Chương 3 - Bóng Đen Của Quá Khứ
Tôi đứng từ xa ngoài rìa đám đông, nhìn họ lục tung mọi thứ bên trong lên.
Thùng carton, giường chiếu, các góc kẹt, đều bị lật tung.
“Không phát hiện lượng tiền mặt lớn!”
“Lạ thật, đơn tố cáo nói có người đem tiền tới, sao lại không có?”
“Tìm kỹ lại xem!”
Họ lại lục lọi thêm một bận nữa, rồi chửi rủa bỏ đi.
Tôi nấp đằng xa, tim như muốn nhảy khỏi lồng ngực.
Tại sao họ không tìm thấy năm vạn tệ đó?
Lẽ nào bác cả giấu quá kỹ?
Hay là… đã dùng hết rồi?
Tôi thở phào nhẹ nhõm.
Đúng lúc đó, tôi thấy bác cả từ cửa hầm bước ra.
Trên tay bác cầm một chiếc phong bì.
Là chiếc phong bì của tôi.
Cả người tôi cứng đờ, chân như mọc rễ.
Bác cả đứng ở cửa, ánh mắt chậm rãi quét qua đám đông.
Sau đó dừng lại trên người tôi.
Khoảnh khắc bốn mắt nhìn nhau, tôi thấy trong mắt bác lóe lên một tia khác thường.
Bác nhận ra rồi.
Trên phong bì không ghi tên, nhưng bác nhận ra rồi.
Tôi muốn quay lưng đi, nhưng hai chân mềm nhũn không nhấc lên nổi.
Bác nhìn tôi chừng vài giây, ánh mắt rất phức tạp – có sự biết ơn, có lo âu, và cả thứ gì đó không diễn tả rõ bằng lời.
Rồi bác cất phong bì đi, xoay người bước vào trong hầm.
Không nói một lời nào.
Nhưng tôi biết, bác đã hiểu hết.
Về đến nhà, cả ngày hôm đó tôi cứ bần thần như mất hồn.
Buổi tối, bố gọi tôi ra một góc, giọng rất trầm: “Bất kể mày đã làm gì, từ hôm nay trở đi, tránh xa nhà họ ra.”
“Bố…”
“Nghe tao nói hết đã.” Bố ngắt lời, “Lúc này, bất kỳ sự qua lại nào cũng là rước họa cho nhà mình. Nhớ kỹ, giữ lấy thân mình mới là quan trọng nhất.”
Bố khựng lại, rồi nói tiếp: “Chuyện mày làm, trong lòng tao hiểu rõ. Nhưng đừng bao giờ làm lần thứ hai nữa.”
Tôi gật đầu, khóe mắt cay xè.
Bố vỗ vai tôi, nói một câu mà tôi nhớ mãi: “Mày có tấm lòng đó, bố mẹ biết. Nhưng con ạ, lương thiện cũng phải xem hoàn cảnh, phải xem bản thân có đủ bản lĩnh để bảo vệ chính mình hay không.”
Tôi không nói gì thêm.
Bác cả biết là tôi, bác sẽ nghĩ thế nào?
Có nghĩ tôi là kẻ nhu nhược, đưa tiền xong là rụt cổ lẩn trốn không?
Những ngày sau đó, tôi đi vòng qua con phố kia, không đi về phía căn hầm nữa.
Thỉnh thoảng trên đường gặp bác gái dẫn con đi qua tôi cũng cúi gầm mặt bước thật nhanh.
Bác gái cũng không bao giờ chủ động chào hỏi, chỉ nhìn tôi từ xa, ánh mắt có sự biết ơn, có sự bất lực, và cả một nỗi xót xa mà tôi không gọi tên được.
Cuộc sống cứ thế trôi qua gần hai năm.
04
Mùa xuân năm 1998, bác cả bị đưa đi.
Tôi đang ở trong xưởng thì nghe được tin, công việc trên tay lập tức buông thõng.
Tôi chạy ra đầu phố, thấy một chiếc xe đỗ ở đó.
Bác cả bị người ta áp giải lên xe, bác gái ôm hành lý, hai đứa trẻ cúi gầm mặt.
Người dân xung quanh vây xem, chỉ trỏ bàn tán.
“Cuối cùng cũng bị bắt đi rồi.”
“Nghe nói bị truy cứu trách nhiệm hình sự, không biết sẽ đi mấy năm.”
“Hai đứa trẻ tội nghiệp thật.”
Tôi đứng phía sau đám đông, không dám bước lên trước.
Chiếc xe nổ máy, từ từ lăn bánh.
Đúng lúc xe rẽ ở góc đường, bác cả quay đầu nhìn lại.
Ánh mắt bác lướt qua đám đông, dừng lại trên người tôi một giây.
Trong một giây đó, tôi thấy một thứ gì đó trong ánh mắt bác.
Không phải thù hận, không phải oán trách, mà là một thứ gì đó rất nặng nề, không thể nói rõ.
Giống như đang chào tạm biệt, lại giống như đang ghi nhớ điều gì.
Tôi muốn vẫy tay, muốn gọi một tiếng bác cả, nhưng cổ họng tắc nghẹn.
Chiếc xe đi khuất.
Tôi đứng chôn chân tại chỗ, nước mắt trào ra, không kìm lại được.
Đêm hôm đó, tôi mất ngủ.
Trong đầu liên tục hiện lên cái đêm mùa đông ấy, chiếc phong bì ấy, cánh cửa của căn hầm tồi tàn ấy.
Tôi làm thế có đúng không?
Không có câu trả lời.
Thời gian ngày ngày trôi qua.
Năm 1999, tình hình thay đổi.