Chương 16 - Cô Gái Chỉ Viết Tiếng Anh
“Ông ấy không tin tưởng bất kỳ ai cả. Nhưng ông ấy rất tôn trọng năng lực.” Fernando liếc nhìn tôi, “Nếu cô có thể khiến ông ấy nhìn thấy năng lực của cô trong vòng 2 tuần, thì cái hợp đồng này coi như ván đã đóng thuyền. Nếu không ——”
“Ông ấy sẽ hủy hợp tác?”
“Không. Nhưng ông ấy sẽ chặt cái ngân sách hợp tác xuống còn 100 triệu.”
Khoản chênh lệch là 140 triệu tệ ().
Cổ họng tôi khô khốc.
“3 giờ chiều mai, ngài Ramirez sẽ tham dự lễ khai mạc hội nghị chiến lược hợp tác. 100% bằng tiếng Tây Ban Nha. Cô sẽ có một cơ hội phát biểu mở màn, 5 phút.”
“5 phút ạ?”
“5 phút là quá đủ rồi.” Fernando nói, “Ramirez đánh giá một người, chưa bao giờ mất quá 5 phút.”
Đêm đó, tôi thức trắng ở phòng khách sạn để chuẩn bị.
Không phải chuẩn bị bài diễn văn.
Mà là chuẩn bị một câu hỏi.
Một câu hỏi về Tiền Quốc An.
3 giờ chiều hôm sau, Tòa nhà trụ sở Alvarez, Phòng họp tầng chóp.
Bên ngoài cửa kính trong suốt là đường chân trời của thành phố Santiago, rặng núi Andes phủ đầy tuyết trắng trải dài xa tít tắp.
Ramirez ngồi ở vị trí chủ tọa chiếc bàn dài, khoảng hơn bảy mươi tuổi, tóc bạc phơ, mũi khoằm, hốc mắt trũng sâu.
Xung quanh ông là sáu vị giám đốc cấp cao, trong đó có Fernando.
Sofia cũng có mặt.
Tôi là gương mặt châu Á duy nhất trong phòng họp.
Fernando đứng lên giới thiệu mở đầu, sau đó nhường lại thời gian cho tôi.
“Señorita Lu, el escenario es suyo.”
(Cô Lục, sân khấu là của cô.)
Tôi đứng dậy.
“Señor Ramírez, señoras y señores. Antes de hablar de negocios, quiero contarles una historia.”
(Thưa ngài Ramirez, thưa quý bà và quý ông. Trước khi bàn chuyện làm ăn, tôi muốn kể cho mọi người nghe một câu chuyện.)
Ramirez nhấc mí mắt, nét mặt không mảy may xao động.
Tôi nói tiếp.
“Hace treinta años, un joven traductor chino trabajaba en la embajada de su país en este continente. Traducía discursos, documentos y negociaciones. Era invisible, como la mayoría de los traductores. Pero había una persona que lo notó.”
(Ba mươi năm trước, một nam phiên dịch viên người Trung Quốc làm việc tại Đại sứ quán nước nhà trên chính lục địa này. Anh ấy phiên dịch các bài diễn văn, tài liệu và những cuộc đàm phán. Anh ấy như một người tàng hình, giống như bao phiên dịch viên khác. Nhưng có một người đã chú ý đến anh ấy.)
Biểu cảm của Fernando bắt đầu biến đổi.
“Esa persona era el embajador Fernando Álvarez padre.”
(Người đó chính là Đại sứ Fernando Álvarez cha —— tức là cha của ngài Fernando đây.)
Bàn tay đang giơ lên giữa không trung của Fernando từ từ hạ xuống.
“El embajador le dijo al traductor una frase que él nunca olvidó.”
(Ngài Đại sứ đã nói với người phiên dịch ấy một câu mà anh ta dành cả phần đời còn lại cũng không thể nào quên.)
Cả phòng họp im phăng phắc.
Tôi nhìn Ramirez, trong mắt ông ta đã xuất hiện một thứ ánh sáng lạ —— không phải là sự hứng thú, mà là sự cảnh giác.
“‘Los idiomas no son herramientas. Son puentes. Y un buen puente no solo conecta dos orillas, sino que soporta el peso de la confianza.'”
(“Ngôn ngữ không phải là công cụ. Ngôn ngữ là một cây cầu. Và một cây cầu vững chãi không chỉ kết nối hai bờ, mà còn gánh vác cả sức nặng của sự tin tưởng.”)
“Ese traductor se llama Qian Guoan. Hoy trabaja en nuestra empresa. Y yo soy su colega.”
(Người phiên dịch năm ấy tên là Tiền Quốc An. Hôm nay, ông ấy đang làm việc tại công ty chúng tôi. Và tôi, là đồng nghiệp của ông ấy.)
Fernando đứng phắt dậy.
“¡Dios mío!”
(Chúa ơi!)
Ông ấy nhìn tôi, hốc mắt đỏ hoe.
“¿Qian? ¿El señor Qian que cenaba con mi padre?”
(Tiền? Cái ông Tiền từng dùng bữa với cha tôi sao?)
“Sí.” (Vâng.)
“¿Él sigue vivo?”
(Ông ấy vẫn còn sống chứ?)
“Está muy bien. Y le manda saludos.”