Chương 4 - Chuyến Về Quê Thay Đổi Tất Cả
Trên bàn vẫn bày bộ ấm trà như thể chủ nhân chỉ mới vừa rời đi.
Không khí nồng mùi bụi và thời gian.
Tôi bước đến bên cửa sổ, kéo tấm rèm dày nặng.
Ánh nắng lập tức tràn vào, khiến bụi trong không trung hiện lên lấp lánh — như một trận bão tuyết màu vàng lặng lẽ.
Trên tường treo một bức ảnh đen trắng — ảnh gia đình.
Bố mẹ chồng khi còn trẻ, đang bế một đứa bé chừng vài tuổi.
Thằng bé đó, mặt tròn xoe, cười toe toét, chính là Chu Minh Vũ.
Người mẹ trong ảnh có vẻ ngoài thanh tú, nhưng trong ánh mắt phảng phất nét u sầu.
Bà tựa vào vai chồng, nở nụ cười gượng gạo.
Lần đầu tiên tôi thấy dung mạo mẹ chồng.
Chu Minh Vũ rất ít khi nhắc đến bà.
Tôi chỉ biết bà mất vì bệnh khi anh đang học đại học.
Tôi đưa tay định lau lớp bụi trên khung ảnh.
Đầu ngón tay chạm vào lớp kính lạnh buốt — cũng như vừa chạm vào đôi mắt buồn của người phụ nữ trong ảnh.
Tôi rùng mình.
Tôi chậm rãi đi quanh căn nhà.
Mỗi món đồ như đang thì thầm kể lại một phần quá khứ bị lãng quên.
Tôi mở một cánh tủ.
Bên trong xếp gọn gàng quần áo cũ, phần lớn là của đàn ông, nhưng cũng có vài món của phụ nữ.
Mẫu mã lỗi thời, nhưng được giặt sạch sẽ.
Tôi cầm lên một chiếc áo sơ mi nữ màu xanh nhạt, cổ và tay áo đã sờn.
Trên áo còn lưu lại mùi xà phòng nhàn nhạt.
Là áo của mẹ chồng chăng?
Người phụ nữ mất sớm ấy… đã để lại dấu vết gì trong ngôi nhà này?
Tôi lại mở ngăn kéo tủ đầu giường.
Bên trong là một chiếc hộp gỗ.
Tôi mở ra.
Không có gì quý giá — chỉ là một xấp thư cũ.
Phong bì đã ố vàng, nét chữ mờ dần.
Tôi rút ra một bức.
Là thư Chu Minh Vũ gửi về khi mới vào đại học.
Anh hào hứng kể về cuộc sống nơi thành phố lớn, về sự náo nhiệt của đô thị.
Nét chữ còn mang vẻ trẻ trung, nhiệt huyết.
“Bố mẹ yên tâm, con ở đây tốt lắm.”
“Mẹ nhớ uống thuốc đúng giờ nhé.”
“Bố đừng làm việc quá sức, nghỉ hè con sẽ về giúp bố.”
Tôi tiếp tục đọc.
Ban đầu thư gửi đều đặn, gần như mỗi tuần một bức.
Rồi giãn ra thành nửa tháng, một tháng.
Nội dung cũng dần ngắn lại.
Từ kể chuyện đời sống thành những lời hỏi thăm lạnh nhạt.
Mấy bức cuối, cách nhau cả nửa năm.
Nét chữ trở nên cẩu thả.
“Tiền nhận được rồi.”
“Biết rồi.”
“Dạo này bận.”
Lạnh lùng, hời hợt — như đang trả lời công việc.
Tôi không thể tưởng tượng nổi, bố mẹ anh khi nhận những lá thư đó, đã cảm thấy ra sao.
Từ trông ngóng, đến thất vọng, rồi tê liệt.
Tôi xếp lại đống thư, để vào hộp.
Trong lòng nặng trĩu.
Người đàn ông tôi từng yêu… hóa ra sự lạnh nhạt trong anh không phải bắt đầu từ tôi.
Nó đã ăn sâu, như rễ cây bám vào xương tủy từ lâu lắm rồi.
Tôi đứng lặng trong nhà rất lâu.
Đến khi ánh hoàng hôn kéo bóng tôi dài lê thê trên nền gạch.
Tôi mới quyết định bước ra sân, đến gần cái hũ dưa muối.
Đã đến lúc rồi.
Đã đến lúc phải mở ra bí mật cuối cùng mà bố chồng để lại.
Tôi ngồi xuống trước hũ.
Tấm đá đậy rất nặng.
Tôi dồn hết sức, từng chút, từng chút nhấc lên.
Một mùi chua nồng nặc và mùi mốc mục ập vào mặt.
Hũ rỗng.
Chỉ có vài vệt đen khô dưới đáy.
Tôi đưa tay thọc vào đáy hũ, bắt đầu đào bới.
Đất rất cứng, trộn với sỏi khiến lòng bàn tay tôi đau nhói.
Móng tay lấm đầy bùn, đau buốt, nhưng tôi không dừng lại.
Ánh mắt cuối cùng của bố chồng, lời dặn run rẩy trước khi nhắm mắt — vẫn in rõ trong đầu tôi.
Đó là điều duy nhất khiến tôi còn gắng gượng đến bây giờ.
Đào sâu khoảng hơn chục phân, đầu ngón tay tôi chạm phải một vật cứng lạnh.
Không phải đá.
Là vật có góc cạnh.
Tôi giật mình.
Tôi đào nhanh hơn, tay nắm lấy xung quanh, gạt sạch đất.
Một chiếc hộp sắt hình chữ nhật dần lộ ra.
Không lớn, nhưng phủ đầy vết rỉ sét.
Trên nắp còn có một ổ khóa nhỏ.
Tôi ôm chiếc hộp sắt ra khỏi hũ, rất nặng.
Tôi ngồi bệt xuống đất, chiếc hộp lạnh ngắt nằm trong tay.
Nắng chiều hắt nghiêng, đổ bóng tôi lên bức tường tróc lở — một cái bóng cô độc.
Gió lướt qua lá hoè xào xạc.
Tựa như đang thở dài.
Cũng có thể… là đang giục tôi mở ra.
Tôi nhìn chiếc hộp trong tay.
Bên trong là gì?
Là số tiền giúp tôi thoát khỏi cảnh khốn cùng?
Hay là… một sự thật còn tàn nhẫn hơn cả hiện thực?
06 – Sự thật trong chiếc hộp
Tôi ôm chiếc hộp sắt quay lại gian nhà chính.
Trong phòng đã tối hẳn.
Tôi không bật đèn, chỉ mượn chút ánh sáng mờ hắt vào từ cửa sổ để nhìn kỹ chiếc hộp trong tay.
Ổ khóa nhỏ, cũ kỹ, phủ đầy rỉ sét.
Tôi thử dùng sức bẻ ra, nhưng không nhúc nhích chút nào.
Tôi đứng dậy, tìm trong nhà thứ gì có thể mở khóa.
Trong bếp có một con dao phay gỉ sét — quá to, không được.
Tôi lục ngăn kéo, tìm thấy một sợi dây thép mảnh.
Tôi không biết mở khóa, chọc chọc vào lỗ khóa nửa ngày vẫn vô ích.
Ngay lúc sắp bỏ cuộc, ngón tay tôi vô tình chạm vào đáy hộp.
Ở đó dường như có thứ gì được dán lại.
Tôi lật úp chiếc hộp.
Dưới ánh sáng lờ mờ, tôi thấy bên dưới được dán chặt bằng một lớp băng keo đã khô cứng — dính một chiếc chìa khóa nhỏ.
Chiếc chìa và ổ khóa đều đã hoen rỉ.
Nhưng với tôi, nó giống như ngọn đuốc hy vọng, thắp sáng cả đôi mắt.
Hóa ra, bố chồng đã chuẩn bị mọi thứ từ sớm.
Tay tôi run run.
Tôi cẩn thận bóc chìa ra, đưa vào ổ khóa, nhẹ nhàng xoay.
“Cạch.”