Chương 1 - Bí Mật Từ Căn Hầm
Sáu năm trước, tôi khóa chặt căn hầm dưới lòng đất, bỏ mặc 287 con rắn ráo hoa trong đó. Không cho ăn, không chăm sóc, cứ thế bỏ đi.
Sáu năm sau, tôi quay về phá khóa.
Cánh cửa vừa hé ra một khe nhỏ, một luồng hôi thối nồng nặc đã ập thẳng vào mặt.
Tôi cứ tưởng đám rắn đã chết sạch từ lâu.
Nào ngờ, vừa bật đèn pin soi xuống, tôi đã thấy khắp sàn hầm đều có thứ gì đó đang chuyển động.
Đám rắn không chết.
Chúng vẫn còn sống, hơn nữa con nào con nấy đều to béo, thô kệch hơn trước rất nhiều.
Tôi không tài nào hiểu nổi.
Suốt sáu năm không được cho ăn, rốt cuộc chúng đã sống bằng thứ gì?
Tôi lia đèn pin về phía góc tường.
Ngay khoảnh khắc ấy, toàn thân tôi cứng đờ.
Một bộ xương trắng hếu đang ngồi tựa vào tường.
Những khúc xương sạch bong, không còn sót lại dù chỉ một mẩu thịt.
01
Tôi tên là Triệu Quân, làm nghề nuôi rắn.
Nói ra thì chẳng vẻ vang gì, nhưng ở thị trấn chúng tôi, người làm nghề này không chỉ có mình tôi.
Loại rắn tôi nuôi là rắn ráo hoa, tên khoa học là Elaphe carinata, còn gọi là rắn vua. Loài này có kích thước lớn, phát triển nhanh, được cả thương lái thu mua dược liệu lẫn các nhà hàng chuyên món rắn tìm mua.
Năm 2012, tôi theo người ta học nghề suốt nửa năm, sau đó trở về làng bắt đầu nuôi rắn.
Căn hầm vốn đã có sẵn. Khi còn sống, bố tôi đào nó để cất khoai lang.
Hầm sâu ba mét, tường xây bằng gạch, trần hình vòm, diện tích khoảng hơn mười mét vuông.
Tôi bỏ ra hai nghìn tệ để cải tạo, láng nền xi măng, xây vách ngăn thành các ô nuôi rắn, rồi lắp thêm quạt thông gió.
Cả căn hầm chỉ có một lối ra vào duy nhất, được chắn bằng cửa sắt. Bên ngoài có ổ khóa móc, bên trong có chốt cài.
Hai năm đầu, thị trường khá tốt.
Mỗi cân rắn ráo hoa bán được sáu, bảy chục tệ.
Từ vài chục con ban đầu, tôi dần tăng đàn lên hơn hai trăm con.
Thời điểm nhiều nhất, trong hầm có tới 287 con rắn.
Khoảng thời gian ấy, ngày nào tôi cũng chui xuống hầm, hết cho ăn lại dọn dẹp, phân loại rắn theo kích thước.
Rắn ráo hoa không phải loại thường chủ động cắn người, nhưng nuôi với số lượng lớn thì mùi tanh hôi bốc lên đủ khiến người ta buồn nôn.
Đến nửa cuối năm 2014, thị trường đột nhiên lao dốc.
Đám thương lái ép giá đến mức chỉ chịu trả ba mươi tệ một cân.
Tính cả tiền thức ăn, tiền điện và công chăm sóc, nuôi thêm con nào là lỗ con đó.
Tôi cố cầm cự thêm mấy tháng, cuối cùng vẫn không chịu nổi.
Muốn bán cũng chẳng bán được, vì không ai chịu mua.
Giết rắn lấy thịt bán thì một mình tôi không thể xử lý hết số lượng lớn như vậy.
Còn thả chúng ra ngoài ư?
Hơn hai trăm con rắn mà bò khắp làng, người dân không kéo đến phá tan nhà tôi mới là chuyện lạ.
Nghĩ đi nghĩ lại, cuối cùng tôi chọn cách đơn giản nhất.
Mặc kệ chúng.
Khóa cửa rồi bỏ đi.
Rắn là loài chịu đói rất giỏi. Vài tháng không ăn cũng chưa chắc đã chết.
Nhưng trong lòng tôi hiểu rõ, nếu cứ bỏ mặc không cho ăn, sớm muộn gì chúng cũng chết đói trong hầm.
Tôi thả xuống một mẻ ếch và chuột cuối cùng, coi như bữa ăn chia tay.
Sau đó, tôi đóng cửa hầm, móc ổ khóa thật chặt rồi nhét chìa khóa vào túi.
Sáng sớm hôm sau, tôi lên xe khách đến thành phố tỉnh lỵ.
Lên thành phố, tôi đi làm công trình, nhận đủ thứ việc từ ốp lát gạch đến trét bột tường.
Trên thành phố không thiếu việc, kiếm tiền cũng nhanh hơn nuôi rắn nhiều.
Năm đầu tiên, thỉnh thoảng tôi vẫn nhớ đến căn hầm ở quê.
Nhưng về sau, tôi chẳng còn nghĩ đến nữa.
Chắc chắn đám rắn đã chết sạch rồi.
Hơn hai trăm con bị nhốt trong một căn hầm kín, không có gì ăn uống, làm sao sống nổi quá nửa năm?
Tôi tự nhủ, bao giờ có dịp về quê thì mở cửa hầm, dọn dẹp đống xương rắn là xong.
Thế nhưng cái ngày gọi là “bao giờ có dịp” ấy, cứ thế kéo dài suốt sáu năm.
Trong khoảng thời gian đó, tôi chỉ về quê đúng một lần vào dịp Tết.
Lần ấy, khi đi ngang qua ngôi nhà cũ, tôi có liếc nhìn cửa hầm.
Ổ khóa vẫn còn nguyên, bên ngoài đã phủ một lớp gỉ sét.
Từ khe cửa thoảng ra một thứ mùi âm ỉ, không quá nồng nhưng rất khó chịu.
Tôi không mở.
Ăn Tết xong, tôi lại lên thành phố.
Đến năm 2020, thị trấn triển khai chương trình xây dựng nông thôn mới, ngôi nhà cũ của gia đình tôi nằm trong diện phải tháo dỡ.
Bí thư chi bộ thôn gọi điện, bảo tôi về ký giấy tờ, tiện thể thu dọn đồ đạc trong nhà.
Tôi xin nghỉ ba ngày, bắt chuyến tàu đêm trở về.
Khi về đến nhà, trời mới hơn sáu giờ sáng, vừa hửng sáng.
Sân nhà cỏ mọc um tùm, mái ngói đã sụp mất vài chỗ.
Lối xuống hầm nằm ở góc tây bắc sân, bên trên có một tấm bê tông đậy lại, cạnh đó là cánh cửa sắt.
Ổ khóa đã gỉ đến mức không còn ra hình dạng, chìa khóa hoàn toàn không thể tra vào.
Tôi vào nhà lục được một chiếc cưa sắt, mất gần hai mươi phút mới cưa đứt ổ khóa.
Chiếc vòng khóa rơi xuống đất, để lộ cánh cửa sắt.
Tôi đưa tay kéo.
Cánh cửa không nhúc nhích.
Tưởng bản lề bị gỉ cứng, tôi dùng chân đạp mạnh.
Đạp ba, bốn cái, cửa mới hé ra một khe nhỏ.
Ngay khoảnh khắc ấy, một luồng mùi kinh khủng bất ngờ xộc thẳng ra ngoài, khiến tôi phải lùi liền hai bước.
Đó không phải mùi tanh của rắn.
Mà là mùi thối.
Một thứ mùi như xác thịt từng phân hủy, rồi bị hong khô.
Thứ mùi hôi thối tích tụ trong không gian kín không biết bao nhiêu năm.
Tôi bịt mũi, đạp thêm một cú nữa.
Cánh cửa bật mở được một nửa.
Bên dưới tối đen như mực, không thể nhìn thấy gì.
Tôi quay vào nhà tìm đèn pin, đứng ở cửa soi xuống.
Cầu thang vẫn còn nguyên bảy bậc.
Tôi nhớ rất rõ, trước đây mình đã đếm rồi.
Luồng sáng từ đèn pin quét dọc theo bậc thang, cuối cùng chiếu xuống nền xi măng.
Trên mặt đất, có thứ gì đó đang động đậy.
02
Ánh đèn pin chập chờn.
Mà tay tôi cũng run lên không ngừng.
Tôi đứng trên bậc thang cao nhất, từ từ lia đèn xuống dưới.
Trên nền hầm, từng mảng đen sì đang lúc nhúc, quằn quại.
Phản ứng đầu tiên của tôi là nghĩ đến chuột.
Sáu năm rồi, có chuột chui vào hầm cũng chẳng phải chuyện lạ.
Nhưng chuột không di chuyển kiểu ấy.
Tôi vỗ mạnh vào chiếc đèn pin hai cái, ánh sáng lập tức rõ hơn.
Lần này, cuối cùng tôi cũng nhìn rõ.
Là rắn.
Khắp sàn hầm đều là rắn!
Ý nghĩ đầu tiên lóe lên trong đầu tôi là:
Không thể nào!
Đã sáu năm trôi qua.
Không ai cho ăn, không có nước uống, không ai chăm sóc.
Cửa hầm bị khóa kín, không có cửa sổ, quạt thông gió cũng đã mất điện từ lâu.
Đám rắn này làm sao có thể sống sót?
Thế nhưng chúng thực sự đang ở ngay trước mắt tôi.
Con này quấn lấy con kia, chậm chạp trườn bò trên nền xi măng.
Tôi bất giác lùi lại một bước, suýt đánh rơi đèn pin.
Sau khi cố trấn tĩnh, tôi lại soi xuống lần nữa.
Số rắn bên dưới không còn đủ 287 con như trước, nhìn qua đã ít đi khá nhiều.
Nhưng từng con còn sống đều to hơn hẳn lúc tôi nuôi chúng.
To hơn rất nhiều.
Rắn ráo hoa trưởng thành thường chỉ dài hơn một mét, con lớn lắm cũng chỉ to cỡ cổ tay người.
Vậy mà đám rắn dưới hầm, con to nhất có thân mình lớn ngang bắp chân tôi.
Tôi không thể ước lượng chính xác chiều dài vì chúng đều đang cuộn tròn, nhưng chắc chắn phải dài hơn hai mét.
Suốt sáu năm không được cho ăn, chúng đã ăn thứ gì mà lớn đến mức này?
Rắn ăn thịt rắn, chuyện đó tôi biết.
Bản thân rắn ráo hoa vốn có tập tính ăn thịt đồng loại. Khi nuôi, phải phân loại lớn nhỏ rồi nhốt riêng, nếu không con lớn sẽ nuốt con bé.
287 con rắn bị nhốt chung một chỗ, không có thức ăn, cuối cùng quay sang ăn thịt lẫn nhau.
Điều đó hoàn toàn có thể giải thích được.
Con lớn ăn con nhỏ, rồi những con lớn nhất sống sót đến cuối cùng.
Nhưng vấn đề là, chỉ ăn đồng loại thì không thể nào lớn đến mức ấy.
Dù có ăn thịt lẫn nhau suốt sáu năm, tổng lượng thịt của cả đàn rắn cũng không đủ để nuôi những cơ thể khổng lồ như vậy.
Tôi ngồi xổm trên bậc thang, suy nghĩ hồi lâu nhưng vẫn không tài nào hiểu nổi.
Trong khi đó, thứ mùi hôi thối kia vẫn không hề tan đi.
Tôi lấy khẩu trang trong túi ra đeo, sau đó quay vào nhà lấy thêm một cây sào tre dài.
Một tay cầm đèn pin, một tay cầm sào, tôi chậm rãi bước xuống cầu thang.
Theo tập tính, rắn thường tránh ánh sáng mạnh.
Quả nhiên, khi tôi đi xuống, những con rắn quanh chân đều co mình, trườn sang hai bên.
Trên nền xi măng phủ một lớp chất nhầy nhụa, giẫm lên rất trơn.
Đó là chất thải của rắn, khô rồi lại ẩm, ẩm rồi lại khô, tích tụ suốt sáu năm trời.
Tôi cố gắng đi sát tường, vừa đi vừa soi đèn khắp xung quanh.
Những vách ngăn của bể nuôi rắn đã đổ sập từ lâu, gạch vỡ nằm ngổn ngang trên mặt đất.
Cánh quạt thông gió bằng sắt cũng gỉ mục, treo lủng lẳng trên tường.
Trong một góc là mấy chiếc thùng nhựa tôi để lại năm xưa, giờ đã bị đè bẹp dúm.
Khi ánh đèn pin quét đến góc đông nam, tay tôi bỗng khựng lại.
Góc đó không có rắn.
Tất cả những con rắn đều chủ động bò vòng qua khu vực ấy, giống như đang cố né tránh thứ gì đó.
Tôi nâng đèn pin lên cao hơn, từ từ hướng luồng sáng về phía ấy.
Trên mặt đất có một đống gì đó.
Màu trắng.
Tôi bước lại gần hai bước.
Xương.
Một đống xương trắng.
Nhưng không phải xương rắn.
Xương rắn dài và mảnh, gồm rất nhiều đốt nối liền nhau. Tôi nuôi rắn nhiều năm nên đã quá quen thuộc.
Đống xương trước mặt hoàn toàn khác.
Trong đó có một khúc xương dài, gần bằng cẳng tay tôi.
Bên cạnh là vài khúc xương ngắn hơn, được sắp xếp theo một trật tự rất rõ ràng.
Tôi ngồi xổm xuống, đưa đèn pin lại gần.
Rồi tôi nhìn thấy một chiếc đầu lâu.
Đầu lâu của con người!
Hai hốc mắt đen ngòm, trống rỗng đang hướng thẳng về phía tôi.
Tôi sợ đến mức ngã phịch xuống đất.
Chiếc đèn pin văng khỏi tay, lăn một vòng trên nền xi măng, rồi luồng sáng lại vô tình chiếu trúng đống xương ấy.
Bộ xương nằm tựa vào tường, trong tư thế ngồi.
Trông giống hệt một người đã ngồi dựa lưng vào đó, sau đó từng chút thịt trên cơ thể bị ăn sạch, cuối cùng chỉ còn lại khung xương.
Những khúc xương trắng sạch đến đáng sợ.
Không còn một mẩu thịt.
Cũng chẳng còn lấy một sợi gân.
Tất cả đều bị gặm nhẵn thín.
Tôi luống cuống bò dậy, lùi liên tiếp mấy bước, đến khi lưng đập mạnh vào tường mới dừng lại.
Ánh đèn pin chao đảo dữ dội.
Giữa lúc ấy, tôi chợt nhìn thấy một vật nằm bên cạnh bộ xương.
Một vật bằng kim loại, đang phản chiếu ánh sáng.
Nhưng tôi không dám tiến lại gần thêm nữa.
Tôi lập tức quay người, giẫm cả lên đám rắn mà lao về phía cầu thang.
Tôi vừa chạy vừa bò, gần như lăn lộn mới lên được mặt đất.
Ra khỏi hầm, tôi vịn vào tường, thở hổn hển một lúc lâu.
Hai tay run rẩy dữ dội, phải mò đến lần thứ ba tôi mới lấy được điện thoại trong túi.
Tôi gọi 110 báo cảnh sát.
Người bên kia hỏi tôi đã xảy ra chuyện gì.
Tôi há miệng mấy lần, cuối cùng chỉ thốt ra được một câu:
“Trong hầm nhà tôi… có một bộ xương người.”
Cúp điện thoại xong, tôi mới chợt nhận ra một chuyện.
Cánh cửa sắt của căn hầm có một ổ khóa móc ở bên ngoài.
Ổ khóa ấy chính tay tôi vừa cưa đứt.
Nhưng chốt cửa ở mặt trong…
Lại đang được cài chặt.
Năm xưa, khi rời đi, tôi chỉ khóa ổ khóa bên ngoài.
Tôi không hề cài chốt bên trong.
Từ trước đến nay, tôi chưa bao giờ cài chốt cửa từ phía trong hầm, bởi làm vậy hoàn toàn không cần thiết.
Vậy thì…
Rốt cuộc là ai đã cài chiếc chốt ấy?
Ai lại tự nhốt mình trong một căn hầm chứa đầy rắn như thế?
03
Cảnh sát đến nhanh hơn tôi tưởng.
Bình luận & Thảo luận
Chia sẻ cảm xúc của bạn về chương này cùng cộng đồng