu ra.
Có đứa trẻ không nhận ra bố mẹ.
Có đứa vừa bị ánh nắng chiếu vào đã hét lên.
Phụ huynh khóc thành một mảng.
Có người lao lên đập vỡ bảng hiệu của trường.
Thế lực đen tối đó bị nhổ tận gốc. Hiệu trưởng bị kết án mười lăm năm tù.
Nhưng mã vạch trên cổ tôi không rửa sạch được.
Vết roi sau lưng tôi không biến mất được.
Dây thần kinh ở tay phải tôi cũng không mọc lại được.
Tôi được đón về nhà.
Nhà đã thay đổi hoàn toàn.
Bố chuyển hết sách vở đi.
Sách luyện thi, sách giáo khoa, vở ghi, giấy nháp, không để lại một tờ.
Trong phòng tôi chỉ còn một chiếc giường thấp, một cái ghế và một ô cửa sổ.
Mở cửa sổ ra là có thể nhìn thấy bồn hoa dưới chung cư.
Mẹ mỗi ngày đổi món nấu ăn.
Thứ Hai sườn kho.
Thứ Ba thịt thăn chua ngọt.
Thứ Tư cá nấu cải chua.
Toàn là món trước đây tôi thích ăn.
Bà bưng vào, đặt trước mặt tôi.
Tôi ngồi trên ghế, nhìn đĩa thức ăn.
Tôi ngửi thấy mùi.
Nhưng tôi không nhận được chỉ lệnh “ăn”, nên tôi không ăn.
Mẹ nhét đũa vào tay tôi.
Tôi nắm đũa, tay không động.
Năm phút sau, mẹ rút đũa ra.
Bà đi ra khỏi phòng, dựa vào bức tường ngoài cửa rồi ngồi xổm xuống.
Không có âm thanh, chỉ có bả vai run lên.
Bố mua một chiếc điện thoại đời mới nhất, đặt trước mặt tôi.
Ông lại mua một bộ bút chì màu Marco 120 màu và một quyển sổ phác họa mới tinh.
Tôi nhìn những thứ đó, không cầm lên.
Mỗi ngày tôi chỉ làm một việc.
Ngồi trên chiếc ghế cạnh cửa sổ, quay mặt ra ngoài, không nhúc nhích.
Sáng ngồi đó, tối vẫn ngồi đó.
Không ăn, không uống, không nói chuyện.
Không có chỉ lệnh, tôi sẽ không khởi động bất cứ hành vi nào.
Thỉnh thoảng mẹ đi vào, đứng sau lưng tôi gọi tên tôi.
“Tri Tri.”
“Tri Tri?”
“Mẹ gọi con này.”
Tôi không quay đầu.
Bà gọi một trăm lần, tôi cũng không quay đầu.
Có một lần, cuối cùng mẹ không chịu nổi nữa.
Bà quỳ bên chân tôi, dập đầu xuống sàn.
“Tri Tri, con gọi mẹ một tiếng mẹ đi.”
“Mẹ xin con.”
“Con gọi mẹ một tiếng, mẹ có chết cũng đủ rồi.”
Tôi cúi đầu nhìn bà một cái.
Nói chính xác hơn, ánh mắt tôi lướt qua hướng của bà.
Nhưng tôi không nói.
Mặt tôi không có bất kỳ dao động nào.
Không phải tôi không muốn, mà là tôi không biết nữa.
Mẹ dập đầu bảy cái, tôi vẫn không nhúc nhích.
Tối hôm đó, bố ngồi trên sofa trong phòng khách, trong tay nắm một con dao gọt hoa quả.
Khi mẹ phát hiện, bà hét lên rồi lao tới giật dao.
Hai người ngã xuống đất, ôm chặt lấy nhau.
Tiếng gào của mẹ xuyên qua cả căn nhà:
“Nếu anh chết, Tri Tri phải làm sao!”
“Anh sống mới là chuộc tội! Chết là trốn tránh!”
Bố vùi mặt vào vai mẹ, khóc đến cả người run rẩy.
Bác sĩ tâm lý đến ba lần, mỗi lần ở lại hai tiếng.
Lần cuối cùng, bác sĩ gọi bố mẹ ra hành lang.
“Sự tồn tại của hai người, đối với cô bé mà nói, chính là nguồn kích thích căng thẳng lớn nhất.”
“Trong toàn bộ hệ thống nhận thức của cô bé, hai người đại diện cho người phát lệnh.”
“Chỉ cần hai người ở bên cạnh, não cô bé sẽ liên tục ở trạng thái chờ lệnh.”
“Cô bé không có cách nào tắt máy.”
Từ đó về sau, mỗi ngày bố mẹ chỉ có thể nhìn tôi qua khe cửa.
Không được bước vào phòng, không được gọi tên tôi.
Không được phát ra bất kỳ âm thanh nào có thể bị não tôi nhận diện thành “mệnh lệnh”.
Họ chỉ đứng ngoài cửa.
Nhìn qua khe hở, thấy tôi ngồi trên ghế.
Như một pho tượng không có linh hồn.
Một ngày.
Một tháng.
Một năm.
Ba năm trôi qua.
Trong nhà không còn xuất hiện một câu mệnh lệnh nào nữa.
Không ai nói “con đi làm cái này”.
Không ai nói “con nên thế kia”.
Ngay cả ba chữ “ăn cơm thôi” cũng được mẹ đổi thành: đặt đồ ăn trước cửa, gõ hai tiếng, sau đó rời đi.
Bố già đi.
Một người đàn ông năm mươi ba tuổi, trông như hơn sáu mươi.
Ông giao công ty cho đối tác, mỗi ngày ở nhà.
Chỉ làm hai việc: nấu ăn cho tôi, và ngồi ngoài hành lang trước cửa phòng tôi ngẩn người.
Mẹ cũng già đi.
Bà không còn trang điểm, không còn mặc quần áo đẹp.
Mỗi ngày bà đều mặc cùng một chiếc áo khoác xám cũ, trong túi nhét giấy ăn.
Giấy ăn dùng để lau nước mắt. Số lần bà khóc càng lúc càng ít.
Không phải vì đã ổn hơn, mà là vì đã khóc cạn rồi.
Một buổi chiều tháng Chín, trời vừa mưa xong.
Tôi ngồi trên ghế, giống hệt hơn một nghìn ngày qua.
Rồi tôi nghe thấy một âm thanh.
“Meo.”
Rất khẽ, truyền vào từ ngoài bệ cửa sổ.
Tôi không động. Âm thanh lại vang lên một lần nữa.
Một con mèo mướp vàng ngồi trên bệ cửa sổ.
Lông nó ướt. Có lẽ nó bị mắc mưa nên trốn vào đây.
Nó nhìn tôi, nghiêng đầu một cái.
Rồi nhảy vào phòng.
Nó đi đến bên chân tôi, cọ cọ vào ống quần tôi.
Lông nó lạnh, ươn ướt.