Chương 2 - Bà Lý Và Bí Mật Đằng Sau Những Cái Chết
Xe không về thẳng đồn, mà rẽ vào bệnh viện.
Bác sĩ xử lý vết thương bàn tay cho cảnh sát Lục.
Đến lượt tôi, tôi hất cằm lên hét: “Chỉ trầy da chút xíu! Tôi không băng! Không cần!”
Trông chẳng khác gì một bà già đanh đá ngang ngược.
Không còn cách nào, họ đành bỏ qua.
Khi quay lại phòng thẩm vấn, cảnh sát Lục nhìn tôi rất lâu.
“Có vài điều tôi nghĩ mãi không thông.”
“Xin mời.”
“Lần trước bà nhắc tới ‘cô giúp việc’…”
Anh ta gõ nhẹ lên cuốn sổ ghi chép: “Ở tuổi bà phải gọi là ‘người làm theo giờ’ mới đúng.”
Tôi mỉm cười, im lặng chờ anh ta nói tiếp.
“Còn nữa… đường lên nghĩa trang dốc dài như thế, bà đi trước chúng tôi mà chẳng thở gấp.”
“Bà lại có chứng ám ảnh gọn gàng, đến mức chỉnh áo cho tôi, vậy mà quần áo trong tủ nhà bà thì… nhăn nhúm đầy nếp gấp.”
Anh ta đột nhiên cúi sát, giọng trầm xuống: “Rốt cuộc bà là ai?”
Tôi từ từ duỗi thẳng cái lưng vốn vẫn gù. Trong con ngươi đang co lại của anh ta, giọng tôi từ khàn đục hóa thành trẻ trung, trong trẻo:
“Còn một chi tiết nữa, tại sao anh không nói?”
“Chi tiết gì?”
“Khi anh kéo tôi ở nghĩa trang…”
Tôi nhìn thẳng vào mắt anh ta: “Lẽ ra anh phải phát hiện eo tôi…”
“… thon, săn chắc, hoàn toàn không giống một bà già.”
Khóe miệng cảnh sát Lục giật nhẹ.
Tôi ngả lưng ra sau, giọng bình thản: “Đúng vậy. Tôi không phải Lý Xuân Mai.”
“Vậy Lý Xuân Mai thật đâu?!”
“Chết rồi.”
Tôi bật một tiếng cười nhỏ.
Rồi tiếng cười ấy càng lúc càng lớn, kéo dài thành tràng cười điên dại.
Cho đến khi nước mắt trào ra.
“Chết rồi! Ha ha ha… Bà ấy chết rồi! Chết từ nửa năm trước!”
Sắc mặt cảnh sát Lục tái mét: “Bà… giết bà ấy?”
“Không.”
Tôi ngẩng đầu, để ánh đèn thẩm vấn chiếu thẳng vào mặt mình.
Giọng tôi trầm xuống: “Nhưng chính tay tôi chôn bà ấy.”
“Chôn ở đâu?”
“Tại nghĩa trang ngoại ô.”
Tôi nghiêng đầu: “Chính là nơi chúng ta vừa tới.”
Cảnh sát Lục rủa một tiếng, chụp lấy bộ đàm gọi đội hỗ trợ.
Một nữ cảnh sát trẻ dẫn tôi đến phòng vệ sinh.
Dưới ánh mắt quan sát của cô ấy, tôi từ tốn tháo lớp tóc giả xám trắng, dịu dàng vuốt từng lọn.
Khuôn mặt cô cảnh sát tái mét… cũng phải, cảnh tượng ấy có khiến ai cũng lạnh sống lưng.
Tôi chải lại bộ tóc thật một cách tỉ mỉ rồi đưa cho cô ấy: “Đây là tóc của Lý Xuân Mai.”
Giọng tôi nhẹ, nhưng tay cô ấy run đến suýt đánh rơi.
Tôi đứng trước gương, bắt đầu bóc từng mảnh da giả dán trên mặt. Mỗi mảnh đều là công sức tôi bỏ ra nhiều tháng, mô phỏng chính xác khuôn mặt của Lý Xuân Mai… đường nét của bà ấy đã khắc sâu trong trí nhớ tôi.
Khi mảnh cuối cùng rơi xuống, trong gương… là một cô gái khoảng đôi mươi, da trắng mịn, cổ cao thon, ngũ quan sắc nét, đầu mũi có một nốt ruồi nhỏ, mái tóc dài đen như mực chảy xuống vai, phản chiếu ánh xanh nhàn nhạt dưới đèn.
Nhìn dù đang mặc áo kiểu bà già, cũng chẳng ai liên tưởng tôi với một bà lão cả.
Tôi bình thản ngồi lại vào ghế thẩm vấn, chờ cảnh sát Lục quay lại.
Không lâu sau, cửa phòng thẩm vấn bị đá bật mở.
Cảnh sát Lục bước vào, trong mắt đầy giận dữ. Nhưng khi thấy gương mặt thật của tôi, anh ta dừng lại một giây… rồi lập tức túm áo tôi kéo mạnh: “Cô dám đùa giỡn với cảnh sát?!”
Cổ tôi bị kéo ngửa ra sau, nhưng tôi vẫn giữ nụ cười nhạt: “Cảnh sát Lục, ý anh là gì?”
“Trong mộ chỉ có tro cốt của chồng bà ấy! Làm gì có Lý Xuân Mai?!”
Tôi chớp mắt: “Anh xác định thế nào… rằng tro cốt đó không phải của Lý Xuân Mai?”
Anh ta buông tay, sững lại.
“Mộ chồng bà ấy vốn là mộ trống.”
Tôi vuốt lại cổ áo bị anh làm nhăn.
“Là tôi… đặt tro cốt của bà Lý vào đó.”
“Rốt cuộc chuyện là thế nào?!”
Tôi thẳng lưng ngồi lại, mắt nhìn dòng chữ lớn trên tường.
“Giờ thì, đến lúc để sự thật sáng tỏ.”
Tôi khẽ cười: “Để tôi tự giới thiệu. Tôi tên là Kiều Vân Mãn.”
Tôi là một đứa trẻ mồ côi.
Mùa đông năm tôi 15 tuổi, tuyết rơi dày đặc, tôi ngồi co ro trên bậc thềm sau của cô nhi viện, đếm từng vết nứt vì lạnh trên mu bàn tay.
Mười lăm tuổi… quá lớn rồi.
Không còn ai muốn nhận nuôi một đứa bé bướng bỉnh, đầy gai như tôi.
“Con bé, ăn kẹo không?”
Tôi ngẩng lên, thấy một bà lão lưng gù.
Bà ấy chính là Lý Xuân Mai của 10 năm trước.
Tôi đã 15 tuổi, chẳng còn tin vào cái gọi là người tốt bụng, cũng chẳng để tâm đến một viên kẹo.
“Không cần thương hại tôi.”
“Không phải thương hại.”
Bà mở bàn tay tôi, nhét viên kẹo vào.
“Bà già này đau răng, ăn ngọt không được.”
Cuối cùng viên kẹo vẫn nằm trong miệng tôi, ngọt đến phát ngấy.
Sau này tôi mới biết: Con gái bà, Trần Diêu, vừa ra nước ngoài, kết hôn cũng ở bên đó. Chiều nào bà cũng ra bờ sông ngồi một lúc… và người bà nhặt về hôm ấy… chính là tôi.
“Tiểu Mãn.” Bà hay gọi tôi như thế.
“Bà Lý.” Tôi cũng luôn đáp như vậy.
Khi đó bà vẫn sống trong căn nhà cũ ở trấn nhỏ, chưa dọn lên thành phố.
Bà Lý là người rất hiền, quá hiền đi.
Bà cho tôi sống cùng, nhưng sợ tôi thấy gánh nặng nên hay nói: “Bà dùng một viên kẹo lừa con gái về nhà đấy.”
Lúc ấy, chồng bà, ông Trần Trường Quý vẫn còn sống.
Họ đối xử với tôi rất tốt, tốt đến mức tôi lần đầu hiểu… nhà, không phải là từ để lừa người ta.
“Cô nói ông Trần Trường Quý lúc đó còn sống. Vậy bây giờ ông ấy chết rồi, mà sao mộ lại trống?”
“Đừng vội. Tôi nói tiếp.”
Hai năm sau, Trần Diêu về nước cùng chồng. Vừa nhìn thấy trong nhà có thêm tôi, cô ta thậm chí chẳng buồn nhấc mí mắt.
Trong mắt cô ta, tôi còn không bằng không khí.
Trần Diêu kiếm được rất nhiều tiền ở nước ngoài, lần này về còn kéo theo một vali tiền sống.
Bề ngoài thì con gái hiếu thảo, nói muốn đón bố mẹ lên thành phố hưởng phúc.
Nhưng đêm trước hôm dọn nhà, cả căn nhà cũ náo loạn.
Một vali tiền bị ném ra sân, tiền bay tung khắp nơi.
Ông Trần hét lớn đến mức rung trời: “Nhà họ Trần sao lại sinh ra thứ mất nhân tính như mày?! Cầm đống tiền bẩn thỉu đó, cút đi!”
Bà Lý ngồi bệt trong sân, khóc đến run: “Diêu Diêu… dừng tay đi… Mẹ đưa con đi tự thú…”
Tiền của Trần Diêu… không sạch.
Cả đời đôi vợ chồng già trồng trọt, trong xương khắc chữ “lương thiện”.
Đêm đó, Trần Diêu bỏ đi. Bà Lý khom người lượm từng tờ tiền rơi. Tôi cúi xuống nhặt cùng, bà đột nhiên nắm chặt cổ tay tôi, mắt đỏ ngầu: “Tiểu Mãn… con nói xem… sao con người có thể thành ra như vậy?”
Tôi không trả lời được.
Sau đêm ấy, ông Trần ngã bệnh.
Ông trở nên ít nói, suốt ngày ngồi nhìn ra cửa sổ.
Bà Lý cũng khác đi, không ra bờ sông nữa mà chỉ ngồi mãi trong phòng khách, lau đi lau lại ảnh hồi nhỏ của Trần Diêu.
Ba tháng sau, ông Trần chết.
Chết rất đột ngột.
Buổi sáng bà Lý gọi mãi không dậy, ông nằm thẳng cứng trên giường, khóe miệng còn vệt máu.
Bác sĩ kết luận: nhồi máu cơ tim cấp.
Hôm chôn cất, Trần Diêu không về.
Bà Lý không rơi một giọt nước mắt, chỉ đứng nhìn chằm chằm vào quan tài cho đến khi đất phủ kín.
Nhưng… ngày hôm sau, mộ trống trơn.
Quan tài còn đó, xác thì biến mất.
Bà Lý đứng trước ngôi mộ rỗng… rồi cười.
Tiếng cười kỳ dị khiến gáy tôi lạnh toát.
Bởi vì lúc đó, tôi thấy sau bia mộ… một mẩu tàn thuốc.
Cùng loại mà Trần Diêu hút khi về lần trước.
Sau đó, bà Lý thu dọn hành lý, đưa tôi chuyển lên thành phố.
Cuộc sống nơi đó khác hẳn nông thôn: xe cộ ồn ào, cao ốc san sát.
Chúng tôi ở trong căn nhà Trần Diêu mua.
Bà Lý hay đứng trên ban công nhìn hướng mơ hồ xa xăm.
Tôi từng đứng cạnh, nghe bà thì thầm: “Ông ấy từng nói… đợi Diêu Diêu thành đạt sẽ đưa nó lên thành phố chơi một chuyến…”